Analog Devices Inc. Bộ dao động VCO

Kết quả: 164
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Analog Devices VCO Oscillators MMIC VCO w/ Buffer Amp, 5.8 - 6.8 GHz 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO, MMIC Based 5.8 GHz to 6.8 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 11 dBm 115 mA - 110 dBc/Hz 150 MHz/V - 40 C + 85 C HMC358 Cut Tape

Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 0 VDC to 10 VDC 3.5 dBm 41 mA - 112 dBc/Hz 5 MHz/V HMC384 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.15 - 3.4 GHz 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 3.15 GHz to 3.4 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4.9 dBm 44 mA - 113 dBc/Hz - 2 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC388 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.55 - 3.9 GHz 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 3.55 GHz to 3.9 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4.7 dBm 47 mA - 112 dBc/Hz - 5 MHz/V - 40 C + 85 C HMC390 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 6.8 - 7.4 GHz 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 6.8 GHz to 7.4 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 11 VDC 11 dBm 90 mA - 106 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C HMC505 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators 7.8 - 8.8 GHz VCO 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 7.8 GHz to 8.8 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 11 VDC 14 dBm 88 mA - 103 dBc/Hz 78 MHz/V - 40 C + 85 C HMC506 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 6.65 - 7.65 GHz 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 6.65 GHz to 7.65 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 4 dBc 242 mA - 115 dBc/Hz 15 MHz/V - 40 C + 85 C HMC507 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO with Divide-by-16, 23.8 - 24.8 GHz 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 23.8 GHz to 24.8 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 12 dBm, - 4 dBm 260 mA - 95 dBc/Hz 80 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC533 Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MVCO uMAX-8 947 MHz to 998 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 27 dBc 11.5 mA - 101 dBc/Hz 280 kHz/V 75 MHz/V - 40 C + 85 C 3.05 mm 3.05 mm 1.1 mm MAX2624 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc 117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO uMAX-8 2.37 GHz to 2.47 GHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 30 dBc 21 mA - 235 dBc/Hz 1.3 MHz/V - 40 C + 125 C 3.05 mm 3.05 mm 0.95 mm MAX2750 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO uMAX-8 2.4 GHz to 2.5 GHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 30 dBc 14.4 mA - 125 dBc/Hz 1.3 MHz/V - 40 C + 85 C 3.05 mm 3.05 mm 0.95 mm MAX2750 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO uMAX-8 2.12 GHz to 2.26 GHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 30 dBc 15.9 mA - 125 dBc/Hz 1.3 MHz/V - 40 C + 85 C 3.05 mm 3.05 mm 0.95 mm MAX2751 Tube
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 5.5 - 6.1 GHz 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 5.5 GHz to 6.1 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 2 dBm 34 mA - 102 dBc/Hz 12 MHz/V - 40 C + 85 C HMC431 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 7.8 - 8.8 GHz 67Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 7.8 GHz to 8.8 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 10 dBc 270 mA - 115 dBc/Hz 10 MHz/V - 40 C + 85 C HMC509 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 13.6 - 14.9 GHz 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 13.6 GHz to 14.9 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 18 dBc 300 mA - 110 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C HMC531 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.9 - 4.45 GHz 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO QFN-24 3.9 GHz to 4.45 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 5 dBm 39 mA - 106 dBc/Hz 16 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC391 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 8.7-9.25GHz 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 8.45 GHz to 9.3 GHz, 4.225 GHz to 4.65 GHz 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 12 dBm 18 dBc 325 mA - 90 dBc/Hz 5.5 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC1160 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators 8.71 GHz to 9.55 GHz MMIC VCO with Half Frequency 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 8.71 GHz to 9.55 GHz, 4.355 GHz to 4.775 GHz 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 11 dBm, 4 dBm 20 dBc 300 mA - 90 dBc/Hz 2 MHz/V - 40 C + 85 C 5 mm 5 mm 1 mm HMC1161 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 10.43 - 11.46 GHz 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 10.43 GHz to 11.46 GHz 2.75 V 3.25 V 2 VDC to 13 VDC 15 dBc 290 mA - 110 dBc/Hz 25 MHz/V - 40 C + 85 C HMC513 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.17 - 12.02 GHz 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 11.17 GHz to 12.02 GHz 2.75 V 3.25 V 2 VDC to 13 VDC 17 dBc 290 mA - 110 dBc/Hz 18 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC514 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators upscreen for Space 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 9.5 GHz to 10.8 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 12 VDC 20 dBc 390 mA - 110 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C HMC530 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 a& Div/4 , 11.1-12.4 GHz 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 11.1 GHz to 12.4 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 12 VDC 25 dBc 390 mA - 110 dBc/Hz 30 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC582 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators MMIC VCO ,RF/2, 14.5-15.0GHz 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO, MMIC Based QFN-24 14.5 GHz to 15 GHz 4.75 V 5.25 V 1 VDC to 13 VDC 180 mA - 105 dBc/Hz 24 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC736 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.5 - 12.8 GHz 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 11.5 GHz to 12.8 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 12 VDC 22 dBc 390 mA - 110 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC583 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 7.8 - 8.7 GHz 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO QFN-24 7.8 GHz to 8.7 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 11 VDC 14 dBm 88 mA - 103 dBc/Hz 78 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC506 Cut Tape