3135 Bộ dao động

Các loại Bộ Dao Động

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 54
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
SiTime SSXO Oscillators 13.56MHz 3.3Volts 50ppm +-.25% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SSXO 13.56 MHz 50 PPM 15 pF 3.3 V 3.3 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 2.5 mm 2 mm 0.75 mm Reel
SiTime SSXO Oscillators 13.56MHz 2.5Volts 50ppm +-.25% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SSXO 13.56 MHz 50 PPM 15 pF 2.5 V 2.5 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 0.9 mm Reel
SiTime SSXO Oscillators 13.56MHz 2.5Volts 50ppm +-.25% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SSXO 13.56 MHz 50 PPM 15 pF 2.5 V 2.5 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 2.5 mm 2 mm 0.75 mm Reel
SiTime SSXO Oscillators 13.56MHz 3.3Volts 50ppm +-.25% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SSXO 13.56 MHz 50 PPM 15 pF 3.3 V 3.3 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.75 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SSXO Oscillators 13.56MHz 3.3Volts 50ppm +-.25% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SSXO 13.56 MHz 50 PPM 15 pF 3.3 V 3.3 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 2.5 mm 2 mm 0.75 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing Standard Clock Oscillators SG-8018CE 31.3500M-TJHPA0: MHZ OSC 1.8V 3.3V +/-50PPM -40 105C O/E 1K TR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Standard Oscillators Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SSXO Oscillators 13.56MHz 2.5Volts 50ppm +-.25% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SSXO 13.56 MHz 50 PPM 15 pF 2.5 V 2.5 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 2.5 mm 2 mm 0.75 mm Reel
SiTime SSXO Oscillators 13.56MHz 3.3Volts 50ppm +-.25% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SSXO 13.56 MHz 50 PPM 15 pF 3.3 V 3.3 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 3.2 mm 2.5 mm 0.75 mm Reel
SiTime SSXO Oscillators 13.56MHz 2.5Volts 50ppm +-.25% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SSXO 13.56 MHz 50 PPM 15 pF 2.5 V 2.5 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 3.2 mm 2.5 mm 0.75 mm Reel
SiTime SSXO Oscillators 13.56MHz 3.3Volts 50ppm +-.25% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SSXO 13.56 MHz 50 PPM 15 pF 3.3 V 3.3 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 0.9 mm Reel
SiTime SSXO Oscillators 13.56MHz 2.5Volts 50ppm +-.25% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SSXO 13.56 MHz 50 PPM 15 pF 2.5 V 2.5 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 2.5 mm 0.75 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SSXO Oscillators 13.56MHz 2.5Volts 50ppm +-.25% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SSXO 13.56 MHz 50 PPM 15 pF 2.5 V 2.5 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 3.2 mm 2.5 mm 0.75 mm Reel
SiTime SSXO Oscillators 13.56MHz 2.5Volts 50ppm +-.25% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SSXO 13.56 MHz 50 PPM 15 pF 2.5 V 2.5 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SSXO Oscillators 13.56MHz 2.5Volts 50ppm +-.25% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SSXO 13.56 MHz 50 PPM 15 pF 2.5 V 2.5 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 2.5 mm 2 mm 0.75 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SSXO Oscillators 13.56MHz 3.3Volts 50ppm +-.25% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SSXO 13.56 MHz 50 PPM 15 pF 3.3 V 3.3 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 3.2 mm 2.5 mm 0.75 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SSXO Oscillators 13.56MHz 3.3Volts 50ppm +-.25% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SSXO 13.56 MHz 50 PPM 15 pF 3.3 V 3.3 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 2.5 mm 2 mm 0.75 mm Reel
SiTime SSXO Oscillators 13.56MHz 3.3Volts 50ppm +-.25% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SSXO 13.56 MHz 50 PPM 15 pF 3.3 V 3.3 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 0.9 mm Reel
SiTime SIT9001AI-23-33E3-13.56000T
SiTime SSXO Oscillators 13.56MHz 3.3Volts 50ppm +-.25% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SSXO 13.56 MHz Reel
SiTime SIT9001AI-13-25E3-13.56000T
SiTime SSXO Oscillators 13.56MHz 2.5Volts 50ppm +-.25% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SSXO 13.56 MHz Reel
SiTime SIT9001AI-13-33E3-13.56000T
SiTime SSXO Oscillators 13.56MHz 3.3Volts 50ppm +-.25% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SSXO 13.56 MHz Reel
SiTime SIT9001AI-43-33E3-13.56000T
SiTime SSXO Oscillators 13.56MHz 3.3Volts 50ppm +-.25% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SSXO 13.56 MHz Reel
SiTime SIT9001AI-43-33E3-13.56000Y
SiTime SSXO Oscillators 13.56MHz 3.3Volts 50ppm +-.25% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SSXO 13.56 MHz Reel
SiTime SIT9001AI-13-33E3-13.56000Y
SiTime SSXO Oscillators 13.56MHz 3.3Volts 50ppm +-.25% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SSXO 13.56 MHz Reel
SiTime SIT9001AI-43-25E3-13.56000T
SiTime SSXO Oscillators 13.56MHz 2.5Volts 50ppm +-.25% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SSXO 13.56 MHz Reel
SiTime SIT9001AI-43-25E3-13.56000Y
SiTime SSXO Oscillators 13.56MHz 2.5Volts 50ppm +-.25% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SSXO 13.56 MHz Reel