Analog Devices Inc. Bộ dao động VCO

Kết quả: 164
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Analog Devices VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 4 - 8 GHz 269Có hàng
127Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 4 GHz to 8 GHz 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 18 VDC 5 dBm 40 dBc 75 mA - 75 dBc/Hz 40 MHz/V - 40 C + 85 C HMC586 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 4 - 8 GHz. 350Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 4 GHz to 8 GHz 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 18 VDC 5 dBm 40 dBc 75 mA - 75 dBc/Hz 40 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC586 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 10 - 20 GHz 58Có hàng
113Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 10 GHz to 20 GHz 4.75 V 5.25 V - 250 mVDC to 23 VDC 3 dBm - 20 dBc 70 mA - 60 dBc/Hz - 90 MHz/V - 40 C + 85 C HMC733 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 9.25-10.10GHz 113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 9.25 GHz to 10.1 GHz, 4.625 GHz to 5.05 GHz 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 11 dBm, 7.5 dBm 14 dBc 310 mA - 86 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC1162 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators 12.92 GHz to 14.07 GHz MMIC VCO with Half Frequency Output 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 11.5 dBm, 3 dBm 22 dBc 260 mA - 86 dBc/Hz 4 MHz/V - 40 C + 85 C HMC1169 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.55 - 3.9 GHz 503Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 3.55 GHz to 3.9 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4.7 dBm 47 mA - 112 dBc/Hz - 5 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC390 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.9 - 4.45 GHz 348Có hàng
459Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 3.9 GHz to 4.45 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 5 dBm 39 mA - 106 dBc/Hz 16 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC391 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 4.45 - 5.0 GHz 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 4.45 GHz to 5 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4 dBm 38 mA - 105 dBc/Hz 14 MHz/V - 40 C + 85 C HMC429 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 5.0 - 5.5 GHz 94Có hàng
38Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 5 GHz to 5.5 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 2 dBm 34 mA - 103 dBc/Hz 12 MHz/V - 40 C + 85 C HMC430 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 5.0 - 5.5 GHz 243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 5 GHz to 5.5 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 2 dBm 34 mA - 103 dBc/Hz 12 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC430 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 6.1 - 6.72 GHz 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 6.1 GHz to 6.72 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4.5 dBm 41 mA - 101 dBc/Hz 30 MHz/V - 40 C + 85 C HMC466 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 9.05 - 10.15 GHz 213Có hàng
377Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 9.05 GHz to 10.15 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 15 dBc 300 mA - 115 dBc/Hz 15 MHz/V - 40 C + 85 C HMC511 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 9.6 - 10.8 GHz 166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 9.6 GHz to 10.8 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 25 dBc 370 mA - 110 dBc/Hz 30 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC512 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 9.5 - 10.8 GHz 302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 9.5 GHz to 10.8 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 12 VDC 20 dBc 390 mA - 110 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC530 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

VCO SOT-23-6 45 MHz to 70 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 6 VDC - 10 dBm - 30 dBc 2.8 mA - 117 dBc/Hz 60 kHz/V - 40 C + 85 C 3 mm 1.75 mm 1.45 mm MAX2605 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with 1,216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

VCO SOT-23-6 70 MHz to 150 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 6 VDC - 10 dBm - 30 dBc 3 mA - 112 dBc/Hz 120 kHz/V - 40 C + 85 C 3 mm 1.75 mm 1.45 mm MAX2606 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 10MHz to 1050MHz Integrated RF Oscillato 262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO uMAX-8 10 MHz to 1.05 GHz 2.7 V 5.25 V 500 mVDC to 3 VDC - 8 dBm - 29 dBc 12.5 mA - 110 dBc/Hz 71 kHz/V - 40 C + 85 C 3.05 mm 3.05 mm 0.95 mm MAX2620 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 10MHz to 1050MHz Integrated RF Oscillato 527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

VCO uMAX-8 500 mVDC to 3 VDC - 8 dBm - 29 dBc 12.5 mA - 110 dBc/Hz 71 kHz/V MAX2620 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc 960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

VCO uMAX-8 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 30 dBc 14.4 mA - 125 dBc/Hz 1.3 MHz/V MAX2750 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 7.8 - 8.8 GHz 312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 7.8 GHz to 8.8 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 10 dBc 270 mA - 115 dBc/Hz 10 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC509 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 5 - 10 GHz 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 5 GHz to 10 GHz 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 18 VDC 5 dBm - 15 dBc 75 mA - 65 dBc/Hz 15 MHz/V - 40 C + 85 C HMC587 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 10 - 20 GHz 18Có hàng
290Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 10 GHz to 20 GHz 4.75 V 5.25 V - 250 mVDC to 23 VDC 3 dBm - 20 dBc 70 mA - 60 dBc/Hz - 90 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC733 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 1.2Ghz VCO With Linear Modulation Input 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO uMAX-8 2.4 GHz to 2.5 GHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 5 dBm - 20 dBc 20 mA - 137 dBc/Hz 0.16 MHz/V - 40 C + 85 C 3.05 mm 3.05 mm 0.95 mm MAX2754 Tube
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 9.65-10.41GHz 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 9.65 GHz to 10.41 GHz 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 11 dBm, 6 dBm 19 dBc 250 mA - 87 dBc/Hz 7 MHz/V - 40 C + 85 C 5 mm 5 mm 1 mm HMC1163 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 12.48-13.72GHz 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 10 dBm, 2 dBm 17 dBc 240 mA - 85 dBc/Hz 2 MHz/V - 40 C + 85 C HMC1168 Cut Tape