VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 9.65-10.41GHz
HMC1163LP5E
Analog Devices
1:
$44.85
85 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1163LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 9.65-10.41GHz
85 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$44.85
10
$37.63
25
$36.02
50
$35.68
100
Xem
100
$35.29
250
$34.62
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
9.65 GHz to 10.41 GHz
4.75 V
5.5 V
2 VDC to 13 VDC
11 dBm, 6 dBm
19 dBc
250 mA
- 87 dBc/Hz
7 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5 mm
5 mm
1 mm
HMC1163
Cut Tape
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 12.18-13.13GHz
HMC1167LP5E
Analog Devices
1:
$43.00
44 Có hàng
53 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1167LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 12.18-13.13GHz
44 Có hàng
53 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$43.00
10
$37.38
25
$36.20
100
$35.67
250
Xem
250
$35.16
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
LFCSP-32
4.75 V
5.5 V
2 VDC to 13 VDC
10.5 dBm, 4 dBm
20 dBc
250 mA
- 86 dBc/Hz
2 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC1167
Cut Tape
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 12.48-13.72GHz
HMC1168LP5E
Analog Devices
1:
$46.29
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1168LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 12.48-13.72GHz
2 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$46.29
10
$40.40
25
$38.54
50
$37.84
100
Xem
100
$36.52
250
$35.75
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
4.75 V
5.5 V
2 VDC to 13 VDC
10 dBm, 2 dBm
17 dBc
240 mA
- 85 dBc/Hz
2 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC1168
Cut Tape
VCO Oscillators MMIC VCO w/ Buffer Amp, 5.8 - 6.8 GHz
HMC358MS8GE
Analog Devices
1:
$37.02
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC358MS8GE
Analog Devices
VCO Oscillators MMIC VCO w/ Buffer Amp, 5.8 - 6.8 GHz
21 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$37.02
10
$32.29
25
$30.79
50
$30.24
100
$29.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO, MMIC Based
5.8 GHz to 6.8 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
11 dBm
115 mA
- 110 dBc/Hz
150 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC358
Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz
+1 hình ảnh
HMC384LP4ETR
Analog Devices
1:
$19.39
60 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC384LP4ETR
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz
60 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.39
10
$16.83
25
$15.98
50
$15.61
100
Xem
500
$13.31
100
$14.68
250
$14.03
500
$13.31
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
0 VDC to 10 VDC
3.5 dBm
41 mA
- 112 dBc/Hz
5 MHz/V
HMC384
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.15 - 3.4 GHz
HMC388LP4E
Analog Devices
1:
$21.50
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC388LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.15 - 3.4 GHz
26 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$21.50
10
$18.66
25
$17.71
50
$17.27
100
Xem
100
$15.95
250
$15.51
500
$15.13
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
3.15 GHz to 3.4 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
4.9 dBm
44 mA
- 113 dBc/Hz
- 2 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC388
Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.55 - 3.9 GHz
HMC390LP4E
Analog Devices
1:
$21.50
36 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC390LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.55 - 3.9 GHz
36 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$21.50
10
$18.66
25
$17.71
50
$17.27
100
Xem
100
$16.77
250
$16.34
500
$16.00
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
3.55 GHz to 3.9 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
4.7 dBm
47 mA
- 112 dBc/Hz
- 5 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC390
Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 6.8 - 7.4 GHz
HMC505LP4E
Analog Devices
1:
$30.39
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC505LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 6.8 - 7.4 GHz
5 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$30.39
10
$25.97
25
$24.71
50
$24.00
100
Xem
100
$23.04
250
$22.53
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
6.8 GHz to 7.4 GHz
2.75 V
3.25 V
1 VDC to 11 VDC
11 dBm
90 mA
- 106 dBc/Hz
20 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC505
Cut Tape
VCO Oscillators 7.8 - 8.8 GHz VCO
HMC506LP4E
Analog Devices
1:
$36.12
