CA Bộ dao động

Kết quả: 202,721
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 12MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2 x 2.5mm 668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators CDFN-4 12 MHz 20 PPM 40 pF 1.8 V 3.3 V CMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSCILLATOR LOW POWER 592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators CDFN-4 24 MHz 25 PPM 40 pF 1.8 V 3.3 V CMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 100MHz, 50PPM, 2.5-3.3V, -20 to 70C, 3.2 x 2.5mm 100Có hàng
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25

MEMS Oscillators VDFN-6 100 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 3.6 V CMOS - 20 C + 70 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, PECL, 155.52MHz, 25PPM, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 3.2 x 2.5mm 71Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators VDFN-6 155.52 MHz 25 PPM 2.25 V 3.63 V LVPECL - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVDS, 148.5MHz, 25PPM, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm 72Có hàng
602Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators VDFN-6 148.5 MHz 25 PPM 2.25 V 3.63 V LVDS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVDS, 212.5MHz, 25PPM, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators VDFN-6 212.5 MHz 25 PPM 2.25 V 3.63 V LVDS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, HCSL, 125MHz, 25PPM, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators VDFN-6 125 MHz 25 PPM 2.25 V 3.63 V HCSL - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2 x 2.5mm 104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators VDFN-4 25 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V CMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 32.768KHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6 x 1.2mm 497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators VFLGA-4
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2 x 2.5mm 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators VDFN-4 24 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V CMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 12MHz, 10PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators CDFN-4 12 MHz 10 PPM 40 pF 1.8 V 3.3 V CMOS - 40 C + 105 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 125MHz, 20PPM, 2.5-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm 1,000Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

MEMS Oscillators VDFN-6 125 MHz 20 PPM 15 pF 2.25 V 3.63 V CMOS - 40 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.85 mm (0.033 in) AEC-Q100 Reel
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVDS, 162MHz, 25PPM, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm 13Có hàng
25Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators CDFN-6 162 MHz 25 PPM 2 pF 2.25 V 3.63 V LVDS - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS Osc., Low Jitter, 130MHz, LVDS, -40-85C, 25ppm, 3.2x2.5mm 10Có hàng
95Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators VDFN-6 130 MHz 25 PPM 2 pF 2.25 V 3.63 V LVDS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 3.58MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -20 to 70C, 3.2 x 2.5mm 785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators CDFN-4 3.58 MHz 25 PPM 40 pF 1.8 V 3.3 V CMOS - 20 C + 70 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 108MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2 x 2.5mm 841Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators CDFN-4 108 MHz 25 PPM 40 pF 1.8 V 3.3 V CMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Standard Clock Oscillators Differential/single-ended; single frequency XO; OE pin 2 (pin 1 for CMOS); 0.1-250 MHz 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Standard Oscillators 7 mm x 5 mm 100.3 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 1.8 mm (0.071 in) Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Standard Clock Oscillators Differential/single-ended; single frequency XO; OE pin 2 (pin 1 for CMOS); 0.1-250 MHz 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators 5 mm x 3.2 mm 156.25 MHz 20 PPM 15 pF 1.71 V 1.89 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.28 mm (0.05 in) Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Standard Clock Oscillators Differential/single-ended; single frequency XO; OE pin 1; 0.1-250 MHz 158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators 5 mm x 3.2 mm 156.25 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.28 mm (0.05 in) Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Standard Clock Oscillators Differential/single-ended; dual frequency XO; OE pin 1; 0.1-250 MHz 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators 7 mm x 5 mm 125 MHz, 200 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 1.65 mm (0.065 in) Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Programmable Oscillators Differential/single-ended; I2C programmable XO; 0.1-250 MHz 92Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Programmable Oscillators 5 mm x 3.2 mm 100 kHz to 250 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 1.33 mm Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Standard Clock Oscillators Differential/single-ended; single frequency XO; OE pin 2 (pin 1 for CMOS); 10-1417 MHz 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators 7 mm x 5 mm 10 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 1.65 mm (0.065 in) Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Standard Clock Oscillators Differential/single-ended; single frequency XO; OE pin 2 (pin 1 for CMOS); 10-1417 MHz 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Standard Oscillators 7 mm x 5 mm 22.2222 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 1.65 mm (0.065 in) Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Standard Clock Oscillators Differential/single-ended; single frequency XO; OE pin 2 (pin 1 for CMOS); 10-1417 MHz 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Standard Oscillators 7 mm x 5 mm 74.1758 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 1.65 mm (0.065 in) Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Standard Clock Oscillators Differential/single-ended; single frequency XO; OE pin 2 (pin 1 for CMOS); 10-1417 MHz 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators 7 mm x 5 mm 114.285 MHz 7 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 1.65 mm (0.065 in) Cut Tape