CA Bộ dao động VCO

Kết quả: 725
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 9.65-10.41GHz 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 9.65 GHz to 10.41 GHz 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 11 dBm, 6 dBm 19 dBc 250 mA - 87 dBc/Hz 7 MHz/V - 40 C + 85 C 5 mm 5 mm 1 mm HMC1163 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 12.18-13.13GHz 44Có hàng
53Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO LFCSP-32 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 10.5 dBm, 4 dBm 20 dBc 250 mA - 86 dBc/Hz 2 MHz/V - 40 C + 85 C HMC1167 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 12.48-13.72GHz 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 10 dBm, 2 dBm 17 dBc 240 mA - 85 dBc/Hz 2 MHz/V - 40 C + 85 C HMC1168 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators MMIC VCO w/ Buffer Amp, 5.8 - 6.8 GHz 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO, MMIC Based 5.8 GHz to 6.8 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 11 dBm 115 mA - 110 dBc/Hz 150 MHz/V - 40 C + 85 C HMC358 Cut Tape

Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO 0 VDC to 10 VDC 3.5 dBm 41 mA - 112 dBc/Hz 5 MHz/V HMC384 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.15 - 3.4 GHz 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 3.15 GHz to 3.4 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4.9 dBm 44 mA - 113 dBc/Hz - 2 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC388 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.55 - 3.9 GHz 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 3.55 GHz to 3.9 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4.7 dBm 47 mA - 112 dBc/Hz - 5 MHz/V - 40 C + 85 C HMC390 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 6.8 - 7.4 GHz 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 6.8 GHz to 7.4 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 11 VDC 11 dBm 90 mA - 106 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C HMC505 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators 7.8 - 8.8 GHz VCO 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 7.8 GHz to 8.8 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 11 VDC 14 dBm 88 mA - 103 dBc/Hz 78 MHz/V - 40 C + 85 C HMC506 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 6.65 - 7.65 GHz 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 6.65 GHz to 7.65 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 4 dBc 242 mA - 115 dBc/Hz 15 MHz/V - 40 C + 85 C HMC507 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO with Divide-by-16, 23.8 - 24.8 GHz 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 23.8 GHz to 24.8 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 12 dBm, - 4 dBm 260 mA - 95 dBc/Hz 80 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC533 Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MVCO uMAX-8 947 MHz to 998 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 27 dBc 11.5 mA - 101 dBc/Hz 280 kHz/V 75 MHz/V - 40 C + 85 C 3.05 mm 3.05 mm 1.1 mm MAX2624 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc 117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO uMAX-8 2.37 GHz to 2.47 GHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 30 dBc 21 mA - 235 dBc/Hz 1.3 MHz/V - 40 C + 125 C 3.05 mm 3.05 mm 0.95 mm MAX2750 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO uMAX-8 2.4 GHz to 2.5 GHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 30 dBc 14.4 mA - 125 dBc/Hz 1.3 MHz/V - 40 C + 85 C 3.05 mm 3.05 mm 0.95 mm MAX2750 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc 224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO uMAX-8 2.12 GHz to 2.26 GHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 30 dBc 15.9 mA - 125 dBc/Hz 1.3 MHz/V - 40 C + 85 C 3.05 mm 3.05 mm 0.95 mm MAX2751 Tube
Crystek Corporation VCO Oscillators 1550-2500MHz 10Có hàng
10Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.55 GHz to 2.5 GHz 50 pF 500 mVDC to 9.5 VDC 6 dBm 6 dBc 13 mA - 92 dBc/Hz 5 MHz/V 115 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.974 GHz to 3.274 GHz 30 pF 5.25 V 5.25 V 300 mVDC to 4.7 VDC 0 dBm - 30 dBc 27 mA - 93 dBc/Hz 1.5 MHz/V 100 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1515-1600MHz -30C to 70C 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.515 GHz to 1.6 GHz 22 pF 5 V 5 V 500 mVDC to 10 VDC 0 dBm - 15 dBc 25 mA - 116 dBc/Hz 0.7 MHz/V 13 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2770-2920MHz -40C to 85C 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.77 GHz to 2.92 GHz 10 pF 5 V 5 V 300 mVDC to 4.7 VDC 4 dBm - 15 dBc 35 mA - 106 dBc/Hz 1.3 MHz/V 50 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 5.5 - 6.1 GHz 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 5.5 GHz to 6.1 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 2 dBm 34 mA - 102 dBc/Hz 12 MHz/V - 40 C + 85 C HMC431 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 13.6 - 14.9 GHz 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 13.6 GHz to 14.9 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 18 dBc 300 mA - 110 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C HMC531 Cut Tape
Texas Instruments VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO PDIP-14 1.1 MHz to 25 MHz 45 pF 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 5 VDC 35 mA 0 C + 70 C SN74LS628 Tube
Texas Instruments VCO Oscillators Dual voltage-cntrld oscillator 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO SOIC-Narrow-16 1.1 MHz to 25 MHz 45 pF 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 5 VDC 55 mA 0 C + 70 C SN74LS629 Tube
Texas Instruments VCO Oscillators Dual voltage-cntrld oscillator 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO SOIC-Narrow-16 25 MHz to 85 MHz 15 pF 4.75 V 5.25 V 1 VDC to 5 VDC 110 mA 0 C + 70 C SN74S124 Tube
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.9 - 4.45 GHz 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO QFN-24 3.9 GHz to 4.45 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 5 dBm 39 mA - 106 dBc/Hz 16 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC391 Cut Tape