SiTime SiT1602B Sê-ri Bộ dao động MEMS

Kết quả: 487
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Định mức dòng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri
SiTime SiT1602BI-71-18E-33.333330G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 20ppm, 1.8V, 33.33333MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33.33333 MHz 20 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 45 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-72-33E-48.000000E
SiTime MEMS Oscillators 48MHz 25ppm 3.3V -40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2 mm x 1.6 mm 48 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-73-25E-25.000000G
SiTime MEMS Oscillators 25MHz 2.5Volt 50ppm -40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 mm x 1.6 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-73-33E-25.000000G
SiTime MEMS Oscillators 25MHz 3.3Volt 50ppm -40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 mm x 1.6 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-82-33E-30.000000Y
SiTime MEMS Oscillators 30MHz 3.3V 25ppm -40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

7 mm x 5 mm 30 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-82-33E-48.000000Y
SiTime MEMS Oscillators 48MHz 3.3V 25ppm -40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

7 mm x 5 mm 48 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-82-33E-50.000000Y
SiTime MEMS Oscillators 50MHz 3.3V 25ppm -40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

7 mm x 5 mm 50 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-11-18E-24.000000D
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 1.8V, 24MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

2.5 mm x 2 mm 24 MHz 20 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-11-18E-24.000000E
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 1.8V, 24MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 24 MHz 20 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-11-18E-25.000000E
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 1.8V, 25MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 20 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-11-18E-27.000000D
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 1.8V, 27MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

2.5 mm x 2 mm 27 MHz 20 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-11-18E-33.333000D
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 1.8V, 33.333MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

2.5 mm x 2 mm 33.333 MHz 20 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-11-18E-48.000000E
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 1.8V, 48MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 48 MHz 20 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-11-33E-25.000000E
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 3.3V, 25MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-11-33E-33.333300E
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 3.3V, 33.3333MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 33.3333 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-11-33E-50.000000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 3.3V, 50MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 50 MHz 20 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 3.8 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-11-33E-50.000000E
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 3.3V, 50MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 50 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-11-33S-24.000000D
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 3.3V, 24MHz, ST, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

2.5 mm x 2 mm 24 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-11-33S-50.000000D
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 3.3V, 50MHz, ST, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

2.5 mm x 2 mm 50 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-11-XXE-24.000000E
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 2.25V-3.63V, 24MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 24 MHz 20 PPM 15 pF 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-11-XXE-24.000000D
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 2.25V-3.63V, 24MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

2.5 mm x 2 mm 24 MHz 20 PPM 15 pF 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-11-XXE-24.000000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 2.25V-3.63V, 24MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 24 MHz 20 PPM 15 pF 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-11-XXE-25.000000E
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 2.25V-3.63V, 25MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 20 PPM 15 pF 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-11-XXE-25.000000D
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 2.25V-3.63V, 25MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 20 PPM 15 pF 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-11-XXE-25.000000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 2.25V-3.63V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 20 PPM 15 pF 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B