TXC Corporation Bộ dao động TCXO

Kết quả: 419
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
TXC Corporation TCXO Oscillators 16.367667MHz SMD TCXO 2.5 x 2.0 x 0.8mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TCXO 16.3676 MHz 0.5 PPM 10 pF 1.8 V 3.3 V Sine Wave SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.8 mm 7L Reel
TXC Corporation TCXO Oscillators 16.367667MHz SMD TCXO 2.5 x 2.0 x 0.8mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

VCTCXO 16.3676 MHz 2 PPM 10 pF 1.8 V 3.3 V Sine Wave SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.8 mm 7L Reel
TXC Corporation TCXO Oscillators 16.367667MHz SMD TCXO 2.5 x 2.0 x 0.8mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TCXO 16.3676 MHz 0.5 PPM 10 pF 1.8 V 3.3 V Sine Wave SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.8 mm 7L Reel
TXC Corporation TCXO Oscillators 16.367667MHz SMD TCXO 2.5 x 2.0 x 0.8mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

VCTCXO 16.3676 MHz 2 PPM 10 pF 1.8 V 3.3 V Sine Wave SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.8 mm 7L Reel
TXC Corporation TCXO Oscillators 16.367667MHz SMD TCXO 2.5 x 2.0 x 0.8mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TCXO 16.367667 MHz 0.5 PPM 10 pF 2.5 V 2.5 V Sine Wave SMD/SMT - 30 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.8 mm 7L Reel
TXC Corporation TCXO Oscillators 16.367667MHz SMD TCXO 2.5 x 2.0 x 0.8mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

VCTCXO 16.367667 MHz 2 PPM 10 pF 2.5 V 2.5 V Sine Wave SMD/SMT - 30 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.8 mm 7L Reel
TXC Corporation TCXO Oscillators 16.3676MHz SMD TCXO 2.5 x 2.0 x 0.8mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TCXO 16.3676 MHz 0.5 PPM 10 pF 1.8 V 3.3 V Sine Wave SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.8 mm 7L Reel
TXC Corporation TCXO Oscillators 16.3676MHz SMD TCXO 2.5 x 2.0 x 0.8mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

VCTCXO 16.3676 MHz 2 PPM 10 pF 1.8 V 3.3 V Sine Wave SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.8 mm 7L Reel
TXC Corporation TCXO Oscillators 16.3676MHz SMD TCXO 2.5 x 2.0 x 0.8mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TCXO 16.3676 MHz 0.5 PPM 10 pF 2.5 V 2.5 V Sine Wave SMD/SMT - 30 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.8 mm 7L Reel
TXC Corporation TCXO Oscillators 16.3676MHz SMD TCXO 2.5 x 2.0 x 0.8mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

VCTCXO 16.3676 MHz 2 PPM 10 pF 2.5 V 2.5 V Sine Wave SMD/SMT - 30 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.8 mm 7L Reel
TXC Corporation TCXO Oscillators 16.3676MHz SMD TCXO 2.5 x 2.0 x 0.8mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TCXO 16.3676 MHz 0.5 PPM 10 pF 1.8 V 3.3 V Sine Wave SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.8 mm 7L Reel
TXC Corporation TCXO Oscillators 16.3676MHz SMD TCXO 2.5 x 2.0 x 0.8mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

VCTCXO 16.3676 MHz 2 PPM 10 pF 1.8 V 3.3 V Sine Wave SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.8 mm 7L Reel
TXC Corporation TCXO Oscillators 16.368MHz SMD TCXO 2.5 x 2.0 x 0.8mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TCXO 16.368 MHz 0.5 PPM 10 pF 1.8 V 3.3 V Sine Wave SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.8 mm 7L Reel
TXC Corporation TCXO Oscillators 16.368MHz SMD TCXO 2.5 x 2.0 x 0.8mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

VCTCXO 16.368 MHz 2 PPM 10 pF 1.8 V 3.3 V Sine Wave SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.8 mm 7L Reel
TXC Corporation TCXO Oscillators 16.368MHz SMD TCXO 2.5 x 2.0 x 0.8mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TCXO 16.368 MHz 0.5 PPM 10 pF 2.5 V 2.5 V Sine Wave SMD/SMT - 30 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.8 mm 7L Reel
TXC Corporation TCXO Oscillators 16.368MHz SMD TCXO 2.5 x 2.0 x 0.8mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

VCTCXO 16.368 MHz 2 PPM 10 pF 2.5 V 2.5 V Sine Wave SMD/SMT - 30 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.8 mm 7L Reel
TXC Corporation TCXO Oscillators 16.368MHz SMD TCXO 2.5 x 2.0 x 0.8mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TCXO 16.368 MHz 0.5 PPM 10 pF 1.8 V 3.3 V Sine Wave SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.8 mm 7L Reel
TXC Corporation TCXO Oscillators 16.368MHz SMD TCXO 2.5 x 2.0 x 0.8mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

VCTCXO 16.368 MHz 2 PPM 10 pF 1.8 V 3.3 V Sine Wave SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.8 mm 7L Reel
TXC Corporation TCXO Oscillators 16.369MHz SMD TCXO 2.5 x 2.0 x 0.8mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TCXO 16.369 MHz 0.5 PPM 10 pF 1.8 V 3.3 V Sine Wave SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.8 mm 7L Reel
TXC Corporation TCXO Oscillators 16.369MHz SMD TCXO 2.5 x 2.0 x 0.8mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

VCTCXO 16.369 MHz 2 PPM 10 pF 1.8 V 3.3 V Sine Wave SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.8 mm 7L Reel
TXC Corporation TCXO Oscillators 16.369MHz SMD TCXO 2.5 x 2.0 x 0.8mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TCXO 16.369 MHz 0.5 PPM 10 pF 2.5 V 2.5 V Sine Wave SMD/SMT - 30 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.8 mm 7L Reel
TXC Corporation TCXO Oscillators 16.369MHz SMD TCXO 2.5 x 2.0 x 0.8mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

VCTCXO 16.369 MHz 2 PPM 10 pF 2.5 V 2.5 V Sine Wave SMD/SMT - 30 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.8 mm 7L Reel
TXC Corporation TCXO Oscillators 16.369MHz SMD TCXO 2.5 x 2.0 x 0.8mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TCXO 16.369 MHz 0.5 PPM 10 pF 1.8 V 3.3 V Sine Wave SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.8 mm 7L Reel
TXC Corporation TCXO Oscillators 16.369MHz SMD TCXO 2.5 x 2.0 x 0.8mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

VCTCXO 16.369 MHz 2 PPM 10 pF 1.8 V 3.3 V Sine Wave SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.8 mm 7L Reel
TXC Corporation TCXO Oscillators 19.200MHz SMD TCXO 2.5 x 2.0 x 0.8mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TCXO 19.2 MHz 0.5 PPM 10 pF 1.8 V 3.3 V Sine Wave SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.8 mm 7L Reel