4400 Bộ dao động MEMS

Kết quả: 93
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Định mức dòng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 44.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

1008 (2520 metric) 44 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 20 C + 70 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 44.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

1310 (3225 metric) 44 MHz 50 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 20 C + 70 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 44.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

1008 (2520 metric) 44 MHz 50 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 44.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

0605 (1612 metric) 44 MHz 50 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 44.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

1310 (3225 metric) 44 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 20 C + 70 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 44.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

1310 (3225 metric) 44 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 44.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

1310 (3225 metric) 44 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 44.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

0605 (1612 metric) 44 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 44.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

0605 (1612 metric) 44 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 44.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

0605 (1612 metric) 44 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 44.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

0605 (1612 metric) 44 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 20 C + 70 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 44.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

0806 (2016 metric) 44 MHz 50 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 44.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

0806 (2016 metric) 44 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 44.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

1008 (2520 metric) 44 MHz 50 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 20 C + 70 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 44.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

1310 (3225 metric) 44 MHz 50 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 20 C + 70 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 44.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

1008 (2520 metric) 44 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 44.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

1310 (3225 metric) 44 MHz 50 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 44.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

0605 (1612 metric) 44 MHz 50 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 44.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

1310 (3225 metric) 44 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 44.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

0806 (2016 metric) 44 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 44.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

1008 (2520 metric) 44 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 44.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

0806 (2016 metric) 44 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 44.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

0605 (1612 metric) 44 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 20 C + 70 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 44.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

0605 (1612 metric) 44 MHz 50 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 20 C + 70 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 44.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

1310 (3225 metric) 44 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 20 C + 70 C AMPM