SiT8002 Sê-ri Bộ dao động MEMS

Kết quả: 1,170
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Định mức dòng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri
SiTime MEMS Oscillators 20MHz +/-50ppm 2.5V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

QFN-4 SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 24MHz +/-50ppm 2.5V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

QFN-4 24 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V - 10 C + 70 C SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 24MHz +/-50ppm 2.5V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 24MHz +/-50ppm 2.5V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

QFN-4 SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 24.576MHz +/-50ppm 2.5V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

QFN-4 24.576 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V - 10 C + 70 C SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 24.576MHz +/-50ppm 2.5V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 24.576MHz +/-50ppm 2.5V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

QFN-4 SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 25MHz +/-50ppm 2.5V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

QFN-4 25 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V - 10 C + 70 C SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 25MHz +/-50ppm 2.5V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 25MHz +/-50ppm 2.5V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

QFN-4 SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 27MHz +/-50ppm 2.5V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

QFN-4 27 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V - 10 C + 70 C SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 27MHz +/-50ppm 2.5V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 27MHz +/-50ppm 2.5V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

QFN-4 SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 3.6864MHz +/-50ppm 2.5V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

QFN-4 3.6864 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V - 10 C + 70 C SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 3.6864MHz +/-50ppm 2.5V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 3.6864MHz +/-50ppm 2.5V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

QFN-4 SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 30MHz +/-50ppm 2.5V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

QFN-4 30 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V - 10 C + 70 C SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 30MHz +/-50ppm 2.5V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 30MHz +/-50ppm 2.5V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

QFN-4 SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 32MHz +/-50ppm 2.5V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

QFN-4 32 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V - 10 C + 70 C SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 32MHz +/-50ppm 2.5V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 32MHz +/-50ppm 2.5V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

QFN-4 SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 32.768MHz +/-50ppm 2.5V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

QFN-4 32.768 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V - 10 C + 70 C SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 32.768MHz +/-50ppm 2.5V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 32.768MHz +/-50ppm 2.5V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

QFN-4 SiT8002