TG2016SBN Sê-ri Bộ dao động TCXO

Kết quả: 208
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Epson Timing TG2016SBN 38.4000M-PCGNDM0
Epson Timing TCXO Oscillators 38.4000MHz +/-.5ppm 2.6-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

VCTCXO TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 38.4000M-PCGNDM3
Epson Timing TCXO Oscillators 38.4000MHz +/-.5ppm 2.6-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

VCTCXO Clipped Sine Wave TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 38.4000M-PCGNDM5
Epson Timing TCXO Oscillators 38.4000MHz +/-.5ppm 2.6-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

VCTCXO TG2016SBN Reel
Epson Timing TG2016SBN 38.4000M-TCGNBM0
Epson Timing TCXO Oscillators 38.4000MHz +/-.5ppm 1.8-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

VCTCXO TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 38.4000M-TCGNBM3
Epson Timing TCXO Oscillators 38.4000MHz +/-.5ppm 1.8-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

VCTCXO Clipped Sine Wave TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 38.4000M-TCGNBM5
Epson Timing TCXO Oscillators 38.4000MHz +/-.5ppm 1.8-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

VCTCXO TG2016SBN Reel
Epson Timing TG2016SBN 38.4000M-TCGNNM0
Epson Timing TCXO Oscillators 38.4000MHz +/-.5ppm 1.8-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TCXO TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 39.0000M-KCGNCM0
Epson Timing TCXO Oscillators 39.0000MHz +/-.5ppm 2.5-3.3V 0C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

VCTCXO TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 39.0000M-KCGNCM3
Epson Timing TCXO Oscillators 39.0000MHz +/-.5ppm 2.5-3.3V 0C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

VCTCXO Clipped Sine Wave TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 39.0000M-KCGNCM5
Epson Timing TCXO Oscillators 39.0000MHz +/-.5ppm 2.5-3.3V 0C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

VCTCXO TG2016SBN Reel
Epson Timing TG2016SBN 39.0000M-MCGNEM0
Epson Timing TCXO Oscillators 39.0000MHz +/-.5ppm 2.8-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

VCTCXO TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 39.0000M-MCGNEM5
Epson Timing TCXO Oscillators 39.0000MHz +/-.5ppm 2.8-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

VCTCXO TG2016SBN Reel
Epson Timing TG2016SBN 39.0000M-PCGNDM0
Epson Timing TCXO Oscillators 39.0000MHz +/-.5ppm 2.6-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

VCTCXO TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 39.0000M-PCGNDM3
Epson Timing TCXO Oscillators 39.0000MHz +/-.5ppm 2.6-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

VCTCXO Clipped Sine Wave TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 39.0000M-PCGNDM5
Epson Timing TCXO Oscillators 39.0000MHz +/-.5ppm 2.6-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

VCTCXO TG2016SBN Reel
Epson Timing TG2016SBN 39.0000M-TCGNBM0
Epson Timing TCXO Oscillators 39.0000MHz +/-.5ppm 1.8-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

VCTCXO TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 39.0000M-TCGNBM5
Epson Timing TCXO Oscillators 39.0000MHz +/-.5ppm 1.8-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

VCTCXO TG2016SBN Reel
Epson Timing TG2016SBN 39.0000M-TCGNNM0
Epson Timing TCXO Oscillators 39.0000MHz +/-.5ppm 1.8-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TCXO TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 39.0000M-TCGNNM3
Epson Timing TCXO Oscillators 39.0000MHz +/-.5ppm 1.8-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

TCXO Clipped Sine Wave TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 39.0000M-TCGNNM5
Epson Timing TCXO Oscillators 39.0000MHz +/-.5ppm 1.8-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TCXO TG2016SBN Reel
Epson Timing TG2016SBN 40.0000M-KCGNCM0
Epson Timing TCXO Oscillators 40.0000MHz +/-.5ppm 2.5-3.3V 0C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

VCTCXO TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 40.0000M-KCGNCM3
Epson Timing TCXO Oscillators 40.0000MHz +/-.5ppm 2.5-3.3V 0C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

VCTCXO Clipped Sine Wave TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 40.0000M-KCGNCM5
Epson Timing TCXO Oscillators 40.0000MHz +/-.5ppm 2.5-3.3V 0C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

VCTCXO TG2016SBN Reel
Epson Timing TG2016SBN 40.0000M-MCGNEM0
Epson Timing TCXO Oscillators 40.0000MHz +/-.5ppm 2.8-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

VCTCXO TG2016SBN Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TG2016SBN 40.0000M-MCGNEM5
Epson Timing TCXO Oscillators 40.0000MHz +/-.5ppm 2.8-3.3V -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

VCTCXO TG2016SBN Reel