SiT8008B Sê-ri Bộ dao động

Các loại Bộ Dao Động

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 647
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 3.3V, 12MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 12 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators 100MHz 2.5-3.3V -40C +85C 50ppm 881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 100 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 5032, 50ppm, 3.3V, 33.33333MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 33.33333 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 3.3V, 25MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 25 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2.5x2.0, 50ppm, 2.25V-3.63V, 25MHz, ST, Default, 1k pcs T&R 8 mm 790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 25 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 1.8V, 100MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 100 MHz 25 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.75 mm (0.03 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 3.3V, 50MHz, OE, T&R 634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 50 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators 50MHz -40C +85C 3.3V 50ppm 133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 3.2 mm x 2.5 mm 50 MHz 50 PPM 60 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.75 mm (0.03 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 3.3V, 8MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 3.2 mm x 2.5 mm 8 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.75 mm (0.03 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators 25.0MHz -40C +85C 3.3V 50ppm 291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 25 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 20ppm, 1.8V, 80MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 80 MHz 20 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 25ppm, 3.3V, 24MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 139Có hàng
250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 24 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 3225, 25ppm, 3.3V, 12.288MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 12.288 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 1.8V, 37.125MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 186Có hàng
246Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 37.125 MHz 25 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators 90MHz 3.3V 50ppm -20C +70C 497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 90 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 25ppm, 1.8V, 24MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 2.5 mm x 2 mm 24 MHz 25 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.75 mm (0.03 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 3.3V, 50MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 50 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 1.8V, 24MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 24 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators 50.0MHz -40C +85C 3.3V 50ppm 172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 50 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 20ppm, 3.3V, 40MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 40 MHz 20 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators 2.097MHz 3.3V 20ppm -40C +85C 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 3.2 mm x 2.5 mm 2.097 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.75 mm (0.03 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 3.3V, 10MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 10 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators 20MHz 50ppm 3.3V -40C +85C 137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 2 mm x 1.6 mm 20 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.75 mm (0.03 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 3.3V, 50MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
MEMS Oscillators 2 mm x 1.6 mm 50 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.75 mm (0.03 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 12.288MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 12.288 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape