VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595PH51M8400DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$10.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595PH51M8400DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$10.51
10
$9.08
25
$8.63
50
$8.03
100
Xem
100
$7.92
250
$7.70
500
$7.51
1,000
$7.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595PH51M8400DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$7.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595PH51M8400DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595SA500M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$16.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595SA500M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$16.57
10
$14.32
25
$13.59
50
$12.30
250
Xem
250
$11.99
500
$11.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.25 V
2.75 V
LVDS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595SA500M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$11.15
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595SA500M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.25 V
2.75 V
LVDS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595SB500M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$16.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595SB500M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$16.57
10
$14.32
25
$13.59
50
$12.30
250
Xem
250
$11.99
500
$11.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.25 V
2.75 V
LVDS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595SB500M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$11.15
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595SB500M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.25 V
2.75 V
LVDS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595VF49M1520DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$9.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595VF49M1520DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$9.58
10
$8.27
25
$7.86
50
$7.23
100
Xem
100
$7.18
250
$6.98
500
$6.80
1,000
$6.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
1.71 V
1.89 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595VF49M1520DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$6.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595VF49M1520DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
250
$6.55
500
$6.50
1,000
$6.40
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
1.71 V
1.89 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595AS622M080DG
Skyworks Solutions, Inc.
50:
$15.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
873-595AS622M080DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
50
$15.53
100
$15.49
250
$15.35
500
$15.16
1,000
Báo giá
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
VCXO
5 mm x 3.2 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
5 mm
1.32 mm
3.2 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595AS622M080DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$14.30
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
873-595AS622M080DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
5 mm x 3.2 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
5 mm
1.32 mm
3.2 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595BQ300M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$16.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
873-595BQ300M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$16.57
10
$14.32
25
$13.59
50
$12.30
250
Xem
250
$11.99
500
$11.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
5 mm x 3.2 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVDS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
5 mm
1.32 mm
3.2 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595BQ300M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$11.15
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
873-595BQ300M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
5 mm x 3.2 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVDS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
5 mm
1.32 mm
3.2 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595BS622M080DG
Skyworks Solutions, Inc.
50:
$15.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
873-595BS622M080DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
50
$15.53
100
$15.49
250
$15.35
500
$15.16
1,000
Báo giá
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
VCXO
5 mm x 3.2 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVDS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
5 mm
1.32 mm
3.2 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595BS622M080DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$14.30
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
873-595BS622M080DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
5 mm x 3.2 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVDS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
5 mm
1.32 mm
3.2 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595CJ10M0000DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$10.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
873-595CJ10M0000DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$10.51
10
$9.08
25
$8.63
50
$8.03
100
Xem
100
$7.92
250
$7.70
500
$7.51
1,000
$7.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
5 mm x 3.2 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
5 mm
1.32 mm
3.2 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595CJ10M0000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$7.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
873-595CJ10M0000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
5 mm x 3.2 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
5 mm
1.32 mm
3.2 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595CM20M0000DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$9.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
873-595CM20M0000DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$9.58
10
$8.27
25
$7.86
50
$7.23
100
Xem
100
$7.18
250
$6.98
500
$6.80
1,000
$6.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
5 mm x 3.2 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
5 mm
1.32 mm
3.2 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595CM20M0000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$6.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
873-595CM20M0000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
250
$6.55
500
$6.50
1,000
$6.40
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
5 mm x 3.2 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
5 mm
1.32 mm
3.2 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595CP10M0000DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$10.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
873-595CP10M0000DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$10.51
10
$9.08
25
$8.63
50
$8.03
100
Xem
100
$7.92
250
$7.70
500
$7.51
1,000
$7.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
5 mm x 3.2 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
5 mm
1.32 mm
3.2 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595CP10M0000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$7.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
873-595CP10M0000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
5 mm x 3.2 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
5 mm
1.32 mm
3.2 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595CP20M0000DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$10.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
873-595CP20M0000DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$10.51
10
$9.08
25
$8.63
50
$8.03
100
Xem
100
$7.92
250
$7.70
500
$7.51
1,000
$7.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
5 mm x 3.2 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
5 mm
1.32 mm
3.2 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595CP20M0000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$7.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
873-595CP20M0000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
5 mm x 3.2 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
5 mm
1.32 mm
3.2 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595CS160M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$10.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
873-595CS160M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$10.51
10
$9.08
25
$8.63
50
$8.03
100
Xem
100
$7.92
250
$7.70
500
$7.51
1,000
$7.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
5 mm x 3.2 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
5 mm
1.32 mm
3.2 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595CS160M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$7.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
873-595CS160M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
5 mm x 3.2 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
5 mm
1.32 mm
3.2 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595CS49M1520DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$9.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
873-595CS49M1520DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$9.58
10
$8.27
25
$7.86
50
$7.23
100
Xem
100
$7.18
250
$6.98
500
$6.80
1,000
$6.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
5 mm x 3.2 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
5 mm
1.32 mm
3.2 mm
Si595
Cut Tape