SiTime Bộ dao động MEMS

Kết quả: 7,604
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Định mức dòng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 3.3V, 4MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 4 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 3.8 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 3.3V, 50MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 50 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 3.8 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime MEMS Oscillators 24.576MHz 3.3V 50ppm -40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 24.576 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 105C, 2012, 150ppm, 0.032768MHz, DC-C, R2R LVCMOS, R2R LVCMOS, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SIT1630
SiTime MEMS Oscillators 32.768kHz 100ppm -40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SiT1630
SiTime MEMS Oscillators -10 to 70C, 2012, 75ppm, 0.032768MHz, DC-C, R2R LVCMOS, R2R LVCMOS, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD-4 32.768 MHz 75 PPM 50 pF 1.5 V 3.63 V LVCMOS 1.3 uA - 10 C + 70 C SiT1630
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 5032, 25ppm, 2.5V, 125MHz, OE, LVPECL, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

5 mm x 3.2 mm 125 MHz 25 PPM 2.25 V 2.75 V LVPECL 61 mA - 40 C + 85 C SiT9120
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 7050, 25ppm, 3.3V, 156.25MHz, OE, LVPECL, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

7 mm x 5 mm 156.25 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL 61 mA - 40 C + 85 C SiT9120
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 7050, 50ppm, 2.5V, 102.4MHz, OE, LVPECL, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

7 mm x 5 mm 102.4 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVPECL 69 mA - 20 C + 70 C SiT9121
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 7050, 50ppm, 2.5V, 123.52MHz, OE, LVPECL, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

7 mm x 5 mm 123.52 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVPECL 69 mA - 20 C + 70 C SiT9121
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 7050, 50ppm, 2.5V, 148.3516MHz, OE, LVPECL, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

7 mm x 5 mm 148.3516 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVPECL 69 mA - 20 C + 70 C SiT9121
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 7050, 50ppm, 3.3V, 125MHz, OE, LVPECL, 3k pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

7 mm x 5 mm 125 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL 69 mA - 20 C + 70 C SiT9121
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 7050, 50ppm, 3.3V, 125MHz, OE, LVPECL, 1k pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

7 mm x 5 mm 125 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL 69 mA - 20 C + 70 C SiT9121
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 7050, 50ppm, 3.3V, 160MHz, OE, LVPECL, 3k pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

7 mm x 5 mm 160 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL 69 mA - 20 C + 70 C SiT9121
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 7050, 50ppm, 3.3V, 175MHz, OE, LVPECL, 3k pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

7 mm x 5 mm 175 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL 69 mA - 20 C + 70 C SiT9121
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 7050, 50ppm, 3.3V, 187.5MHz, OE, LVPECL, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

7 mm x 5 mm 187.5 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL 69 mA - 20 C + 70 C SiT9121
SiTime MEMS Oscillators 100MHz 25ppm 3.0Volt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SiT2018
SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, SOT23, 50ppm, Default Dr Str, 1.8V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SOT-23-5 25 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, LVTTL 3.8 mA - 40 C + 125 C SiT2024B

SiTime MEMS Oscillators 27MHz -40C +105C 2.8V 30ppm AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SOT-23-5 27 MHz 30 PPM 60 pF 2.25 V 3.63 V LVCMOS 4 mA - 40 C + 105 C AEC-Q200 SiT2024B
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 7050, 25ppm, 3.3V, 156.25MHz, OE, LVDS, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

7 mm x 5 mm 156.25 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVDS 47 mA - 20 C + 70 C SiT9120
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 5032, 10ppm, 2.5V, 161.1328MHz, OE, LVPECL, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

5 mm x 3.2 mm 161.1328 MHz 10 PPM 2.25 V 3.63 V LVPECL 69 mA - 40 C + 85 C SiT9121
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 5032, 10ppm, 2.5V, 148.3516MHz, OE, LVDS, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

5 mm x 3.2 mm 148.3516 MHz 10 PPM 2.25 V 3.63 V LVDS 55 mA - 40 C + 85 C SiT9121
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 7050, 10ppm, 3.3V, 77.76MHz, OE, LVPECL, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

7 mm x 5 mm 77.76 MHz 10 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL 69 mA - 20 C + 70 C SiT9121
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 7050, 10ppm, 2.5V, 133.333333MHz, OE, LVDS, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

7 mm x 5 mm 133.333333 MHz 10 PPM 2.25 V 3.63 V LVDS 55 mA - 20 C + 70 C SiT9121
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 7050, 10ppm, 2.5V, 156.25MHz, OE, LVDS, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

7 mm x 5 mm 156.25 MHz 10 PPM 2.25 V 3.63 V LVDS 55 mA - 20 C + 70 C SiT9121