VCO Oscillators MMIC VCO w/ Buffer Amp, 5.8 - 6.8 GHz
HMC358MS8GE
Analog Devices
1:
$37.02
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC358MS8GE
Analog Devices
VCO Oscillators MMIC VCO w/ Buffer Amp, 5.8 - 6.8 GHz
21 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$37.02
10
$32.29
25
$30.79
50
$30.24
100
$29.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO, MMIC Based
5.8 GHz to 6.8 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
11 dBm
115 mA
- 110 dBc/Hz
150 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC358
Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz
HMC384LP4ETR
Analog Devices
1:
$19.39
60 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC384LP4ETR
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz
60 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.39
10
$16.83
25
$15.98
50
$15.61
100
Xem
500
$13.31
100
$14.68
250
$14.03
500
$13.31
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
0 VDC to 10 VDC
3.5 dBm
41 mA
- 112 dBc/Hz
5 MHz/V
HMC384
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.15 - 3.4 GHz
HMC388LP4E
Analog Devices
1:
$21.50
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC388LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.15 - 3.4 GHz
26 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$21.50
10
$18.66
25
$17.71
50
$17.27
100
Xem
100
$15.95
250
$15.51
500
$15.13
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
3.15 GHz to 3.4 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
4.9 dBm
44 mA
- 113 dBc/Hz
- 2 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC388
Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.55 - 3.9 GHz
HMC390LP4E
Analog Devices
1:
$21.50
36 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC390LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.55 - 3.9 GHz
36 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$21.50
10
$18.66
25
$17.71
50
$17.27
100
Xem
100
$16.77
250
$16.34
500
$16.00
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
3.55 GHz to 3.9 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
4.7 dBm
47 mA
- 112 dBc/Hz
- 5 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC390
Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 6.8 - 7.4 GHz
HMC505LP4E
Analog Devices
1:
$30.39
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC505LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 6.8 - 7.4 GHz
5 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$30.39
10
$25.97
25
$24.71
50
$24.00
100
Xem
100
$23.04
250
$22.53
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
6.8 GHz to 7.4 GHz
2.75 V
3.25 V
1 VDC to 11 VDC
11 dBm
90 mA
- 106 dBc/Hz
20 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC505
Cut Tape
VCO Oscillators 7.8 - 8.8 GHz VCO
HMC506LP4E
Analog Devices
1:
$36.12
24 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC506LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators 7.8 - 8.8 GHz VCO
24 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$36.12
10
$33.81
25
$28.49
100
$27.88
250
Xem
250
$27.37
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
7.8 GHz to 8.8 GHz
2.75 V
3.25 V
1 VDC to 11 VDC
14 dBm
88 mA
- 103 dBc/Hz
78 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC506
Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 6.65 - 7.65 GHz
HMC507LP5E
Analog Devices
1:
$49.14
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC507LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 6.65 - 7.65 GHz
10 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$49.14
10
$44.24
25
$42.21
50
$41.45
100
Xem
100
$41.44
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
6.65 GHz to 7.65 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
4 dBc
242 mA
- 115 dBc/Hz
15 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC507
Cut Tape
VCO Oscillators VCO with Divide-by-16, 23.8 - 24.8 GHz
HMC533LP4E
Analog Devices
1:
$107.44
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC533LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO with Divide-by-16, 23.8 - 24.8 GHz
9 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
23.8 GHz to 24.8 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
12 dBm, - 4 dBm
260 mA
- 95 dBc/Hz
80 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC533
Cut Tape
VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator
MAX2624EUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$8.97
33 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2624EUA
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator
33 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.97
10
$7.76
25
$7.52
50
$7.30
100
Xem
100
$6.99
250
$6.29
500
$6.04
1,000
$5.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MVCO
