VCO Oscillators 8.71 GHz to 9.55 GHz MMIC VCO with Half Frequency
HMC1161LP5E
Analog Devices
1:
$46.29
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1161LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators 8.71 GHz to 9.55 GHz MMIC VCO with Half Frequency
17 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$46.29
10
$40.40
25
$37.78
50
$37.18
100
Xem
100
$36.05
250
$35.39
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
8.71 GHz to 9.55 GHz, 4.355 GHz to 4.775 GHz
4.75 V
5.5 V
2 VDC to 13 VDC
11 dBm, 4 dBm
20 dBc
300 mA
- 90 dBc/Hz
2 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5 mm
5 mm
1 mm
HMC1161
Cut Tape
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 10.43 - 11.46 GHz
HMC513LP5E
Analog Devices
1:
$51.11
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC513LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 10.43 - 11.46 GHz
11 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$51.11
10
$44.63
25
$41.61
50
$41.03
100
Xem
100
$39.69
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
10.43 GHz to 11.46 GHz
2.75 V
3.25 V
2 VDC to 13 VDC
15 dBc
290 mA
- 110 dBc/Hz
25 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC513
Cut Tape
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.17 - 12.02 GHz
HMC514LP5E
Analog Devices
1:
$50.80
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC514LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.17 - 12.02 GHz
11 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$50.80
10
$49.13
25
$42.26
50
$41.56
100
Xem
100
$39.97
250
$39.96
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
11.17 GHz to 12.02 GHz
2.75 V
3.25 V
2 VDC to 13 VDC
17 dBc
290 mA
- 110 dBc/Hz
18 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
HMC514
Cut Tape
VCO Oscillators upscreen for Space
HMC530LP5E
Analog Devices
1:
$50.68
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC530LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators upscreen for Space
4 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$50.68
10
$44.24
25
$43.51
50
$42.85
100
Xem
100
$41.78
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
9.5 GHz to 10.8 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 12 VDC
20 dBc
390 mA
- 110 dBc/Hz
20 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC530
Cut Tape
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 a& Div/4 , 11.1-12.4 GHz
HMC582LP5E
Analog Devices
1:
$50.68
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC582LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 a& Div/4 , 11.1-12.4 GHz
3 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$50.68
10
$44.24
25
$42.21
50
$41.11
100
Xem
100
$40.05
250
$40.04
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
11.1 GHz to 12.4 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 12 VDC
25 dBc
390 mA
- 110 dBc/Hz
30 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
HMC582
Cut Tape
VCO Oscillators MMIC VCO ,RF/2, 14.5-15.0GHz
HMC736LP4E
Analog Devices
1:
$61.05
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC736LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators MMIC VCO ,RF/2, 14.5-15.0GHz
10 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO, MMIC Based
QFN-24
14.5 GHz to 15 GHz
4.75 V
5.25 V
1 VDC to 13 VDC
180 mA
- 105 dBc/Hz
24 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC736
Cut Tape
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.5 - 12.8 GHz
HMC583LP5E
Analog Devices
1:
$51.11
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC583LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.5 - 12.8 GHz
11 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$51.11
10
$49.13
25
$42.57
50
$41.88
100
Xem
100
$40.28
250
$40.27
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
11.5 GHz to 12.8 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 12 VDC
22 dBc
390 mA
- 110 dBc/Hz
20 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
HMC583
Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 7.8 - 8.7 GHz
HMC506LP4
Analog Devices
1:
$47.59
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC506LP4
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 7.8 - 8.7 GHz
9 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$47.59
10
$41.53
25
$39.62
50
$38.90
100
Xem
100
$37.56
250
$36.76
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO
QFN-24
7.8 GHz to 8.7 GHz
2.75 V
3.25 V
1 VDC to 11 VDC
14 dBm
88 mA
- 103 dBc/Hz
78 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC506
Cut Tape
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 8.45 - 9.55 GHz
HMC510LP5
Analog Devices
1:
$83.21
13 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC510LP5
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 8.45 - 9.55 GHz
13 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO
QFN-32
8.45 GHz to 9.55 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
15 dBc
360 mA
- 116 dBc/Hz
20 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
HMC510
Cut Tape
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz
HMC529LP5
Analog Devices
1:
$77.92
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC529LP5
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz
2 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO
QFN-32
12.4 GHz to 13.4 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
18 dBc
300 mA
- 110 dBc/Hz
6 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
HMC529
Cut Tape
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.5 - 13.9 GHz
HMC584LP5
Analog Devices
1:
$77.92
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC584LP5
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.5 - 13.9 GHz
8 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO
QFN-32
12.5 GHz to 13.9 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 12 VDC
34 dBc
380 mA
- 110 dBc/Hz
20 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
HMC584
Cut Tape
VCO Oscillators
360°
+6 hình ảnh
CVCO55CC-2520-2520
Crystek Corporation
1:
$42.02
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCO55CC25202520
Crystek Corporation
VCO Oscillators
18 Có hàng
1
$42.02
10
$36.53
25
Xem
45
$34.95
25
$34.95
45
$34.95
50
$34.61
250
$33.72
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
45
Các chi tiết
VCO
Reel, Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.75 - 3.0 GHz
HMC416LP4
Analog Devices
1:
$29.62
28 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC416LP4
