2400 Bộ dao động MEMS

Kết quả: 221
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Định mức dòng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 24.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

0806 (2016 metric) 24 MHz 50 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 24.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

1310 (3225 metric) 24 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 24.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

0806 (2016 metric) 24 MHz 50 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 24.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

0806 (2016 metric) 24 MHz 50 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 24.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

1310 (3225 metric) 24 MHz 50 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 24.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

1008 (2520 metric) 24 MHz 50 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 24.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

1310 (3225 metric) 24 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 20 C + 70 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 24.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

1008 (2520 metric) 24 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 20 C + 70 C AMPM
ABRACON MEMS Oscillators MEMS OSC XO 24.0000MHZ CMOS SMD Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

1310 (3225 metric) 24 MHz 50 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 20 C + 70 C AMPM
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.0x1.6mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VLGA-4 24 MHz 50 PPM 15 pF 1.71 V 3.63 V CMOS 3 mA - 40 C + 85 C
Microchip Technology DSA1003DI3-024.0000VAO
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 24MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 840
Nhiều: 840

CDFN-4 24 MHz 20 PPM 25 pF 1.7 V 3.6 V CMOS - 40 C + 85 C
Microchip Technology DSC6331MI1BB-024.0000T
Microchip Technology MEMS Oscillators Spread Spectrum MEMS Osc., +-0.5% SS, -40-85C, 50ppm, 2x1.6mm, 1k reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

VFLGA-4 24 MHz 50 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V LVCMOS 3 mA - 40 C + 85 C
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 24MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5x2.0mm Không Lưu kho

VLGA-4 24 MHz 50 PPM 1.71 V 3.63 V LVCMOS 3 mA - 40 C + 105 C
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
VLGA-4 24 MHz 20 PPM 5 pF 1.71 V 3.63 V CMOS 1.3 mA - 40 C + 85 C DSC6000B
Microchip Technology DSA6101JL1B-024.0000VAO
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 24MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1,120
Nhiều: 1,120

VLGA-4 24 MHz 50 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V CMOS 3 mA - 40 C + 105 C
Microchip Technology DSA6101JL1B-024.0000TVAO
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 24MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

VLGA-4 24 MHz 50 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V CMOS 3 mA - 40 C + 105 C
Microchip Technology DSA6101JA1B-024.0000VAO
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 24MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5 x 2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 980
Nhiều: 980

VLGA-4 24 MHz 50 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V CMOS 3 mA - 40 C + 125 C
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 1.8V, 24MHz, ST, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

2.5 mm x 2 mm 24 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS 3.9 mA - 40 C + 85 C SiT8008
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 25ppm, 1.8V, 24MHz, OE, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 3225, 50ppm, 3.3V, 24MHz, ST, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

3.2 mm x 2.5 mm 24 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 3.3V, 24MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 24 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT8008
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 3.3V, 24MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 24 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 5032, 50ppm, 2.25V-3.63V, 24MHz, ST, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

24 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 7050, 20ppm, 3.3V, 24MHz, OE, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

7 mm x 5 mm 24 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT8008
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 1.8V, 24MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

3.2 mm x 2.5 mm 24 MHz 25 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS 3.9 mA - 40 C + 85 C SiT1602A