uMAX-8
947 MHz to 998 MHz
2.7 V
5.5 V
400 mVDC to 2.4 VDC
- 3 dBm
- 27 dBc
11.5 mA
- 101 dBc/Hz
280 kHz/V
75 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
3.05 mm
3.05 mm
1.1 mm
MAX2624
Tube
VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc
MAX2750AUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$10.18
117 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2750AUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc
117 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.18
10
$8.78
25
$8.50
50
$7.94
100
Xem
100
$7.58
250
$7.20
500
$6.85
1,000
$6.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
uMAX-8
2.37 GHz to 2.47 GHz
2.7 V
5.5 V
400 mVDC to 2.4 VDC
- 3 dBm
- 30 dBc
21 mA
- 235 dBc/Hz
1.3 MHz/V
- 40 C
+ 125 C
3.05 mm
3.05 mm
0.95 mm
MAX2750
Tube
VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc
MAX2750EUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$10.41
23 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2750EUA
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc
23 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.41
10
$9.01
25
$8.77
50
$8.17
100
Xem
100
$7.71
250
$7.32
500
$7.02
1,000
$6.84
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
uMAX-8
2.4 GHz to 2.5 GHz
2.7 V
5.5 V
400 mVDC to 2.4 VDC
- 3 dBm
- 30 dBc
14.4 mA
- 125 dBc/Hz
1.3 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
3.05 mm
3.05 mm
0.95 mm
MAX2750
Tube
VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc
MAX2751EUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.90
224 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2751EUA
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc
224 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.90
10
$4.24
25
$4.12
50
$3.83
100
Xem
100
$3.49
250
$3.32
500
$3.20
1,000
$3.11
2,500
$3.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
uMAX-8
2.12 GHz to 2.26 GHz
2.7 V
5.5 V
400 mVDC to 2.4 VDC
- 3 dBm
- 30 dBc
15.9 mA
- 125 dBc/Hz
1.3 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
3.05 mm
3.05 mm
0.95 mm
MAX2751
Tube
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 5.5 - 6.1 GHz
HMC431LP4E
Analog Devices
1:
$25.38
52 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC431LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 5.5 - 6.1 GHz
52 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$25.38
10
$22.04
25
$20.93
50
$20.40
100
Xem
100
$19.23
250
$19.16
500
$18.74
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
5.5 GHz to 6.1 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
2 dBm
34 mA
- 102 dBc/Hz
12 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC431
Cut Tape
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 13.6 - 14.9 GHz
HMC531LP5E
Analog Devices
1:
$50.68
79 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC531LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 13.6 - 14.9 GHz
79 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$50.68
10
$44.24
25
$40.12
50
$39.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
13.6 GHz to 14.9 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
18 dBc
300 mA
- 110 dBc/Hz
6 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC531
Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.9 - 4.45 GHz
HMC391LP4
Analog Devices
1:
$31.57
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC391LP4
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.9 - 4.45 GHz
3 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$31.57
10
$27.44
25
$25.41
50
$24.86
100
Xem
100
$23.72
250
$23.26
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO
QFN-24
3.9 GHz to 4.45 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
5 dBm
39 mA
- 106 dBc/Hz
16 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC391
Cut Tape
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 8.7-9.25GHz
HMC1160LP5E
Analog Devices
1:
$46.29
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1160LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 8.7-9.25GHz
21 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$46.29
10
$45.05
25
$38.54
50
$37.84
100
Xem
100
$36.52
250
$35.75
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
8.45 GHz to 9.3 GHz, 4.225 GHz to 4.65 GHz
4.75 V
5.5 V
2 VDC to 13 VDC
12 dBm
18 dBc
325 mA
- 90 dBc/Hz
5.5 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
HMC1160
Cut Tape
VCO Oscillators 8.71 GHz to 9.55 GHz MMIC VCO with Half Frequency
HMC1161LP5E
Analog Devices
1:
$46.29
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1161LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators 8.71 GHz to 9.55 GHz MMIC VCO with Half Frequency
17 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$46.29
10
$40.40
25
$37.78
50
$37.18
