SiTime Bộ dao động MEMS

Kết quả: 7,604
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Định mức dòng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 3.5795MHz, NC, 250 pcs T&R 8 mm
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 3.5795 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 3.8 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B

SiTime MEMS Oscillators -40 to 105C, 2520, 50ppm, Default Dr Str, 3.3V, 12MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

12 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL 4.5 mA - 40 C + 105 C SIT8918B
SiTime SiT1602BC-12-33E-12.000000G
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 25ppm, 3.3V, 12MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

2.5 mm x 2 mm 12 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime MEMS Oscillators 32MHz 0C +70C 50ppm Giao hàng không trung gian từ nhà máy
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

QFN-4 32 MHz 10 PPM 15 pF 3.3 V 3.3 V CMOS 0 C + 70 C SiT8102
SiTime MEMS Oscillators 32.768KHz 600mV1.20V -40C +85C 100ppm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 18,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

1.5 mm x 0.8 mm 32.768 kHz 100 PPM 1.5 V 3.63 V 1.4 uA - 40 C + 85 C SiT1532
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 1508, 100ppm, 0.032768MHz, DC-C, 600mV, 1.20V, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 18,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

1.5 mm x 0.8 mm 32.768 kHz 100 PPM 1.5 V 3.63 V 1.4 uA - 40 C + 85 C SiT1532
SiTime MEMS Oscillators 32.768KHz R2R LVCMOS -40 to 85C 100ppm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

1.5 mm x 0.8 mm 32.768 kHz 100 PPM 10 pF 1.5 V 3.63 V LVCMOS 1.4 uA - 40 C + 85 C SiT1532
SiTime MEMS Oscillators 32.768kHz 75ppm -10C +70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 mm x 1.2 mm 32.768 kHz 75 PPM 1.2 V 3.63 V 1.3 uA - 10 C + 70 C
SiTime MEMS Oscillators 32.768kHz 75ppm -10C +70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

2 mm x 1.2 mm 32.768 kHz 75 PPM 1.2 V 3.63 V LVCMOS 1.3 uA - 10 C + 70 C
SiTime MEMS Oscillators 32.768kHz 100ppm -40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 mm x 1.2 mm 32.768 kHz 100 PPM 1.5 V 3.63 V LVCMOS 1.4 uA - 40 C + 85 C
SiTime MEMS Oscillators 32.768KHz 600mV1.20V -40C +85C 100ppm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2 mm x 1.2 mm 32.768 kHz 100 PPM 10 pF 1.5 V 3.63 V LVCMOS 1.4 uA - 40 C + 85 C
SiTime MEMS Oscillators 32.768kHz 100ppm -40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 mm x 1.2 mm 32.768 kHz 100 PPM 1.5 V 3.63 V 1.4 uA - 40 C + 85 C
SiTime MEMS Oscillators -10 to 70C, 2012, 75ppm, 0.000001MHz, DC-C, R2R LVCMOS, R2R LVCMOS, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 18,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2 mm x 1.2 mm 1 Hz 75 PPM 1.2 V 3.63 V LVCMOS 1.3 uA - 10 C + 70 C SiT1534
SiTime MEMS Oscillators -10 to 70C, 1508, 75ppm, 0.000256MHz, DC-C, R2R LVCMOS, R2R LVCMOS, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 18,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

1.5 mm x 0.8 mm 256 Hz 75 PPM 1.2 V 3.63 V LVCMOS 1.3 uA - 10 C + 70 C SiT1534
SiTime MEMS Oscillators 1Hz 100ppm -40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 18,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2 mm x 1.2 mm 1 Hz 100 PPM 15 pF 1.5 V 3.63 V LVCMOS 1.4 uA - 40 C + 85 C SiT1534
SiTime MEMS Oscillators 0.256KHz R2R LVCMOS -40C to 85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2 mm x 1.2 mm 256 Hz 100 PPM 15 pF 1.5 V 3.63 V LVCMOS 1.4 uA - 40 C + 85 C SiT1534
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2012, 100ppm, 0.000032MHz, DC-C, R2R LVCMOS, R2R LVCMOS, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 18,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2 mm x 1.2 mm 32 Hz 100 PPM 15 pF 1.5 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 85 C SiT1534
SiTime MEMS Oscillators 4.096kHz 100ppm -40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 18,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2 mm x 1.2 mm 4.096 kHz 100 PPM 15 pF 1.5 V 3.63 V LVCMOS 1.4 uA - 40 C + 85 C SiT1534
SiTime MEMS Oscillators 8.192MHz 100ppm -40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 18,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2 mm x 1.2 mm 8.192 kHz 100 PPM 15 pF 1.5 V 3.63 V LVCMOS 1.4 uA - 40 C + 85 C SiT1534
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 1.8V, 28.6363MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 28.6363 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS 3.9 mA - 40 C + 85 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators 33MHz +/-50ppm 3.3V -20 to70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

7 mm x 5 mm 33 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 25ppm, 1.8V, 33.33333MHz, OE, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 33.33333 MHz 25 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS 3.9 mA - 20 C + 70 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 25ppm, 1.8V, 75MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

2.5 mm x 2 mm 75 MHz 25 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS 3.9 mA - 20 C + 70 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 25ppm, 1.8V, 75MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 75 MHz 25 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS 3.9 mA - 20 C + 70 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 25ppm, 1.8V, 26MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 26 MHz 25 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS 3.9 mA - 20 C + 70 C SiT1602A