Bộ dao động VCO

Kết quả: 164
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 7.1 - 7.9 GHz 1,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 7.1 GHz to 7.9 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 13 VDC 14 dBm - 14 dBc 100 mA - 101 dBc/Hz 78 MHz/V - 40 C + 85 C HMC532 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.5 - 13.9 GHz 422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 12.5 GHz to 13.9 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 12 VDC 34 dBc 380 mA - 110 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC584 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators DRT Wideband VCO, Multi-band 103Có hàng
93Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-40 8.3 GHz to 15.2 GHz 4.5 V 5 V 500 mVDC to 13 VDC 0 dBm, - 10 dBm 15 dBc 90 mA - 76 dBc/Hz, - 74 dBc/Hz, - 71 dBc/Hz, - 68 dBc/Hz 20 MHz/V 200 MHz/V, 225 MHz/V, 250 MHz/V, 275 MHz/V - 40 C + 85 C 6 mm 6 mm 0.85 mm HMC8074 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators Custom DRT Quad Band VCO 18.2- 26.5 GHz 80Có hàng
84Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-40 1 VDC to 13.5 VDC 0 dBm, - 0.5 dBm, 0.8 dBm, - 1.5 dBm 18 dBc 80 mA, 81 mA, 83 mA, 87 mA - 66 dBc/Hz, - 65 dBc/Hz, - 62 dBc/Hz, - 62 dBc/Hz 65 MHz/V 267 MHz/V, 330 MHz/V, 362 MHz/V, 364 MHz/V HMC8364 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 5 - 10 GHz 105Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 5 GHz to 10 GHz 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 18 VDC 5 dBm - 15 dBc 75 mA - 65 dBc/Hz 15 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC587 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with 2,406Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

VCO SOT-23-6 500 MHz to 650 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 6 VDC - 10 dBm - 30 dBc 7.5 mA - 93 dBc/Hz 720 kHz/V - 40 C + 85 C 3 mm 1.75 mm 1.45 mm MAX2609 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators HMC529LP5ETR & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz 443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 12.4 GHz to 13.4 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 18 dBc 300 mA - 110 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC529 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with 3,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

VCO SOT-23-6 300 MHz to 500 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 6 VDC - 10 dBm - 30 dBc 5.5 mA - 100 dBc/Hz 480 kHz/V - 40 C + 85 C 3 mm 1.75 mm 1.45 mm MAX2608 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with 2,137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

VCO SOT-23-6 150 MHz to 300 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 6 VDC - 10 dBm - 30 dBc 3.5 mA - 107 dBc/Hz 220 kHz/V - 40 C + 85 C 3 mm 1.75 mm 1.45 mm MAX2607 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz 359Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 2.05 GHz to 2.25 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 3.5 dBm 41 mA - 112 dBc/Hz 5 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC384 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.9 - 4.45 GHz 808Có hàng
871Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 3.9 GHz to 4.45 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 5 dBm 39 mA - 106 dBc/Hz 16 MHz/V - 40 C + 85 C HMC391 Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator 2,158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MVCO uMAX-8 885 MHz to 950 MHz 2.7 V 5.25 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 27 dBc 11.5 mA - 101 dBc/Hz 280 kHz/V 75 MHz/V - 40 C + 85 C 3.05 mm 3.05 mm 1.1 mm MAX2623 Tube
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.75 - 3.0 GHz 406Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 2.75 GHz to 3 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4.5 dBm 42 mA - 114 dBc/Hz - 1 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC416 Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO uMAX-8 2.025 GHz to 2.165 GHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 30 dBc 15.2 mA - 125 dBc/Hz 1.3 MHz/V - 40 C + 85 C 5.03 mm 3.05 mm 1.1 mm MAX2752 Tube
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 12.18-13.13GHz 53Có hàng
53Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO LFCSP-32 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 10.5 dBm, 4 dBm 20 dBc 250 mA - 86 dBc/Hz 2 MHz/V - 40 C + 85 C HMC1167 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 14.25 - 15.65 GHz 269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 14.25 GHz to 15.65 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 25 dBc 400 mA - 107 dBc/Hz 35 MHz/V - 40 C + 85 C HMC632 Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator 179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MVCO uMAX-8 881 MHz 5.5 V 5.5 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 27 dBc 11.5 mA - 101 dBc/Hz 280 kHz/V 75 MHz/V - 40 C + 85 C 4.78 mm 2.95 mm 0.94 mm MAX2622 Tube
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz 162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 12.4 GHz to 13.4 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 18 dBc 300 mA - 110 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C HMC529 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators MMIC VCO w/ Buffer amp, 3.35 - 3.55 GHz 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO, MMIC Based QFN-24 3.35 GHz to 3.55 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4.7 dBm 46 mA - 115 dBc/Hz - 3 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC389 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 11.07-11.62GHz 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 11.07 GHz to 11.62 GHz, 5.535 GHz to 5.81 GHz 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 8 dBm, 5 dBm 14 dBc 310 mA - 88 dBc/Hz 10 MHz/V - 40 C + 85 C 5 mm 5 mm 1 mm HMC1165 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 6.8 - 7.4 GHz 26Có hàng
21Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO QFN-24 6.8 GHz to 7.4 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 11 VDC 11 dBm 90 mA - 106 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC505 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 4.45 - 5.0 GHz 953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 4.45 GHz to 5 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4 dBm 38 mA - 105 dBc/Hz 14 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC429 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators 7.8 - 8.8 GHz VCO 563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 7.8 GHz to 8.7 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 11 VDC 14 dBm 88 mA - 103 dBc/Hz 78 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC506 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 8.45 - 9.55 GHz 742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 8.45 GHz to 9.55 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 15 dBc 360 mA - 116 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC510 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators DRT Dual Band VCO 13 - 18.6 GHz 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-40 1 VDC to 13.5 VDC 1.9 dBm, 0.8 dBm, 3 dBm, 1.8 dBm 12 dBc 63 mA, 63 mA, 67 mA, 67 mA - 74 dBc/Hz, - 71 dBc/Hz, - 69 dBc/Hz, - 66 dBc/Hz 30 MHz/V 226 MHz/V, 246 MHz/V, 272 MHz/V, 291 MHz/V HMC8362 Cut Tape