CVCO55BE Sê-ri Bộ dao động VCO

Kết quả: 103
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Crystek Corporation VCO Oscillators 1600-2700MHz
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.6 GHz to 2.7 GHz 100 pF 1 VDC to 20 VDC 3 dBm - 15 dBc 22 mA - 94 dBc/Hz 5 MHz/V 84 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 510-770MHz
2Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 510 MHz to 770 MHz 100 pF 1 VDC to 8 VDC 6.5 dBm - 5 dBc 14 mA - 106 dBc/Hz 2 MHz/V 58 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1200-2300MHz
10Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.2 GHz to 2.3 GHz 47 pF 500 mVDC to 20 VDC 4 dBm - 10 dBc 25 mA - 100 dBc/Hz 5 MHz/V 58 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.55 GHz to 1.65 GHz 50 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 10.5 VDC 3 dBm - 15 dBc 20 mA - 102 dBc/Hz 1 MHz/V 45 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1680-174MHz
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.68 GHz to 1.74 GHz 33 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 3 dBm - 15 dBc 15 mA - 103 dBc/Hz 1 MHz/V 28 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs
7Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 960 MHz to 1.2 GHz 30 pF 3.15 V 3.15 V 500 mVDC to 4.5 VDC 3 dBm - 10 dBc 10 mA - 95 dBc/Hz 1 MHz/V 150 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1650-2150MHz 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.65 GHz to 2.15 GHz 27 pF 500 mVDC to 4.5 VDC 5 dBm - 15 dBc 22 mA - 91 dBc/Hz 1.5 MHz/V 160 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

VCO 1 GHz to 2 GHz 30 pF 10.25 V 10.25 V 1 VDC to 20 VDC 9 dBm - 10 dBc 25 mA - 95 dBc/Hz 2.5 MHz/V 53 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 1350-1400MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.35 GHz to 1.4 GHz 50 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 7 dBm - 15 dBc 35 mA - 103 dBc/Hz 3 MHz/V 25 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1520-1635MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.52 GHz to 1.635 GHz 50 pF 500 mVDC to 4.5 VDC 2.5 dBm - 15 dBc 35 mA - 100 dBc/Hz 3 MHz/V 45 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2060-2300MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.06 GHz to 2.3 GHz 22 pF 0 VDC to 5 VDC 4.5 dBm - 15 dBc 33 mA - 100 dBc/Hz 2 MHz/V 65 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2270-2330MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

VCO 2.27 GHz to 2.33 GHz 30 pF 5.25 V 5.25 V 1 VDC to 5 VDC 3 dBm - 12 dBc 35 mA - 103 dBc/Hz 10 MHz/V 30 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1000-1500MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

VCO 1 GHz to 1.5 GHz 30 pF 3.15 V 3.15 V 500 mVDC to 4.5 VDC 3.5 dBm - 10 dBc 10 mA - 95 dBc/Hz 10 MHz/V 150 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1100-1600MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.1 GHz to 1.6 GHz 50 pF 500 mVDC to 9.5 VDC 4.5 dBm - 10 dBc 35 mA - 97 dBc/Hz 0.5 MHz/V 56 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1440-1670MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

VCO 1.44 GHz to 1.67 GHz 50 pF 500 mVDC to 4.5 VDC 6 dBm - 13 dBc 12 mA - 100 dBc/Hz 5 MHz/V 99 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.48 GHz to 1.6 GHz 50 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 6 dBm - 12 dBc 30 mA - 99 dBc/Hz 5 MHz/V 65 MHz/V - 30 C + 75 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1550-2050MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.55 GHz to 2.05 GHz 22 pF 500 mVDC to 15.5 VDC 1 dBm - 10 dBc 30 mA - 101 dBc/Hz 0.5 MHz/V 36 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1630-1665MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.63 GHz to 1.665 GHz 50 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 20 VDC 4 dBm - 20 dBc 25 mA - 102 dBc/Hz 1 MHz/V 18 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1640-1840MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.64 GHz to 1.84 GHz 50 pF 500 mVDC to 4.5 VDC 3 dBm - 15 dBc 18 mA - 101 dBc/Hz 1.5 MHz/V 85 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1650-1850MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.65 GHz to 1.85 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 10 VDC 3 dBm - 12 dBc 25 mA - 105 dBc/Hz 3 MHz/V 25 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1650-2050MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.65 GHz to 2.05 GHz 50 pF 5.25 V 5.25 V 0 VDC to 20 VDC - 4 dBm - 15 dBc 25 mA - 105 dBc/Hz 0.5 MHz/V 25 MHz/V - 40 C + 75 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1658-1662MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.658 GHz to 1.662 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 2 VDC 3 dBm - 15 dBc 35 mA - 106 dBc/Hz 3 MHz/V 20 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE
Crystek Corporation VCO Oscillators 1690-2062MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.69 GHz to 2.062 GHz 15 pF 5.25 V 5.25 V 300 mVDC to 4.7 VDC 4.5 dBm - 15 dBc 20 mA - 94 dBc/Hz 8 MHz/V 145 MHz/V 0 C + 70 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1750-1810MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.75 GHz to 1.81 GHz 33 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 3 dBm - 15 dBc 15 mA - 103 dBc/Hz 1 MHz/V 26 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1750-2150MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

VCO 1.75 GHz to 2.15 GHz 22 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 0 dBm - 10 dBc 25 mA - 93 dBc/Hz 1.5 MHz/V 91 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk