VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595AC93M3120DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$7.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595AC93M3120DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595AD10M0000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$8.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595AD10M0000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595AD147M900DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$13.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595AD147M900DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$13.58
10
$11.72
25
$11.14
50
$10.08
250
Xem
250
$9.82
500
$9.57
1,000
$9.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595AD147M900DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$9.14
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595AD147M900DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595AD153M600DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$13.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595AD153M600DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$13.58
10
$11.72
25
$11.14
50
$10.08
250
Xem
250
$9.82
500
$9.57
1,000
$9.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595AD153M600DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$9.14
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595AD153M600DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595AD170M240DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$13.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595AD170M240DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$13.58
10
$11.72
25
$11.14
50
$10.08
250
Xem
250
$9.82
500
$9.57
1,000
$9.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595AD170M240DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$9.14
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595AD170M240DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595AD205M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$13.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595AD205M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$13.58
10
$11.72
25
$11.14
50
$10.08
250
Xem
250
$9.82
500
$9.57
1,000
$9.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595AD205M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$9.14
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595AD205M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595AD210M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$13.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595AD210M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$13.58
10
$11.72
25
$11.14
50
$10.08
250
Xem
250
$9.82
500
$9.57
1,000
$9.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595AD210M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$9.14
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595AD210M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595AD225M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$16.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595AD225M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$16.57
10
$14.32
25
$13.59
50
$12.30
250
Xem
250
$11.99
500
$11.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595AD225M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$11.15
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595AD225M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595AD250M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$16.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595AD250M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$16.57
10
$14.32
25
$13.59
50
$12.30
250
Xem
250
$12.04
500
$11.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595AD250M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$11.15
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595AD250M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595AD256M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$16.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595AD256M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$16.57
10
$14.32
25
$13.59
50
$12.30
250
Xem
250
$11.99
500
$11.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595AD256M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$11.15
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595AD256M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595AD280M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$16.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595AD280M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$16.57
10
$14.32
25
$13.59
50
$12.30
250
Xem
250
$11.99
500
$11.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595AD280M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$11.15
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595AD280M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595AD400M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$16.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595AD400M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$16.57
10
$14.32
25
$13.59
50
$12.30
250
Xem
250
$11.99
500
$11.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595AD400M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$11.15
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595AD400M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595AD40M0000DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$11.88
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595AD40M0000DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$11.88
10
$10.26
25
$9.75
50
$8.95
100
Xem
100
$8.90
250
$8.65
500
$8.43
1,000
$8.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595AD40M0000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$8.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595AD40M0000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595AD480M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$16.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595AD480M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$16.57
10
$14.32
25
$13.59
50
$12.30
250
Xem
250
$11.99
500
$11.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape