CA Bộ dao động VCO

Kết quả: 724
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Crystek Corporation VCO Oscillators Red Box 1000-1500MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1 GHz to 1.5 GHz 500 mVDC to 4.5 VDC 3.5 dBm - 10 dBc 10 mA - 95 dBc/Hz 10 MHz/V 150 MHz/V CRBV55E Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Red Box 1530-2900MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.53 GHz to 2.9 GHz 50 pF 4.75 V 5.25 V 4.75 VDC to 5.25 VDC 7 dBm - 10 dBc 30 mA - 87 dBc/Hz 10 MHz/V 100 MHz/V - 30 C + 60 C 31.75 mm 14.99 mm 31.75 mm CRBV55E Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Red Box 2300-2600MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.3 GHz to 2.6 GHz CRBV55E Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Red Box 2430-2585MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.43 GHz to 2.585 GHz 200 mVDC to 4.8 VDC 2.5 dBm - 16 dBc 22 mA - 100 dBc/Hz 1.5 MHz/V 45 MHz/V CRBV55E Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Red Box 0060-0110MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 60 MHz to 110 MHz 330 pF 4.75 V 5.25 V 500 mVDC to 10 VDC 8.5 dBm - 10 dBc 25 mA - 114 dBc/Hz 0.5 MHz/V 8 MHz/V - 40 C + 85 C 31.75 mm 31.75 mm 14.99 mm CRBV55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Red Box 0150-0200MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 150 MHz to 200 MHz 300 mVDC to 4.7 VDC 4 dBm - 10 dBc 35 mA - 112 dBc/Hz 1 MHz/V 16 MHz/V CRBV55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Red Box 0350-0405MHZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 350 MHz to 405 MHz 500 mVDC to 5 VDC 7.25 dBm - 3 dBc 18 mA - 110 dBc/Hz 3 MHz/V 39 MHz/V CRBV55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Red Box 1100-1200MHZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.1 GHz to 1.2 GHz 0 VDC to 5 VDC 2 dBm - 20 dBc 25 mA - 104 dBc/Hz 1 MHz/V 35 MHz/V CRBV55CL Bulk
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 8.7-9.25GHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

VCO QFN-32 8.45 GHz to 9.3 GHz, 4.225 GHz to 4.65 GHz 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 12 dBm 18 dBc 325 mA - 90 dBc/Hz 5.5 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 1 mm HMC1160 Reel
Analog Devices VCO Oscillators 8.71 GHz to 9.55 GHz MMIC VCO with Half Frequency Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

VCO QFN-32 8.71 GHz to 9.55 GHz, 4.355 GHz to 4.775 GHz 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 11 dBm, 4 dBm 20 dBc 300 mA - 90 dBc/Hz 2 MHz/V - 40 C + 85 C 5 mm 1 mm HMC1161 Reel
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 9.25-10.10GHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

VCO QFN-32 9.25 GHz to 10.1 GHz, 4.625 GHz to 5.05 GHz 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 11 dBm, 7.5 dBm 14 dBc 310 mA - 86 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 1 mm HMC1162 Reel
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 9.65-10.41GHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

VCO QFN-32 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 11 dBm, 6 dBm 19 dBc 250 mA - 87 dBc/Hz 7 MHz/V - 40 C + 85 C HMC1163 Reel
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 10.38-11.20GHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

VCO QFN-32 10.38 GHz to 11.3 GHz, 5.19 GHz to 5.65 GHz 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 8 dBm, 8 dBm 20 dBc 290 mA - 86 dBc/Hz 8 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC1164 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 10.38-11.20GHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

VCO QFN-32 10.38 GHz to 11.3 GHz, 5.19 GHz to 5.65 GHz 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 8 dBm, 8 dBm 20 dBc 290 mA - 86 dBc/Hz 8 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 1 mm HMC1164 Reel
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 12.18-13.13GHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

VCO LFCSP-32 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 10.5 dBm, 4 dBm 20 dBc 250 mA - 86 dBc/Hz 2 MHz/V - 40 C + 85 C HMC1167 Reel
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 9.65-10.41GHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

VCO QFN-32 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 10 dBm, 2 dBm 17 dBc 240 mA - 85 dBc/Hz 2 MHz/V - 40 C + 85 C HMC1168 Reel
Analog Devices VCO Oscillators 12.92 GHz to 14.07 GHz MMIC VCO with Half Frequency Output Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

VCO QFN-32 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 11.5 dBm, 3 dBm 22 dBc 260 mA - 86 dBc/Hz 4 MHz/V - 40 C + 85 C HMC1169 Reel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.6 - 2.8 GHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 2.6 GHz to 2.8 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 5 dBm 40 mA - 114 dBc/Hz - 2 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC386 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.6 - 2.8 GHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO QFN-24 2.6 GHz to 2.8 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 5 dBm 40 mA - 114 dBc/Hz - 2 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC386 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.15 - 3.4 GHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

VCO QFN-24 3.15 GHz to 3.4 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4.9 dBm 44 mA - 113 dBc/Hz - 2 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC388 Reel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.75 - 3.0 GHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

VCO 0 VDC to 10 VDC 4.5 dBm 42 mA - 114 dBc/Hz - 1 MHz/V HMC416 Reel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 6.1 - 6.72 GHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

VCO QFN-24 6.1 GHz to 6.72 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4.5 dBm 41 mA - 101 dBc/Hz 30 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC466 Reel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 6.8 - 7.4 GHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

VCO QFN-24 6.8 GHz to 7.4 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 11 VDC 11 dBm 90 mA - 106 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC505 Reel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 6.65 - 7.65 GHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

VCO QFN-32 2 VDC to 13 VDC 4 dBc 242 mA - 115 dBc/Hz 15 MHz/V HMC507 Reel
Analog Devices VCO Oscillators CO w/ Fo/2 & Div/4, 8.45 - 9.55 GHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 8.45 GHz to 9.55 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 15 dBc 360 mA - 116 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C HMC510 Cut Tape