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.75 - 3.0 GHz
28 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO
QFN-24
2.75 GHz to 3 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
4.5 dBm
42 mA
- 114 dBc/Hz
- 1 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC416
Cut Tape
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 13.6 - 14.9 GHz
HMC531LP5
Analog Devices
1:
$77.92
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC531LP5
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 13.6 - 14.9 GHz
7 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO
QFN-32
13.6 GHz to 14.9 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
18 dBc
300 mA
- 110 dBc/Hz
6 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
HMC531
Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.25 - 2.5 GHz
HMC385LP4ETR
Analog Devices
1:
$21.23
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC385LP4ETR
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.25 - 2.5 GHz
Bao bì thay thế
1
$21.23
10
$18.43
25
$17.49
50
$17.05
100
Xem
500
$14.93
100
$16.07
250
$15.71
500
$14.93
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
QFN-24
2.25 GHz to 2.5 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
4.5 dBm
41 mA
- 115 dBc/Hz
- 2 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC385
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 9.05 - 10.15 GHz
HMC511LP5ETR
Analog Devices
1:
$51.81
440 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC511LP5ETR
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 9.05 - 10.15 GHz
440 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$51.81
10
$45.43
25
$43.47
50
$42.55
100
Xem
500
$39.32
100
$42.18
250
$42.17
500
$39.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
QFN-32
8.45 GHz to 9.55 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
15 dBc
300 mA
- 115 dBc/Hz
15 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
HMC511
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.5 - 12.5 GHz
HMC515LP5E
Analog Devices
1:
$50.68
61 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC515LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.5 - 12.5 GHz
61 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$50.68
10
$44.24
25
$42.21
50
$41.44
100
Xem
100
$40.02
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
11.5 GHz to 12.5 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
24 dBc
240 mA
- 110 dBc/Hz
6 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC515
Cut Tape
VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator
MAX2623EUA+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$9.27
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2623EUAT
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator
Bao bì thay thế
1
$9.27
10
$8.07
25
$7.67
50
$7.51
100
Xem
2,500
$6.12
100
$7.06
250
$6.71
500
$6.42
1,000
$6.33
2,500
$6.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
MVCO
uMAX-8
400 mVDC to 2.4 VDC
- 3 dBm
- 27 dBc
11.5 mA
- 101 dBc/Hz
280 kHz/V
75 MHz/V
MAX2623
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 11.42-12.62GHz
HMC1166LP5E
Analog Devices
1:
$46.29
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1166LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 11.42-12.62GHz
Bao bì thay thế
1
$46.29
10
$40.40
25
$38.54
50
$37.84
100
Xem
100
$36.52
250
$35.74
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
4.75 V
5.5 V
2 VDC to 13 VDC
11 dBm, 4 dBm
20 dBc
270 mA
- 89 dBc/Hz
5 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC1166
Cut Tape
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 11.42-12.62GHz
HMC1166LP5ETR
Analog Devices
1:
$46.30
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1166LP5ETR
Analog Devices
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 11.42-12.62GHz
Bao bì thay thế
1
$46.30
10
$40.41
25
$38.55
50
$37.85
100
Xem
500
$34.91
100
$37.26
250
$37.25
500
$34.91
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
QFN-32
4.75 V
5.5 V
2 VDC to 13 VDC
11 dBm, 4 dBm
20 dBc
270 mA
- 89 dBc/Hz
5 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC1166
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 5.5 - 6.1 GHz
HMC431LP4ETR
Analog Devices
1:
$25.39
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC431LP4ETR
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 5.5 - 6.1 GHz
Bao bì thay thế
1
$25.39
10
$22.05
25
$20.94
50
$20.41
100
Xem
500
$18.96
100
$19.50
500
$18.96
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
QFN-24
5.5 GHz to 6.1 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
2 dBm
34 mA
- 102 dBc/Hz
12 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC431
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 7.3 - 8.2 GHz
HMC508LP5E
Analog Devices
1:
$50.68
461 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC508LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 7.3 - 8.2 GHz
461 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
7.3 GHz to 8.2 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
20 dBc
280 mA
- 116 dBc/Hz
10 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC508
Cut Tape
VCO Oscillators 8 - 16 GHz WBand VCO
HMC6380LC4B
Analog Devices
1:
$342.07
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC6380LC4B
Analog Devices
VCO Oscillators 8 - 16 GHz WBand VCO
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
CLCC-24
8 GHz to 16 GHz
5 V
5 V
0 VDC to 23 VDC
6 dBm
- 11 dBc
85 mA
- 64 dBc/Hz
55 MHz/V
4 mm
4 mm
HMC6380
Cut Tape
VCO Oscillators WBand VCO w/Buffer amp , 6 - 12 GHz
HMC732LC4B
Analog Devices
1:
$213.49
37 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC732LC4B
Analog Devices
VCO Oscillators WBand VCO w/Buffer amp , 6 - 12 GHz
37 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
6 GHz to 12 GHz
4.75 V
5.25 V
0 VDC to 23 VDC
1 dBm
- 12 dBc
57 mA
- 65 dBc/Hz
- 85 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC732
Cut Tape
VCO Oscillators 800-1600MHz
CVCO55BE-0800-1600
Crystek Corporation
5:
$24.78
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CV55BE0800-1600
Crystek Corporation
VCO Oscillators 800-1600MHz
5
$24.78
10
$22.25
25
$21.10
50
$20.01
100
Xem
100
$19.54
250
$19.37
500
$19.14
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
VCO
800 MHz to 1.6 GHz
47 pF
500 mVDC to 19 VDC
7.5 dBm
- 10 dBc
30 mA
- 95 dBc/Hz
2 MHz/V
60 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
12.7 mm
12.7 mm
3.81 mm
CVCO55BE
Cut Tape