24 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC506LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators 7.8 - 8.8 GHz VCO
24 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$36.12
10
$33.81
25
$28.49
100
$27.88
250
Xem
250
$27.37
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
7.8 GHz to 8.8 GHz
2.75 V
3.25 V
1 VDC to 11 VDC
14 dBm
88 mA
- 103 dBc/Hz
78 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC506
Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 6.65 - 7.65 GHz
HMC507LP5E
Analog Devices
1:
$49.14
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC507LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 6.65 - 7.65 GHz
10 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$49.14
10
$44.24
25
$42.21
50
$41.45
100
Xem
100
$41.44
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
6.65 GHz to 7.65 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
4 dBc
242 mA
- 115 dBc/Hz
15 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC507
Cut Tape
VCO Oscillators VCO with Divide-by-16, 23.8 - 24.8 GHz
HMC533LP4E
Analog Devices
1:
$107.44
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC533LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO with Divide-by-16, 23.8 - 24.8 GHz
9 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
23.8 GHz to 24.8 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
12 dBm, - 4 dBm
260 mA
- 95 dBc/Hz
80 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC533
Cut Tape
VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator
MAX2624EUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$8.97
23 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2624EUA
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator
23 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.97
10
$7.76
25
$7.52
50
$7.30
100
Xem
100
$6.99
250
$6.29
500
$6.04
1,000
$5.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MVCO
uMAX-8
947 MHz to 998 MHz
2.7 V
5.5 V
400 mVDC to 2.4 VDC
- 3 dBm
- 27 dBc
11.5 mA
- 101 dBc/Hz
280 kHz/V
75 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
3.05 mm
3.05 mm
1.1 mm
MAX2624
Tube
VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc
MAX2750AUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$10.18
117 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2750AUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc
117 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.18
10
$8.78
25
$8.50
50
$7.94
100
Xem
100
$7.58
250
$7.20
500
$6.85
1,000
$6.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
uMAX-8
2.37 GHz to 2.47 GHz
2.7 V
5.5 V
400 mVDC to 2.4 VDC
- 3 dBm
- 30 dBc
21 mA
- 235 dBc/Hz
1.3 MHz/V
- 40 C
+ 125 C
3.05 mm
3.05 mm
0.95 mm
MAX2750
Tube
VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc
MAX2750EUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$10.41
23 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2750EUA
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc
23 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.41
10
$9.01
25
$8.77
50
$8.17
100
Xem
100
$7.71
250
$7.32
500
$7.02
1,000
$6.84
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
uMAX-8
2.4 GHz to 2.5 GHz
2.7 V
5.5 V
400 mVDC to 2.4 VDC
- 3 dBm
- 30 dBc
14.4 mA
- 125 dBc/Hz
1.3 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
3.05 mm
3.05 mm
0.95 mm
MAX2750
Tube
VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc
MAX2751EUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.90
224 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2751EUA
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc
224 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.90
10
$4.24
25
$4.12
50
$3.83
100
Xem
100
$3.49
250
$3.32
500
$3.20
1,000
$3.11
2,500
$3.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
uMAX-8
2.12 GHz to 2.26 GHz
2.7 V
5.5 V
400 mVDC to 2.4 VDC
- 3 dBm
- 30 dBc
15.9 mA
- 125 dBc/Hz
1.3 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
3.05 mm
3.05 mm
0.95 mm
MAX2751
Tube
VCO Oscillators 1550-2500MHz
CVCO55BE-1550-2500
Crystek Corporation
1:
$24.78
10 Có hàng
10 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CV55BE1550-2500
Crystek Corporation
VCO Oscillators 1550-2500MHz
10 Có hàng
10 Đang đặt hàng
1
$24.78
10
$22.25
25
$21.10
50
$20.01
100
Xem
100
$19.54
250
$19.37
500
$19.14
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
1.55 GHz to 2.5 GHz
50 pF
500 mVDC to 9.5 VDC
6 dBm
6 dBc
13 mA
- 92 dBc/Hz
5 MHz/V
115 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
12.7 mm
12.7 mm
3.81 mm
CVCO55BE
Bulk
VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs
CVCO55BE-2974-3274
Crystek Corporation
1:
