VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 4 - 8 GHz.
HMC586LC4BTR
Analog Devices
1:
$265.77
350 Có hàng
200 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC586LC4BTR
Analog Devices
VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 4 - 8 GHz.
350 Có hàng
200 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$265.77
10
$244.07
100
$244.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
VCO
QFN-24
4 GHz to 8 GHz
4.75 V
5.25 V
0 VDC to 18 VDC
5 dBm
40 dBc
75 mA
- 75 dBc/Hz
40 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC586
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 5 - 10 GHz
HMC587LC4B
Analog Devices
1:
$265.80
114 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC587LC4B
Analog Devices
VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 5 - 10 GHz
114 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
5 GHz to 10 GHz
4.75 V
5.25 V
0 VDC to 18 VDC
5 dBm
- 15 dBc
75 mA
- 65 dBc/Hz
15 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC587
Cut Tape
VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 10 - 20 GHz
HMC733LC4B
Analog Devices
1:
$353.43
44 Có hàng
113 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC733LC4B
Analog Devices
VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 10 - 20 GHz
44 Có hàng
113 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
10 GHz to 20 GHz
4.75 V
5.25 V
- 250 mVDC to 23 VDC
3 dBm
- 20 dBc
70 mA
- 60 dBc/Hz
- 90 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC733
Cut Tape
VCO Oscillators 150-200MHz
CVCO55CL-0150-0200
Crystek Corporation
1:
$24.15
275 Có hàng
367 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CV55CL0150-0200
Crystek Corporation
VCO Oscillators 150-200MHz
275 Có hàng
367 Đang đặt hàng
1
$24.15
10
$21.55
25
$20.46
50
$19.47
100
Xem
100
$18.65
250
$18.35
500
$17.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
150 MHz to 200 MHz
220 pF
300 mVDC to 4.7 VDC
4 dBm
- 10 dBc
35 mA
- 112 dBc/Hz
1 MHz/V
16 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
12.7 mm
12.7 mm
3.81 mm
CVCO55CL
Bulk
VCO Oscillators 2400-2569MHz -40C to 85C
CVCO55CC-2400-2569
Crystek Corporation
1:
$39.21
50 Có hàng
10 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCO55CC24002569
Crystek Corporation
VCO Oscillators 2400-2569MHz -40C to 85C
50 Có hàng
10 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
2.4 GHz to 2.569 GHz
15 pF
5 V
5 V
500 mVDC to 4.5 VDC
3 dBm
- 15 dBc
35 mA
- 99 dBc/Hz
1.5 MHz/V
55 MHz/V
12.7 mm
12.7 mm
5.59 mm
CVCO55CC
Bulk
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 9.25-10.10GHz
HMC1162LP5E
Analog Devices
1:
$46.29
113 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1162LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 9.25-10.10GHz
113 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$46.29
10
$40.40
25
$38.54
50
$37.84
100
Xem
100
$36.52
250
$35.75
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
9.25 GHz to 10.1 GHz, 4.625 GHz to 5.05 GHz
4.75 V
5.5 V
2 VDC to 13 VDC
11 dBm, 7.5 dBm
14 dBc
310 mA
- 86 dBc/Hz
6 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
HMC1162
Cut Tape
VCO Oscillators 12.92 GHz to 14.07 GHz MMIC VCO with Half Frequency Output
HMC1169LP5E
Analog Devices
1:
$46.70
164 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1169LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators 12.92 GHz to 14.07 GHz MMIC VCO with Half Frequency Output
164 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$46.70
10
$40.77
25
$38.88
50
$37.23
100
Xem
100
$36.76
250
$35.49
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
4.75 V
5.5 V
2 VDC to 13 VDC
11.5 dBm, 3 dBm
22 dBc
260 mA
- 86 dBc/Hz
4 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC1169
Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.55 - 3.9 GHz
HMC390LP4ETR
Analog Devices
1:
$21.51
236 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC390LP4ETR
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.55 - 3.9 GHz
236 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$21.51
10
$18.67
25
$17.72
50
$17.51
500
$15.31
1,000
Báo giá
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
QFN-24
3.55 GHz to 3.9 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
4.7 dBm
47 mA
- 112 dBc/Hz
- 5 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC390
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.9 - 4.45 GHz
HMC391LP4ETR
Analog Devices
1:
$21.51
348 Có hàng
459 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC391LP4ETR
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.9 - 4.45 GHz
348 Có hàng
459 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$21.51
10
$18.67
25
$17.72
50
$17.28
100
Xem
500
$15.70
100
$16.28
250
$15.92
500
$15.70
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
QFN-24
