SiTime Bộ dao động MEMS

Kết quả: 7,604
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Định mức dòng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri
SiTime MEMS Oscillators 32.768kHz 100ppm -40C +85C 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 mm x 1.2 mm 32.768 kHz 100 PPM 10 pF 1.5 V 3.63 V LVCMOS 1.4 uA - 40 C + 85 C
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2012, 100ppm, 0.032768MHz, AC-C, 300mV, AC-C Receiver, 1k pcs T&R 8 mm 175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 mm x 1.2 mm 32.768 kHz 100 PPM 10 pF 1.5 V 3.63 V LVCMOS 1.4 uA - 40 C + 85 C
SiTime MEMS Oscillators 32.768KHz 400mV1.10V -40C +85C 100ppm 1,212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 mm x 1.2 mm 32.768 kHz 100 PPM 10 pF 1.5 V 3.63 V LVCMOS 1.4 uA - 40 C + 85 C
SiTime MEMS Oscillators 32.768kHz 100ppm -40C +85C 637Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 mm x 1.2 mm 32.768 kHz 100 PPM 10 pF 1.5 V 3.63 V LVCMOS 1.4 uA - 40 C + 85 C
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 3.3V, 50MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 50 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602A

SiTime MEMS Oscillators 50MHz 3.3V -20C +70C 50ppm 543Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 50 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B

SiTime MEMS Oscillators 20MHz 1.8V 25ppm -40C +85C 814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 20 MHz 25 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B

SiTime MEMS Oscillators 24MHz 1.8V 25ppm -40C +85C 761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 24 MHz 25 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 1.8V, 24MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 24 MHz 20 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 3.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 1.8V, 48MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 501Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 48 MHz 20 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime MEMS Oscillators 32.768kHz 100ppm -40C +85C 301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

32.768 kHz 100 PPM 15 pF 1.5 V 3.63 V LVCMOS 1.85 uA - 45 C + 85 C SiT1630
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, SOT23, 100ppm, 0.032768MHz, Default, DC-C, R2R LVCMOS, R2R LVCMOS, 250 pcs T&R 8 mm 174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.9 mm x 2.8 mm 32.768 kHz 100 PPM 15 pF 1.5 V 3.63 V LVCMOS 1.4 uA - 40 C + 85 C
SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, SOT23, 25ppm, Default Dr Str, 3.3V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SOT-23-5 25 MHz 25 PPM 15 pF 2.25 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL 4 mA - 40 C + 125 C SiT2024B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 25ppm, 3.3V, 24MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 219Có hàng
238Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 mm x 1.6 mm 24 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT8008
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 25ppm, 1.8V, 24MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 24 MHz 25 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 3225, 50ppm, 3.3V, 34MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

34 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 25.0MHz -20C +70C 3.3V 20ppm 41Có hàng
41Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

7 mm x 5 mm 25 MHz 20 PPM 60 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 62.5MHz 3.3V -40C +85C 217Có hàng
245Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 62.5 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 1.8V, 25MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm 1,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

25 MHz 20 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 3.3V, 50MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

50 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 24.0MHz -40C +85C 3.3V 50ppm 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

24 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 8.00MHz -40C +85C 3.3V 50ppm 377Có hàng
492Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

8 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 12.0MHz -40C +85C 2.5-3.3V 50ppm 344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 12 MHz 50 PPM 60 pF 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 3.3V, 80MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm 312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

80 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 80MHz 3.3Volt 20ppm -40C +85C 195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

5 mm x 3.2 mm 80 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B