100
Xem
100
$36.05
250
$35.39
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
8.71 GHz to 9.55 GHz, 4.355 GHz to 4.775 GHz
4.75 V
5.5 V
2 VDC to 13 VDC
11 dBm, 4 dBm
20 dBc
300 mA
- 90 dBc/Hz
2 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5 mm
5 mm
1 mm
HMC1161
Cut Tape
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 12.18-13.13GHz
HMC1167LP5E
Analog Devices
1:
$43.00
14 Có hàng
53 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1167LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 12.18-13.13GHz
14 Có hàng
53 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$43.00
10
$37.38
25
$36.20
100
$35.67
250
Xem
250
$35.16
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
LFCSP-32
4.75 V
5.5 V
2 VDC to 13 VDC
10.5 dBm, 4 dBm
20 dBc
250 mA
- 86 dBc/Hz
2 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC1167
Cut Tape
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 10.43 - 11.46 GHz
HMC513LP5E
Analog Devices
1:
$51.11
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC513LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 10.43 - 11.46 GHz
11 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$51.11
10
$44.63
25
$41.61
50
$41.03
100
Xem
100
$39.69
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
10.43 GHz to 11.46 GHz
2.75 V
3.25 V
2 VDC to 13 VDC
15 dBc
290 mA
- 110 dBc/Hz
25 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC513
Cut Tape
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.17 - 12.02 GHz
HMC514LP5E
Analog Devices
1:
$50.80
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC514LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.17 - 12.02 GHz
11 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$50.80
10
$49.13
25
$42.26
50
$41.56
100
Xem
100
$39.97
250
$39.96
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
11.17 GHz to 12.02 GHz
2.75 V
3.25 V
2 VDC to 13 VDC
17 dBc
290 mA
- 110 dBc/Hz
18 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
HMC514
Cut Tape
VCO Oscillators upscreen for Space
HMC530LP5E
Analog Devices
1:
$50.68
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC530LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators upscreen for Space
4 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$50.68
10
$44.24
25
$43.51
50
$42.85
100
Xem
100
$41.78
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
9.5 GHz to 10.8 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 12 VDC
20 dBc
390 mA
- 110 dBc/Hz
20 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC530
Cut Tape
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 a& Div/4 , 11.1-12.4 GHz
HMC582LP5E
Analog Devices
1:
$50.68
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC582LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 a& Div/4 , 11.1-12.4 GHz
3 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$50.68
10
$44.24
25
$42.21
50
$41.11
100
Xem
100
$40.05
250
$40.04
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
11.1 GHz to 12.4 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 12 VDC
25 dBc
390 mA
- 110 dBc/Hz
30 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
HMC582
Cut Tape
VCO Oscillators MMIC VCO ,RF/2, 14.5-15.0GHz
HMC736LP4E
Analog Devices
1:
$61.05
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC736LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators MMIC VCO ,RF/2, 14.5-15.0GHz
10 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO, MMIC Based
QFN-24
14.5 GHz to 15 GHz
4.75 V
5.25 V
1 VDC to 13 VDC
180 mA
- 105 dBc/Hz
24 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC736
Cut Tape
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.5 - 12.8 GHz
HMC583LP5E
Analog Devices
1:
$51.11
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC583LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.5 - 12.8 GHz
11 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$51.11
10
$49.13
25
$42.57
50
$41.88
100
Xem
100
$40.28
250
$40.27
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
11.5 GHz to 12.8 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 12 VDC
22 dBc
390 mA
- 110 dBc/Hz
20 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
HMC583
Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 7.8 - 8.7 GHz
HMC506LP4
Analog Devices
1:
$47.59
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC506LP4
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 7.8 - 8.7 GHz
9 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$47.59
10
$41.53
25
$39.62
50
$38.90
100
Xem
100
$37.56
250
$36.76
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO
QFN-24
7.8 GHz to 8.7 GHz
2.75 V
3.25 V
1 VDC to 11 VDC
14 dBm
88 mA
- 103 dBc/Hz
78 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC506
Cut Tape