3.9 GHz to 4.45 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
5 dBm
39 mA
- 106 dBc/Hz
16 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC391
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 4.45 - 5.0 GHz
HMC429LP4E
Analog Devices
1:
$25.38
182 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC429LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 4.45 - 5.0 GHz
182 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$25.38
10
$22.04
25
$20.93
50
$20.40
100
Xem
100
$19.23
250
$18.63
500
$18.10
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
4.45 GHz to 5 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
4 dBm
38 mA
- 105 dBc/Hz
14 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC429
Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 5.0 - 5.5 GHz
HMC430LP4E
Analog Devices
1:
$25.54
94 Có hàng
38 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC430LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 5.0 - 5.5 GHz
94 Có hàng
38 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$25.54
10
$22.19
25
$21.07
50
$19.49
250
Xem
250
$19.28
500
$18.93
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
5 GHz to 5.5 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
2 dBm
34 mA
- 103 dBc/Hz
12 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC430
Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 5.0 - 5.5 GHz
HMC430LP4ETR
Analog Devices
1:
$25.39
167 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC430LP4ETR
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 5.0 - 5.5 GHz
167 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$25.39
10
$22.05
25
$20.94
50
$20.41
100
Xem
500
$18.11
100
$19.24
250
$18.95
500
$18.11
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
QFN-24
5 GHz to 5.5 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
2 dBm
34 mA
- 103 dBc/Hz
12 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC430
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 6.1 - 6.72 GHz
HMC466LP4E
Analog Devices
1:
$33.16
135 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC466LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 6.1 - 6.72 GHz
135 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$33.16
10
$28.79
25
$27.33
50
$26.64
100
$25.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
6.1 GHz to 6.72 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
4.5 dBm
41 mA
- 101 dBc/Hz
30 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC466
Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 9.05 - 10.15 GHz
HMC511LP5E
Analog Devices
1:
$50.68
213 Có hàng
377 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC511LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 9.05 - 10.15 GHz
213 Có hàng
377 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$50.68
10
$44.24
25
$42.21
50
$41.44
100
Xem
100
$40.24
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
9.05 GHz to 10.15 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
15 dBc
300 mA
- 115 dBc/Hz
15 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC511
Cut Tape
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 9.6 - 10.8 GHz
HMC512LP5ETR
Analog Devices
1:
$51.12
166 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC512LP5ETR
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 9.6 - 10.8 GHz
166 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$51.12
10
$44.64
25
$42.58
50
$42.02
500
$39.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
QFN-32
9.6 GHz to 10.8 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
25 dBc
370 mA
- 110 dBc/Hz
30 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
HMC512
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 9.5 - 10.8 GHz
HMC530LP5ETR
Analog Devices
1:
$50.69
302 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC530LP5ETR
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 9.5 - 10.8 GHz
302 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$50.69
10
$44.25
25
$42.22
50
$41.45
100
Xem
500
$38.57
100
$40.96
250
$40.95
500
$38.57
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
QFN-32
9.5 GHz to 10.8 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 12 VDC
20 dBc
390 mA
- 110 dBc/Hz
20 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
HMC530
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
+1 hình ảnh
MAX2605EUT+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.19
2,465 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2605EUTT
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
2,465 Có hàng
1
$3.19
10
$2.75
25
$2.61
100
$2.38
2,500
$1.92
5,000
Xem
250
$2.22
500
$2.16
1,000
$2.07
5,000
$1.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
VCO
SOT-23-6
45 MHz to 70 MHz
2.7 V
5.5 V
400 mVDC to 6 VDC
- 10 dBm
- 30 dBc
2.8 mA
- 117 dBc/Hz
60 kHz/V
- 40 C
+ 85 C
3 mm
1.75 mm
