VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 7.1 - 7.9 GHz
HMC532LP4E
Analog Devices
1:
$27.84
1,065 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC532LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 7.1 - 7.9 GHz
1,065 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$27.84
10
$24.07
25
$22.96
50
$22.42
100
Xem
100
$21.68
250
$21.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
7.1 GHz to 7.9 GHz
2.75 V
3.25 V
1 VDC to 13 VDC
14 dBm
- 14 dBc
100 mA
- 101 dBc/Hz
78 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC532
Cut Tape
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.5 - 13.9 GHz
HMC584LP5ETR
Analog Devices
1:
$47.31
422 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC584LP5ETR
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.5 - 13.9 GHz
422 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$47.31
10
$41.13
25
$39.35
50
$37.97
250
Xem
500
$37.94
250
$37.96
500
$37.94
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
12.5 GHz to 13.9 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 12 VDC
34 dBc
380 mA
- 110 dBc/Hz
20 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
HMC584
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators DRT Wideband VCO, Multi-band
HMC8074LP6GE
Analog Devices
1:
$178.12
103 Có hàng
93 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC8074LP6GE
Analog Devices
VCO Oscillators DRT Wideband VCO, Multi-band
103 Có hàng
93 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-40
8.3 GHz to 15.2 GHz
4.5 V
5 V
500 mVDC to 13 VDC
0 dBm, - 10 dBm
15 dBc
90 mA
- 76 dBc/Hz, - 74 dBc/Hz, - 71 dBc/Hz, - 68 dBc/Hz
20 MHz/V
200 MHz/V, 225 MHz/V, 250 MHz/V, 275 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
6 mm
6 mm
0.85 mm
HMC8074
Cut Tape
VCO Oscillators Custom DRT Quad Band VCO 18.2- 26.5 GHz
HMC8364LP6GE
Analog Devices
1:
$320.70
80 Có hàng
84 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC8364LP6GE
Analog Devices
VCO Oscillators Custom DRT Quad Band VCO 18.2- 26.5 GHz
80 Có hàng
84 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-40
1 VDC to 13.5 VDC
0 dBm, - 0.5 dBm, 0.8 dBm, - 1.5 dBm
18 dBc
80 mA, 81 mA, 83 mA, 87 mA
- 66 dBc/Hz, - 65 dBc/Hz, - 62 dBc/Hz, - 62 dBc/Hz
65 MHz/V
267 MHz/V, 330 MHz/V, 362 MHz/V, 364 MHz/V
HMC8364
Cut Tape
VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 5 - 10 GHz
HMC587LC4BTR
Analog Devices
1:
$267.89
105 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC587LC4BTR
Analog Devices
VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 5 - 10 GHz
105 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$267.89
10
$219.96
100
$219.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
5 GHz to 10 GHz
4.75 V
5.25 V
0 VDC to 18 VDC
5 dBm
- 15 dBc
75 mA
- 65 dBc/Hz
15 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC587
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
+1 hình ảnh
MAX2609EUT+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.09
2,406 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2609EUTT
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
2,406 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.09
10
$2.67
25
$2.56
100
$2.30
2,500
$1.90
5,000
Xem
250
$2.11
500
$2.08
1,000
$1.99
5,000
$1.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
SOT-23-6
500 MHz to 650 MHz
2.7 V
5.5 V
400 mVDC to 6 VDC
- 10 dBm
- 30 dBc
7.5 mA
- 93 dBc/Hz
720 kHz/V
- 40 C
+ 85 C
3 mm
1.75 mm
1.45 mm
MAX2609
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz
HMC384LP4E
Analog Devices
1:
$18.42
334 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC384LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz
334 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.42
10
$15.92
25
$15.11
50
$13.36
100
Xem
100
$13.35
500
$13.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
2.05 GHz to 2.25 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
3.5 dBm
41 mA
- 112 dBc/Hz
5 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC384
Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.9 - 4.45 GHz
HMC391LP4E
Analog Devices
1:
$20.28
804 Có hàng
871 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC391LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.9 - 4.45 GHz
804 Có hàng
871 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$20.28
10
$17.52
25
$16.63
50
$15.83
100
Xem
100
$15.16
250
$14.92
500
$14.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
3.9 GHz to 4.45 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
5 dBm
39 mA
- 106 dBc/Hz
16 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC391
Cut Tape
VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator
MAX2623EUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$8.93
2,158 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2623EUA
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator
2,158 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.93
10
$7.71
25
$7.33
50
$6.97
100
Xem
100
$6.56
250
$6.30
500
$6.11
1,000
$5.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MVCO
uMAX-8
885 MHz to 950 MHz
2.7 V
5.25 V
400 mVDC to 2.4 VDC
- 3 dBm
- 27 dBc
11.5 mA
- 101 dBc/Hz
280 kHz/V
75 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
3.05 mm
3.05 mm
1.1 mm
MAX2623
Tube
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
+1 hình ảnh
MAX2607EUT+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.19
2,137 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2607EUTT
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
2,137 Có hàng
1
$3.19
10
$2.75
25
$2.61
100
$2.37
2,500
$1.90
5,000
Xem
250
$2.17
500
$2.14
1,000
$2.05
5,000
$1.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
SOT-23-6
150 MHz to 300 MHz
2.7 V
5.5 V
400 mVDC to 6 VDC
- 10 dBm
- 30 dBc
3.5 mA
- 107 dBc/Hz
220 kHz/V
- 40 C
+ 85 C
3 mm
1.75 mm
1.45 mm
MAX2607
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators HMC529LP5ETR & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz
HMC529LP5ETR
Analog Devices
1:
$47.30
443 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC529LP5ETR
Analog Devices
VCO Oscillators HMC529LP5ETR & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz
443 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$47.30
10
$41.12
25
$39.34
50
$37.96
500
$37.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
12.4 GHz to 13.4 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
18 dBc
300 mA
- 110 dBc/Hz
6 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
HMC529
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
+1 hình ảnh
MAX2608EUT+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.14
3,195 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2608EUTT
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
3,195 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.14
10
$2.71
25
$2.53
100
$2.35
2,500
$1.85
5,000
Xem
250
$2.11
1,000
$2.05
5,000
$1.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
SOT-23-6
300 MHz to 500 MHz
2.7 V
5.5 V
400 mVDC to 6 VDC
- 10 dBm
- 30 dBc
5.5 mA
- 100 dBc/Hz
480 kHz/V
- 40 C
+ 85 C
3 mm
1.75 mm
1.45 mm
MAX2608
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.75 - 3.0 GHz
HMC416LP4E
Analog Devices
1:
$20.77
381 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC416LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.75 - 3.0 GHz
381 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.77
10
$17.53
25
$16.63
50
$15.83
100
Xem
100
$15.16
250
$14.92
500
$14.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
2.75 GHz to 3 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
4.5 dBm
42 mA
- 114 dBc/Hz
- 1 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC416
Cut Tape
VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc
MAX2752EUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.98
208 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2752EUA
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc
208 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.98
10
$4.31
25
$4.09
50
$3.89
100
Xem
100
$3.72
250
$3.53
500
$3.36
1,000
$3.21
2,500
$3.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
uMAX-8
2.025 GHz to 2.165 GHz
2.7 V
5.5 V
400 mVDC to 2.4 VDC
- 3 dBm
- 30 dBc
15.2 mA
- 125 dBc/Hz
1.3 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.03 mm
3.05 mm
1.1 mm
MAX2752
Tube
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 14.25 - 15.65 GHz
HMC632LP5E
Analog Devices
1:
$47.29
265 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC632LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 14.25 - 15.65 GHz
265 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$47.29
10
$41.11
25
$39.33
50
$37.96
250
Xem
250
$37.95
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
14.25 GHz to 15.65 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
25 dBc
400 mA
- 107 dBc/Hz
35 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC632
Cut Tape
VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator
MAX2622EUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$6.66
177 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2622EUA
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator
177 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.66
10
$5.75
25
$5.47
50
$5.20
100
Xem
100
$4.76
500
$4.62
1,000
$4.42
2,500
$4.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MVCO
uMAX-8
881 MHz
5.5 V
5.5 V
400 mVDC to 2.4 VDC
- 3 dBm
- 27 dBc
11.5 mA
- 101 dBc/Hz
280 kHz/V
75 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.78 mm
2.95 mm
0.94 mm
MAX2622
Tube
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 12.18-13.13GHz
HMC1167LP5E
Analog Devices
1:
$41.39
44 Có hàng
53 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1167LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 12.18-13.13GHz
44 Có hàng
53 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
LFCSP-32
4.75 V
5.5 V
2 VDC to 13 VDC
10.5 dBm, 4 dBm
20 dBc
250 mA
- 86 dBc/Hz
2 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC1167
Cut Tape
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz
HMC529LP5E
Analog Devices
1:
$47.29
162 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC529LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz
162 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$47.29
10
$41.96
25
$40.51
50
$40.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
12.4 GHz to 13.4 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
18 dBc
300 mA
- 110 dBc/Hz
6 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC529
Cut Tape
VCO Oscillators MMIC VCO w/ Buffer amp, 3.35 - 3.55 GHz
HMC389LP4E
Analog Devices
1:
$20.27
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC389LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators MMIC VCO w/ Buffer amp, 3.35 - 3.55 GHz
19 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.27
10
$17.52
25
$16.63
50
$15.21
100
Xem
100
$14.96
500
$14.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO, MMIC Based
QFN-24
3.35 GHz to 3.55 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
4.7 dBm
46 mA
- 115 dBc/Hz
- 3 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC389
Cut Tape
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 11.07-11.62GHz
HMC1165LP5E
Analog Devices
1:
$43.02
43 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1165LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 11.07-11.62GHz
43 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$43.02
10
$37.39
25
$35.77
50
$34.53
100
Xem
100
$34.52
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
11.07 GHz to 11.62 GHz, 5.535 GHz to 5.81 GHz
4.75 V
5.5 V
2 VDC to 13 VDC
8 dBm, 5 dBm
14 dBc
310 mA
- 88 dBc/Hz
10 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5 mm
5 mm
1 mm
HMC1165
Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 6.8 - 7.4 GHz
HMC505LP4
Analog Devices
1:
$43.78
26 Có hàng
21 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC505LP4
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 6.8 - 7.4 GHz
26 Có hàng
21 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$43.78
10
$38.48
25
$36.40
100
$36.38
250
Xem
250
$36.03
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO
QFN-24
6.8 GHz to 7.4 GHz
2.75 V
3.25 V
1 VDC to 11 VDC
11 dBm
90 mA
- 106 dBc/Hz
20 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC505
Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 4.45 - 5.0 GHz
HMC429LP4ETR
Analog Devices
1:
$25.39
953 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC429LP4ETR
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 4.45 - 5.0 GHz
953 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$25.39
10
$22.05
25
$20.93
50
$20.40
100
Xem
500
$19.44
100
$19.44
500
$19.44
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
4.45 GHz to 5 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
4 dBm
38 mA
- 105 dBc/Hz
14 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC429
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators 7.8 - 8.8 GHz VCO
HMC506LP4ETR
Analog Devices
1:
$35.38
563 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC506LP4ETR
Analog Devices
VCO Oscillators 7.8 - 8.8 GHz VCO
563 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$35.38
10
$30.76
25
$29.22
50
$28.49
100
Xem
500
$27.49
100
$27.49
500
$27.49
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
7.8 GHz to 8.7 GHz
2.75 V
3.25 V
1 VDC to 11 VDC
14 dBm
88 mA
- 103 dBc/Hz
78 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC506
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 8.45 - 9.55 GHz
HMC510LP5ETR
Analog Devices
1:
$49.59
742 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC510LP5ETR
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 8.45 - 9.55 GHz
742 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$49.59
10
$43.95
25
$42.10
50
$41.44
100
Xem
500
$39.32
100
$40.11
250
$39.99
500
$39.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
8.45 GHz to 9.55 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
15 dBc
360 mA
- 116 dBc/Hz
20 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
HMC510
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators DRT Dual Band VCO 13 - 18.6 GHz
HMC8362LP6GE
Analog Devices
1:
$221.77
75 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC8362LP6GE
Analog Devices
VCO Oscillators DRT Dual Band VCO 13 - 18.6 GHz
75 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-40
1 VDC to 13.5 VDC
1.9 dBm, 0.8 dBm, 3 dBm, 1.8 dBm
12 dBc
63 mA, 63 mA, 67 mA, 67 mA
- 74 dBc/Hz, - 71 dBc/Hz, - 69 dBc/Hz, - 66 dBc/Hz
30 MHz/V
226 MHz/V, 246 MHz/V, 272 MHz/V, 291 MHz/V
HMC8362
Cut Tape