SiTime Bộ dao động MEMS

Kết quả: 7,604
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Định mức dòng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 7050, 10ppm, 2.5V, 156.25MHz, OE, LVDS, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

7 mm x 5 mm 156.25 MHz 10 PPM 2.25 V 3.63 V LVDS 55 mA - 20 C + 70 C SiT9121
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 5032, 10ppm, 3.3V, 33.33333MHz, OE, LVPECL, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

5 mm x 3.2 mm 33.33333 MHz 10 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL 69 mA - 40 C + 85 C SiT9121
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 5032, 10ppm, 3.3V, 33.33333MHz, OE, LVPECL, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

5 mm x 3.2 mm 33.33333 MHz 10 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL 69 mA - 40 C + 85 C SiT9121
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 7050, 10ppm, 3.3V, 75.497472MHz, OE, LVPECL, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

7 mm x 5 mm 75.497472 MHz 10 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL 69 mA - 20 C + 70 C SiT9121
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 1.8V, 33.333MHz, OE, 1k pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 33.333 MHz 20 PPM 15 pF 1.71 V 1.89 V LVCMOS, LVTTL 29 mA - 40 C + 85 C SiT8208
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 3.3V, 4MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

3.2 mm x 2.5 mm 4 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 20ppm, 3.3V, 100MHz, ST, LVDS, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

3.2 mm x 2.5 mm 100 MHz 20 PPM 2.97 V 3.63 V LVDS 47 mA - 40 C + 85 C SiT9120
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 2.5V, 148.5MHz, OE, LVDS, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

3.2 mm x 2.5 mm 148.5 MHz 25 PPM 2.25 V 2.75 V LVDS 47 mA - 40 C + 85 C SiT9120
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 2.5V, 125MHz, OE, LVDS, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

3.2 mm x 2.5 mm 125 MHz 50 PPM 2.25 V 2.75 V LVDS 47 mA - 40 C + 85 C SiT9120
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 3225, 50ppm, 3.3V, 100MHz, OE, LVDS, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

3.2 mm x 2.5 mm 100 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVDS 55 mA - 20 C + 70 C SiT9121
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 10ppm, 3.3V, 148.351648MHz, OE, LVDS, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 148.351648 MHz 10 PPM 2.97 V 3.63 V LVDS 47 mA - 40 C + 85 C SiT9120
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 3.3V, 25.000625MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

2.5 mm x 2 mm 25.000625 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 5032, 20ppm, 3.3V, 100MHz, OE, LVDS, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

5 mm x 3.2 mm 100 MHz 20 PPM 2.97 V 3.63 V LVDS 55 mA - 20 C + 70 C SiT9121
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 5032, 20ppm, 3.3V, 125MHz, OE, LVDS, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

5 mm x 3.2 mm 125 MHz 20 PPM 2.97 V 3.63 V LVDS 47 mA - 40 C + 85 C SiT9120
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 5032, 25ppm, 2.5V, 125MHz, OE, LVDS, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

5 mm x 3.2 mm 125 MHz 25 PPM 2.25 V 3.63 V LVDS 55 mA - 20 C + 70 C SiT9121
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 5032, 25ppm, 2.5V, 125MHz, OE, LVDS, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

5 mm x 3.2 mm 125 MHz 25 PPM 2.25 V 2.75 V LVDS 47 mA - 40 C + 85 C SiT9120
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 5032, 25ppm, 3.3V, 100MHz, OE, LVDS, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

5 mm x 3.2 mm 100 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVDS 47 mA - 40 C + 85 C SiT9120
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 5032, 25ppm, 3.3V, 100MHz, OE, LVDS, 1k pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

5 mm x 3.2 mm 100 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVDS 47 mA - 40 C + 85 C SiT9120
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 5032, 25ppm, 3.3V, 125MHz, OE, LVDS, 1k pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

5 mm x 3.2 mm 125 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVDS 47 mA - 40 C + 85 C SiT9120
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 5032, 25ppm, 3.3V, 156.25MHz, OE, LVDS, 1k pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

5 mm x 3.2 mm 156.25 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVDS 47 mA - 40 C + 85 C SiT9120
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 5032, 25ppm, 3.3V, 200MHz, OE, LVDS, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

5 mm x 3.2 mm 200 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVDS 47 mA - 40 C + 85 C SiT9120
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 5032, 25ppm, 3.3V, 200MHz, OE, LVDS, 1k pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

5 mm x 3.2 mm 200 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVDS 47 mA - 40 C + 85 C SiT9120
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 5032, 50ppm, 2.5V, 100MHz, OE, LVDS, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

5 mm x 3.2 mm 100 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVDS 55 mA - 20 C + 70 C SiT9121
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 5032, 50ppm, 2.5V, 100MHz, OE, LVDS, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

5 mm x 3.2 mm 100 MHz 50 PPM 2.25 V 2.75 V LVDS 47 mA - 40 C + 85 C SiT9120
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 5032, 50ppm, 2.5V, 125MHz, OE, LVDS, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

5 mm x 3.2 mm 125 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVDS 55 mA - 20 C + 70 C SiT9121