CA Bộ dao động VCO

Kết quả: 724
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Crystek Corporation VCO Oscillators 800-1600MHz 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 800 MHz to 1.6 GHz 47 pF 500 mVDC to 19 VDC 9.5 dBm - 10 dBc 30 mA - 100 dBc/Hz 2 MHz/V 60 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CW Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Red Box 1530-2700MHz 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.53 GHz to 2.7 GHz 50 pF 4.75 V 5.25 V 500 mVDC to 10.5 VDC 7.5 dBm - 15 dBc 30 mA - 87 dBc/Hz 12.5 MHz/V 140 MHz/V - 40 C + 75 C 31.75 mm 31.75 mm 14.99 mm CRBV55E Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Red Box 0200-0400MHz 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 200 MHz to 400 MHz 0 VDC to 5 VDC 3 dBm - 10 dBc 15 mA - 105 dBc/Hz 4 MHz/V 50 MHz/V CRBV55CL Bulk
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO uMAX-8 2.025 GHz to 2.165 GHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 30 dBc 15.2 mA - 125 dBc/Hz 1.3 MHz/V - 40 C + 85 C 5.03 mm 3.05 mm 1.1 mm MAX2752 Tube
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz 162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 12.4 GHz to 13.4 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 18 dBc 300 mA - 110 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C HMC529 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators MMIC VCO w/ Buffer amp, 3.35 - 3.55 GHz 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO, MMIC Based QFN-24 3.35 GHz to 3.55 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4.7 dBm 46 mA - 115 dBc/Hz - 3 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC389 Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 3050-3400MHz 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.05 GHz to 3.4 GHz 10 pF 5.25 V 5.25 V 500 mVDC to 20 VDC 0 dBm - 15 dBc 25 mA - 98 dBc/Hz 2 MHz/V 40 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 787-805MHz -30C to 70C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 787 MHz to 805 MHz 47 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC - 6.5 dBm - 15 dBc 35 mA - 120 dBc/Hz 0.1 MHz/V 8 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 805-815MHz -30C to 70C 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 805 MHz to 815 MHz 47 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 5 dBm - 15 dBc 30 mA - 120 dBc/Hz 0.1 MHz/V 5 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2400-2415MHz -30C to 70C 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.4 GHz to 2.415 GHz 15 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 4.5 dBm - 15 dBc 40 mA - 114 dBc/Hz 0.2 MHz/V 8 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Red Box 2400-2670MHz 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.4 GHz to 2.67 GHz 1 VDC to 17 VDC 2.5 dBm - 15 dBc 38 mA - 97 dBc/Hz 4 MHz/V 35 MHz/V CRBV55E Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 510-790MHz 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 510 MHz to 790 MHz 150 pF 1 VDC to 8 VDC 5.5 dBm - 10 dBc 20 mA - 101 dBc/Hz 5 MHz/V 58 MHz/V - 45 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2620-2910MHz 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.62 GHz to 2.91 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V 1 VDC to 17 VDC 2 dBm - 15 dBc 38 mA - 100 dBc/Hz 4 MHz/V 35 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1220-1490MHz 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.22 GHz to 1.49 GHz 100 pF 500 mVDC to 22 VDC 3.5 dBm - 15 dBc 20 mA - 103 dBc/Hz 2 MHz/V 20 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 470-520MHz 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 470 MHz to 520 MHz 150 pF 5.25 V 5.25 V 300 mVDC to 4.7 VDC 1 dBm - 7 dBc 10 mA - 109 dBc/Hz 7 MHz/V 24 MHz/V - 30 C + 80 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL
Crystek Corporation VCO Oscillators 2425-2440MHz -30C to 70C 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.425 GHz to 2.44 GHz 15 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 6 dBm - 20 dBc 40 mA - 110 dBc/Hz 0.5 MHz/V 10 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Texas Instruments VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator A 595-SN7 A 595-SN74LS624DR 369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO SOIC-14 1.1 MHz to 25 MHz 45 pF 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 5 VDC 35 mA 0 C + 70 C SN74LS624 Tube
Crystek Corporation VCO Oscillators 440-505MHz -30C to 70C 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

VCO 440 MHz to 505 MHz 47 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC - 5 dBm - 10 dBc 40 mA - 114 dBc/Hz 0.2 MHz/V 16.5 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Reel, Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 2300-2575MHz 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.3 GHz to 2.575 GHz 22 pF 500 mVDC to 18 VDC 3 dBm - 15 dBc 30 mA - 100 dBc/Hz 1 MHz/V 20 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1073-1086MHz 5Có hàng
5Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.073 GHz to 1.086 GHz 50 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 0 dBm - 30 dBc 25 mA - 115 dBc/Hz 0.5 MHz/V 10 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1487-1587MHz 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.487 GHz to 1.587 GHz 47 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 3.5 dBm - 22 dBc 33 mA - 100 dBc/Hz 3 MHz/V 40 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Bulk
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 11.07-11.62GHz 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 11.07 GHz to 11.62 GHz, 5.535 GHz to 5.81 GHz 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 8 dBm, 5 dBm 14 dBc 310 mA - 88 dBc/Hz 10 MHz/V - 40 C + 85 C 5 mm 5 mm 1 mm HMC1165 Cut Tape
Texas Instruments VCO Oscillators Dual voltage-cntrld oscillator 228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO PDIP-16 1.1 MHz to 25 MHz 45 pF 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 5 VDC 55 mA 0 C + 70 C SN74LS629 Tube
Texas Instruments VCO Oscillators Dual voltage-cntrld oscillator ALT 595-S ALT 595-SN74S124N
148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO PDIP-16 25 MHz to 85 MHz 15 pF 4.75 V 5.25 V 1 VDC to 5 VDC 110 mA 0 C + 70 C SN74S124 Tube
Texas Instruments VCO Oscillators Dual voltage-cntrld oscillator 103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO PDIP-16 25 MHz to 85 MHz 15 pF 4.75 V 5.25 V 1 VDC to 5 VDC 110 mA 0 C + 70 C SN74S124 Tube