318 Bộ dao động MEMS

Kết quả: 941
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Định mức dòng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri
SiTime MEMS Oscillators 24.576MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

QFN-4 24.576 MHz 50 PPM 15 pF 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C SiT8102
SiTime MEMS Oscillators 40MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

QFN-4 40 MHz 50 PPM 15 pF 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C SiT8102
SiTime MEMS Oscillators 12MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 12 MHz 50 PPM 15 pF 1.7 V 1.9 V CMOS - 40 C + 85 C SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 100MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

QFN-4 100 MHz 50 PPM 15 pF 1.7 V 1.9 V - 20 C + 70 C SiT8102
SiTime MEMS Oscillators 106.25MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

QFN-4 106.25 MHz 50 PPM 15 pF 1.7 V 1.9 V - 20 C + 70 C SiT8102
SiTime MEMS Oscillators 2.048MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

QFN-4 2.048 MHz 50 PPM 15 pF 1.7 V 1.9 V - 20 C + 70 C SiT8102
SiTime MEMS Oscillators 20MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

QFN-4 20 MHz 50 PPM 15 pF 1.7 V 1.9 V - 20 C + 70 C SiT8102
SiTime MEMS Oscillators 27MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

QFN-4 27 MHz 50 PPM 15 pF 1.7 V 1.9 V - 20 C + 70 C SiT8102
SiTime MEMS Oscillators 40MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

QFN-4 40 MHz 50 PPM 15 pF 1.7 V 1.9 V - 20 C + 70 C SiT8102
SiTime MEMS Oscillators 100MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

QFN-4 SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 106.25MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

QFN-4 SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 24.576MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

QFN-4 SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 50MHz +/-50ppm 1.8V +/-5% -10C+70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

QFN-4 SiT8002
SiTime MEMS Oscillators 25MHz 1.8Volts OE 50ppm -20C +70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 1.71 V 1.89 V LVCMOS, LVTTL 3.2 mA - 20 C + 70 C SiT8003
SiTime MEMS Oscillators 10MHz 1.8Volts OE 50ppm -20C +70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm SiT8003
SiTime SiT1602BI-73-18S-19.200000E
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 1.8V, 19.2MHz, ST, 1k pcs T&R 8 mm

2 mm x 1.6 mm 19.2 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-73-18E-27.000000E
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 1.8V, 27MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 mm x 1.6 mm 27 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-13-18E-50.000000D
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 1.8V, 50MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

2.5 mm x 2 mm 50 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-33-18E-66.666000X
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 5032, 50ppm, 1.8V, 66.666MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm

5 mm x 3.2 mm 66.666 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-13-18S-25.000000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 1.8V, 25MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-13-18E-12.000000E
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 1.8V, 12MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm

2.5 mm x 2 mm 12 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BI-73-18E-33.333000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 1.8V, 33.333MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 mm x 1.6 mm 33.333 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-73-18N-33.333000D
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2016, 50ppm, 1.8V, 33.333MHz, NC, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

2 mm x 1.6 mm 33.333 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SIT8008BCU13-18N-72.000000D
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 50ppm, 1.8V, 72MHz, NC, 3k pcs T&R 8 mm

AEC-Q100 SiT8008B
SiTime SiT1602BI-13-18S-25.000000E
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 1.8V, 25MHz, ST, 1k pcs T&R 8 mm

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B