1.45 mm
MAX2605
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
+1 hình ảnh
MAX2606EUT+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.19
1,216 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2606EUTT
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
1,216 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.19
10
$2.75
25
$2.61
100
$2.38
2,500
$1.94
5,000
Xem
250
$2.22
500
$2.16
1,000
$2.07
5,000
$1.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
VCO
SOT-23-6
70 MHz to 150 MHz
2.7 V
5.5 V
400 mVDC to 6 VDC
- 10 dBm
- 30 dBc
3 mA
- 112 dBc/Hz
120 kHz/V
- 40 C
+ 85 C
3 mm
1.75 mm
1.45 mm
MAX2606
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators 10MHz to 1050MHz Integrated RF Oscillato
MAX2620EUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$13.99
262 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2620EUA
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 10MHz to 1050MHz Integrated RF Oscillato
262 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.99
10
$12.13
25
$11.83
50
$11.71
500
Xem
500
$9.40
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
uMAX-8
10 MHz to 1.05 GHz
2.7 V
5.25 V
500 mVDC to 3 VDC
- 8 dBm
- 29 dBc
12.5 mA
- 110 dBc/Hz
71 kHz/V
- 40 C
+ 85 C
3.05 mm
3.05 mm
0.95 mm
MAX2620
Tube
VCO Oscillators 10MHz to 1050MHz Integrated RF Oscillato
MAX2620EUA+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$13.21
527 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2620EUAT
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 10MHz to 1050MHz Integrated RF Oscillato
527 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.21
10
$11.44
25
$10.86
50
$10.59
100
Xem
2,500
$8.71
100
$9.96
250
$9.47
500
$9.13
1,000
$9.11
2,500
$8.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
VCO
uMAX-8
500 mVDC to 3 VDC
- 8 dBm
- 29 dBc
12.5 mA
- 110 dBc/Hz
71 kHz/V
MAX2620
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 7.8 - 8.8 GHz
HMC509LP5E
Analog Devices
1:
$51.11
67 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC509LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 7.8 - 8.8 GHz
67 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$51.11
10
$44.63
25
$42.57
50
$41.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
7.8 GHz to 8.8 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
10 dBc
270 mA
- 115 dBc/Hz
10 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC509
Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 7.8 - 8.8 GHz
HMC509LP5ETR
Analog Devices
1:
$50.69
312 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC509LP5ETR
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 7.8 - 8.8 GHz
312 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$50.69
10
$44.25
25
$42.22
50
$41.45
100
Xem
500
$39.32
100
$40.97
250
$40.94
500
$39.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
QFN-32
7.8 GHz to 8.8 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
10 dBc
270 mA
- 115 dBc/Hz
10 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
HMC509
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 10 - 20 GHz
HMC733LC4BTR
Analog Devices
1:
$352.34
18 Có hàng
290 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC733LC4BTR
Analog Devices
VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 10 - 20 GHz
18 Có hàng
290 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$352.34
10
$315.51
100
$315.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
VCO
QFN-24
10 GHz to 20 GHz
4.75 V
5.25 V
- 250 mVDC to 23 VDC
3 dBm
- 20 dBc
70 mA
- 60 dBc/Hz
- 90 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC733
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator A 595-SN7 A 595-SN74LS628D
SN74LS628DR
Texas Instruments
1:
$4.06
748 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS628DR
Texas Instruments
VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator A 595-SN7 A 595-SN74LS628D
748 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.06
10
$3.53
1,000
$2.71
2,500
$2.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
VCO
SOIC-14
1.1 MHz to 25 MHz
45 pF
4.75 V
5.25 V
0 VDC to 5 VDC
35 mA
0 C
+ 70 C
SN74LS628
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators 1.2Ghz VCO With Linear Modulation Input
MAX2754EUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$9.43
300 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2754EUA
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 1.2Ghz VCO With Linear Modulation Input
300 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.43
10
$8.16
25
$7.95
50
$7.41
500
Xem
500
$6.33
1,000
$6.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
uMAX-8
2.4 GHz to 2.5 GHz
2.7 V
5.5 V
400 mVDC to 2.4 VDC
- 5 dBm
- 20 dBc
20 mA
- 137 dBc/Hz
0.16 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
3.05 mm
3.05 mm
0.95 mm
MAX2754
Tube