SiT1602B Sê-ri Bộ dao động MEMS

Kết quả: 487
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Định mức dòng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri
SiTime SiT1602BI-13-33E-33.333000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 33.333MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 33.333 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-13-33E-50.000000D
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 50MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

2.5 mm x 2 mm 50 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-13-33E-50.000000E
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 50MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 50 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-13-33E-66.666660E
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 66.66666MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 66.66666 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-13-33N-48.000000E
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 48MHz, NC, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 48 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-13-33N-50.000000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 50MHz, NC, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 50 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-13-33S-19.200000E
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 19.2MHz, ST, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 19.2 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-13-XXS-27.000000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 2.25V-3.63V, 27MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 27 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-13-XXS-33.333300E
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 2.25V-3.63V, 33.3333MHz, ST, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 33.3333 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-21-18E-19.200000D
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 20ppm, 1.8V, 19.2MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

3.2 mm x 2.5 mm 19.2 MHz 20 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-21-18E-19.200000E
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 20ppm, 1.8V, 19.2MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

3.2 mm x 2.5 mm 19.2 MHz 20 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-21-18S-19.200000E
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 20ppm, 1.8V, 19.2MHz, ST, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

3.2 mm x 2.5 mm 19.2 MHz 20 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-21-25E-74.250000D
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 20ppm, 2.5V, 74.25MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

3.2 mm x 2.5 mm 74.25 MHz 20 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-21-25E-74.250000E
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 20ppm, 2.5V, 74.25MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

3.2 mm x 2.5 mm 74.25 MHz 20 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-21-25E-74.250000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 20ppm, 2.5V, 74.25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 74.25 MHz 20 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-21-33E-27.000000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 20ppm, 3.3V, 27MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 27 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-21-33E-27.000000D
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 20ppm, 3.3V, 27MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

3.2 mm x 2.5 mm 27 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-21-33E-27.000000E
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 20ppm, 3.3V, 27MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

3.2 mm x 2.5 mm 27 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-21-33S-19.200000D
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 20ppm, 3.3V, 19.2MHz, ST, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

3.2 mm x 2.5 mm 19.2 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-21-33S-19.200000E
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 20ppm, 3.3V, 19.2MHz, ST, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

3.2 mm x 2.5 mm 19.2 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-21-XXE-25.000000E
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 20ppm, 2.25V-3.63V, 25MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

3.2 mm x 2.5 mm 25 MHz 20 PPM 15 pF 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-22-18E-50.000000D
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 1.8V, 50MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

3.2 mm x 2.5 mm 50 MHz 25 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-22-25E-74.250000D
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 2.5V, 74.25MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

3.2 mm x 2.5 mm 74.25 MHz 25 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-22-25E-74.250000E
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 2.5V, 74.25MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

3.2 mm x 2.5 mm 74.25 MHz 25 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-22-25E-74.250000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 2.5V, 74.25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 74.25 MHz 25 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B