SiT8002 Sê-ri Bộ dao động MEMS

Kết quả: 1,170
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Định mức dòng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri
SiTime MEMS Oscillators 10MHz +/-50ppm 3.3V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

QFN-4 SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 100MHz +/-50ppm 3.3V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

QFN-4 100 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V - 10 C + 70 C SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 100MHz +/-50ppm 3.3V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 100MHz +/-50ppm 3.3V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

QFN-4 SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 106.25MHz +/-50ppm 3.3V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

QFN-4 106.25 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V - 10 C + 70 C SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 106.25MHz +/-50ppm 3.3V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 106.25MHz +/-50ppm 3.3V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

QFN-4 SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 12MHz +/-50ppm 3.3V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

QFN-4 12 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V - 10 C + 70 C SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 12MHz +/-50ppm 3.3V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 12MHz +/-50ppm 3.3V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

QFN-4 SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 125MHz +/-50ppm 3.3V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

QFN-4 125 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V - 10 C + 70 C SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 125MHz +/-50ppm 3.3V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 125MHz +/-50ppm 3.3V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

QFN-4 SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 13MHz +/-50ppm 3.3V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

QFN-4 13 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V - 10 C + 70 C SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 13MHz +/-50ppm 3.3V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 13MHz +/-50ppm 3.3V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

QFN-4 SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 13.56MHz +/-50ppm 3.3V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

QFN-4 13.56 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V - 10 C + 70 C SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 13.56MHz +/-50ppm 3.3V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 13.56MHz +/-50ppm 3.3V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

QFN-4 SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 14.31818MHz +/-50ppm 3.3V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

QFN-4 14.31818 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V - 20 C + 70 C SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 14.31818MHz +/-50ppm 3.3V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 14.31818MHz +/-50ppm 3.3V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

QFN-4 SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 14.7456MHz +/-50ppm 3.3V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

QFN-4 14.7456 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V - 10 C + 70 C SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 14.7456MHz +/-50ppm 3.3V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 14.7456MHz +/-50ppm 3.3V +/-10% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

QFN-4 SiT8002