$27.23
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CV55BE2974-3274
Crystek Corporation
VCO Oscillators Crystek High Performance VCOs
5 Có hàng
1
$27.23
10
$23.53
25
$22.34
50
$21.27
100
Xem
100
$21.12
250
$20.58
500
$20.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
2.974 GHz to 3.274 GHz
30 pF
5.25 V
5.25 V
300 mVDC to 4.7 VDC
0 dBm
- 30 dBc
27 mA
- 93 dBc/Hz
1.5 MHz/V
100 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
12.7 mm
12.7 mm
3.81 mm
CVCO55BE
Bulk
VCO Oscillators 1515-1600MHz -30C to 70C
CVCO55CC-1515-1600
Crystek Corporation
1:
$31.17
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCO55CC15151600
Crystek Corporation
VCO Oscillators 1515-1600MHz -30C to 70C
2 Có hàng
1
$31.17
10
$28.19
25
$26.71
50
$25.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
1.515 GHz to 1.6 GHz
22 pF
5 V
5 V
500 mVDC to 10 VDC
0 dBm
- 15 dBc
25 mA
- 116 dBc/Hz
0.7 MHz/V
13 MHz/V
12.7 mm
12.7 mm
5.59 mm
CVCO55CC
Bulk
VCO Oscillators 2770-2920MHz -40C to 85C
CVCO55CC-2770-2920
Crystek Corporation
1:
$32.84
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCO55CC27702920
Crystek Corporation
VCO Oscillators 2770-2920MHz -40C to 85C
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
2.77 GHz to 2.92 GHz
10 pF
5 V
5 V
300 mVDC to 4.7 VDC
4 dBm
- 15 dBc
35 mA
- 106 dBc/Hz
1.3 MHz/V
50 MHz/V
12.7 mm
12.7 mm
5.59 mm
CVCO55CC
Bulk
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 5.5 - 6.1 GHz
HMC431LP4E
Analog Devices
1:
$25.38
52 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC431LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 5.5 - 6.1 GHz
52 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$25.38
10
$22.04
25
$20.93
50
$20.40
100
Xem
100
$19.23
250
$19.16
500
$18.74
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
5.5 GHz to 6.1 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
2 dBm
34 mA
- 102 dBc/Hz
12 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC431
Cut Tape
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 13.6 - 14.9 GHz
HMC531LP5E
Analog Devices
1:
$50.68
79 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC531LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 13.6 - 14.9 GHz
79 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$50.68
10
$44.24
25
$40.12
50
$39.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
13.6 GHz to 14.9 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
18 dBc
300 mA
- 110 dBc/Hz
6 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC531
Cut Tape
VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator
SN74LS628N
Texas Instruments
1:
$4.51
90 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS628N
Texas Instruments
VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator
90 Có hàng
1
$4.51
10
$3.85
25
$3.54
50
$3.51
100
Xem
100
$3.21
250
$3.05
500
$2.96
1,000
$2.88
2,500
$2.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
PDIP-14
1.1 MHz to 25 MHz
45 pF
4.75 V
5.25 V
0 VDC to 5 VDC
35 mA
0 C
+ 70 C
SN74LS628
Tube
VCO Oscillators Dual voltage-cntrld oscillator
SN74LS629D
Texas Instruments
1:
$6.57
115 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS629D
Texas Instruments
VCO Oscillators Dual voltage-cntrld oscillator
115 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.57
10
$5.67
25
$5.39
40
$5.12
120
Xem
120
$4.89
280
$4.61
520
$4.42
1,000
$4.23
2,520
$4.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
SOIC-Narrow-16
1.1 MHz to 25 MHz
45 pF
4.75 V
5.25 V
0 VDC to 5 VDC
55 mA
0 C
+ 70 C
SN74LS629
Tube
VCO Oscillators Dual voltage-cntrld oscillator
SN74S124D
Texas Instruments
1:
$11.65
73 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74S124D
Texas Instruments
VCO Oscillators Dual voltage-cntrld oscillator
73 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.65
10
$9.13
25
$8.23
120
$7.34
280
Xem
280
$6.97
520
$6.80
1,000
$6.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
SOIC-Narrow-16
25 MHz to 85 MHz
15 pF
4.75 V
5.25 V
1 VDC to 5 VDC
110 mA
0 C
+ 70 C
SN74S124
Tube
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.9 - 4.45 GHz
HMC391LP4
Analog Devices
1:
$31.57
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC391LP4
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.9 - 4.45 GHz
3 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$31.57
10
$27.44
25
$25.41
50
$24.86
100
Xem
100
$23.72
250
$23.26
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO
QFN-24
3.9 GHz to 4.45 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
5 dBm
39 mA
- 106 dBc/Hz
16 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC391
Cut Tape