7356 Bộ dao động VCXO

Kết quả: 317
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều cao Chiều rộng Sê-ri Đóng gói
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Dual frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

VCXO 7 mm x 5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.43 mm 5 mm Si566 Reel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 5 mm x 3.2 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 2.375 V, 3.135 V 2.625 V, 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 1.33 mm 3.2 mm Si565 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

VCXO 7 mm x 5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 2.375 V, 3.135 V 2.625 V, 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.43 mm 5 mm Si565 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

VCXO 5 mm x 3.2 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 2.375 V, 3.135 V 2.625 V, 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 1.33 mm 3.2 mm Si565 Reel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 5 mm x 3.2 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 1.33 mm 3.2 mm Si565 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Dual frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 7 mm x 5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.43 mm 5 mm Si566 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Quad frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

200 kHz to 250 MHz 20 PPM 1.71 V 3.465 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 1 mm 2.5 mm Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 3.2 mm x 2.5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 1 mm 2.5 mm Si565 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Dual frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

VCXO 7 mm x 5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.43 mm 5 mm Si566 Reel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

VCXO 3.2 mm x 2.5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 1 mm 2.5 mm Si565 Reel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

VCXO 3.2 mm x 2.5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V CML SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 1 mm 2.5 mm Si565 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

VCXO 5 mm x 3.2 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V CML SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 1.33 mm 3.2 mm Si565 Reel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 5 mm x 3.2 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 1.33 mm 3.2 mm Si565 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 3.2 mm x 2.5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 1 mm 2.5 mm Si565 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Any frequency (I2C) VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

VCXO 3.2 mm x 2.5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 2.375 V, 3.135 V 2.625 V, 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 1 mm 2.5 mm Si569 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Any frequency (I2C) VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

VCXO 7 mm x 5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.33 mm 5 mm Si569 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

VCXO 5 mm x 3.2 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 2.375 V, 3.135 V 2.625 V, 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 1.33 mm 3.2 mm Si565 Reel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

VCXO 5 mm x 3.2 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 1.33 mm 3.2 mm Si565 Reel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

VCXO 7 mm x 5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 2.375 V, 3.135 V 2.625 V, 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.43 mm 5 mm Si565 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

VCXO 5 mm x 3.2 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 2.375 V, 3.135 V 2.625 V, 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 1.33 mm 3.2 mm Si565 Reel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

VCXO 7 mm x 5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.43 mm 5 mm Si565 Reel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Dual frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 7 mm x 5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.43 mm 5 mm Si566 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Any frequency (I2C) VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

VCXO 3.2 mm x 2.5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 2.375 V, 3.135 V 2.625 V, 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 1 mm 2.5 mm Si569 Reel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

VCXO 3.2 mm x 2.5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 2.375 V, 3.135 V 2.625 V, 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 1 mm 2.5 mm Si565 Reel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Quad Freq ULJ XO, OE P1/2, 0.2-1500 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
200 kHz to 3 GHz 20 PPM 2.375 V 2.625 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 1 mm 2.5 mm Cut Tape