318 Bộ dao động MEMS

Kết quả: 941
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Định mức dòng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri
SiTime MEMS Oscillators 16MHz 1.8Volts OE 50ppm -20C +70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

7 mm x 5 mm SiT8003
SiTime MEMS Oscillators 25MHz 1.8Volts OE 50ppm -20C +70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.5 mm x 2 mm SiT8003
SiTime MEMS Oscillators 25MHz 1.8Volts OE 50ppm -20C +70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

2.5 mm x 2 mm SiT8003
SiTime MEMS Oscillators 16MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% -40C+85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

QFN-4 SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 125MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

QFN-4 SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 16MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

QFN-4 SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 2.048MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

QFN-4 SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 33.333MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

QFN-4 33.333 MHz 50 PPM 15 pF 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 50MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

QFN-4 50 MHz 50 PPM 15 pF 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 12MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

QFN-4 12 MHz 50 PPM 15 pF 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 20MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

QFN-4 20 MHz 50 PPM 15 pF 1.7 V 1.9 V - 10 C + 70 C SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 25MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

QFN-4 25 MHz 50 PPM 15 pF 1.7 V 1.9 V - 10 C + 70 C SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 33.333MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

QFN-4 33.333 MHz 50 PPM 15 pF 1.7 V 1.9 V - 10 C + 70 C SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 40MHz 1.8Volts OE 50ppm -20C +70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

7 mm x 5 mm SiT8003
SiTime MEMS Oscillators 24MHz 1.8Volts OE 50ppm -20C +70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm SiT8003
SiTime MEMS Oscillators 20MHz +/-50ppm 1.8Volt -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 20 MHz 50 PPM 15 pF 1.8 V 1.8 V - 40 C + 85 C
SiTime MEMS Oscillators 8MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

QFN-4 8 MHz 50 PPM 15 pF 1.7 V 1.9 V - 20 C + 70 C SiT8102
SiTime MEMS Oscillators 48MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

QFN-4 48 MHz 50 PPM 15 pF 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C SiT8102
SiTime MEMS Oscillators 125MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

QFN-4 125 MHz 50 PPM 15 pF 1.7 V 1.9 V - 20 C + 70 C SiT8102
SiTime MEMS Oscillators 27MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 50MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 2.048MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 24.576MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 80MHz 1.8Volts OE 50ppm -20C +70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

7 mm x 5 mm SiT8003
SiTime MEMS Oscillators 40MHz 1.8Volts OE 50ppm -20C +70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

5 mm x 3.2 mm SiT8003