SiTime SiT8008B Sê-ri Bộ dao động MEMS

Kết quả: 629
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Định mức dòng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 3.3V, 19.6608MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

19.6608 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 2.25V-3.63V, 33.333333MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33.333333 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 2.097152 MHz, 20 PPM, SMD/SMT Low Power Programmable Oscillator 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2520 (6450 metric) 2.097152 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 3225, 50ppm, 3.3V, 8MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
8 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 10.0MHz -20C +70C 3.3V 50ppm 239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

7 mm x 5 mm 10 MHz 50 PPM 60 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 28.636363MHz 1.8V 573Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

28.636363 MHz 20 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 3.3V, 24MHz, OE, T&R 725Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

24 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 20ppm, 1.8V, 25MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm 332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

25 MHz 20 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 3.3V, 31.25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 mm x 1.6 mm 31.25 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 3.8 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 24MHz 3.3V 25ppm -20C +70C 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

24 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 3225, 50ppm, 1.8V, 1MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2016, 25ppm, 3.3V, 24MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 mm x 1.6 mm 24 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2016, 50ppm, 3.3V, 26MHz, OE, T&R 755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 25.0MHz -20C +70C 3.3V 20ppm 41Có hàng
41Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

7 mm x 5 mm 25 MHz 20 PPM 60 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 24.0MHz -20C +70C 3.3V 50ppm 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

24 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 1.8V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

25 MHz 20 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 25.0MHz -40C +85C 3.3V 50ppm 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 50 PPM 60 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 2.25V-3.63V, 8MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

8 MHz 25 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 25ppm, 3.3V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

25 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 1.8V, 25MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 mm x 1.6 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 3.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 3.3V, 12MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

12 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 100MHz 2.5-3.3V -40C +85C 50ppm 881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 5032, 50ppm, 3.3V, 33.33333MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33.33333 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 90MHz 3.3V 50ppm -20C +70C 497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

90 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.2 mA - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 3.3V, 50MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

50 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B