SiT1602B Sê-ri Bộ dao động MEMS

Kết quả: 487
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Định mức dòng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri
SiTime SiT1602BC-23-XXN-8.192000E
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 3225, 50ppm, 2.25V-3.63V, 8.192MHz, NC, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3.2 mm x 2.5 mm 8.192 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-23-XXS-8.192000E
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 3225, 50ppm, 2.25V-3.63V, 8.192MHz, ST, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3.2 mm x 2.5 mm 8.192 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-31-33E-25.000000X
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 5032, 20ppm, 3.3V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

5 mm x 3.2 mm 25 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-31-33E-25.000000T
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 5032, 20ppm, 3.3V, 25MHz, OE, 3k pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

5 mm x 3.2 mm 25 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-31-33E-25.000000Y
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 5032, 20ppm, 3.3V, 25MHz, OE, 1k pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

5 mm x 3.2 mm 25 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-31-33E-62.500000Y
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 5032, 20ppm, 3.3V, 62.5MHz, OE, 1k pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

5 mm x 3.2 mm 62.5 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-32-33E-33.333330X
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 5032, 25ppm, 3.3V, 33.33333MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

5 mm x 3.2 mm 33.33333 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-33-18E-66.666000X
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 5032, 50ppm, 1.8V, 66.666MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

5 mm x 3.2 mm 66.666 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-33-25E-25.000625Y
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 5032, 50ppm, 2.5V, 25.000625MHz, OE, 1k pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

5 mm x 3.2 mm 25.000625 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-33-33E-10.000000X
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 5032, 50ppm, 3.3V, 10MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

5 mm x 3.2 mm 10 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-33-33E-33.333330Y
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 5032, 50ppm, 3.3V, 33.33333MHz, OE, 1k pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

5 mm x 3.2 mm 33.33333 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-33-33E-40.000000Y
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 5032, 50ppm, 3.3V, 40MHz, OE, 1k pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

5 mm x 3.2 mm 40 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-33-33E-18.432000Y
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 5032, 50ppm, 3.3V, 18.432MHz, OE, 1k pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

5 mm x 3.2 mm 18.432 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-71-18S-24.576000D
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2016, 20ppm, 1.8V, 24.576MHz, ST, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

2 mm x 1.6 mm 24.576 MHz 20 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-71-25S-26.000000G
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2016, 20ppm, 2.5V, 26MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 mm x 1.6 mm 26 MHz 20 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-72-18E-25.000000E
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2016, 25ppm, 1.8V, 25MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2 mm x 1.6 mm 25 MHz 25 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-72-18S-25.000000E
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2016, 25ppm, 1.8V, 25MHz, ST, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2 mm x 1.6 mm 25 MHz 25 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-73-18E-24.000000E
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2016, 50ppm, 1.8V, 24MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 mm x 1.6 mm 24 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-73-18N-33.333000D
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2016, 50ppm, 1.8V, 33.333MHz, NC, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

2 mm x 1.6 mm 33.333 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-73-33E-25.000000D
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2016, 50ppm, 3.3V, 25MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

2 mm x 1.6 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-73-33E-33.333000D
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2016, 50ppm, 3.3V, 33.333MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

2 mm x 1.6 mm 33.333 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-73-XXS-4.096000D
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2016, 50ppm, 2.25V-3.63V, 4.096MHz, ST, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

2 mm x 1.6 mm 4.096 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-73-XXS-4.096000E
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2016, 50ppm, 2.25V-3.63V, 4.096MHz, ST, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 mm x 1.6 mm 4.096 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-81-33E-50.000000T
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 7050, 20ppm, 3.3V, 50MHz, OE, 3k pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

7 mm x 5 mm 50 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-82-33E-10.000000X
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 7050, 25ppm, 3.3V, 10MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

7 mm x 5 mm 10 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B