CA Bộ dao động MEMS

Kết quả: 37,264
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Định mức dòng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri


SiTime MEMS Oscillators 50MHz 3.3V -40C +85C 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

50 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 45 C + 85 C SiT1602B


SiTime MEMS Oscillators 25MHz 3.3V 25ppm -40C +85C 912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

7 mm x 5 mm 25 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 3.3V, 25MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm 1,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

3.2 mm x 2.5 mm 25 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime MEMS Oscillators 90MHz 3.3V 50ppm -20C +70C 497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

90 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.2 mA - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 33.333333MHz 1.8V -40C +85C 20ppm 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 33.333333 MHz 20 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 1.8V, 24MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

24 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 20ppm, 3.3V, 40MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

40 MHz 20 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 2.097MHz 3.3V 20ppm -40C +85C 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 2.097 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 3.3V, 10MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

10 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 20MHz 50ppm 3.3V -40C +85C 137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 mm x 1.6 mm 20 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 3.3V, 50MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
2 mm x 1.6 mm 50 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 3.8 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 1.8V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm 245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SiT8208
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 12.288MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

12.288 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 7050, 25ppm, 3.3V, 12.288MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm 245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

12.288 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B

SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 3225, 25ppm, Default Dr Str, 3.3V, 40MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

40 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL 4.7 mA - 40 C + 125 C SIT8918B
SiTime MEMS Oscillators 100MHz 25ppm 3.3V -40C to +85C 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

7 mm x 5 mm 100 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVDS 55 mA - 40 C + 85 C SIT9121
SiTime MEMS Oscillators 33.33333MHz 1.8V 50ppm -20C +70C 116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 33.33333 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS 4.1 mA - 10 C + 70 C SiT1602B
SiTime MEMS Oscillators 24MHz 2.5-3.3V 50ppm -40C +85C 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 24 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B

SiTime MEMS Oscillators 33.33333MHz +/-50ppm 1.8V -40C +85C 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 33.33333 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 2.5V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime MEMS Oscillators 25MHz 2.25V-3.63V 25ppm -40C to +125C 249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

25 MHz 25 PPM 15 pF 2.25 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL 4.8 mA - 40 C + 125 C SiT2024A
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2016, 50ppm, 3.3V, 50MHz, OE, T&R 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 mm x 1.6 mm 50 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT8008
SiTime MEMS Oscillators 33.333333MHz 1.8V -40C +85C 20ppm 265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 33.333333 MHz 20 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS 3.9 mA - 40 C + 85 C SiT8008
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 2.25V-3.63V, 52MHz, ST, 1k pcs T&R 8 mm 749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 mm x 1.6 mm 52 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT8008
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2016, 50ppm, 3.3V, 52MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

52 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B