CA Bộ dao động VCXO

Kết quả: 14,527
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều cao Chiều rộng Sê-ri Đóng gói
ABRACON VCXO Oscillators VCXO 14x9 6-SMD 100MHz +/-30ppm Stability -20C - 70C LVPECL 3.3V 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO SMD-6 100 MHz 100 PPM 3.135 V 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 20 C + 70 C 14.35 mm 6.48 mm 9.27 mm AB-x36C Bulk
Ecliptek / Abracon VCXO Oscillators 24.576MHz 262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO CSMD 24.576 MHz 100 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V SMD/SMT 0 C + 70 C 7 mm 1.65 mm 5 mm EV32C6
ABRACON VCXO Oscillators Crystal Oscillator 7050 6-SMD 100MHz A+/-50ppm -40AC ~ 85AC LVDS 3.3V 145Có hàng
250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 7 mm x 5 mm 100 MHz 50 PPM 3.13 V 3.46 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.9 mm 5 mm ASG-D Bulk
ABRACON VCXO Oscillators VCXO 7050 6-SMD 27MHz 50ppm Stability 150ppmppm Pullability 0C - 70C CMOS 3.3V 62Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

VCXO 7 mm x 5 mm 27 MHz 50 PPM 15 pF 3.135 V 3.465 V CMOS, TTL SMD/SMT 0 C + 70 C 7 mm 1.6 mm 5 mm ASVV Reel, Cut Tape, MouseReel


Crystek Corporation VCXO Oscillators 31Có hàng
850Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 0.1-250 MHz 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 5 mm x 3.2 mm 100 kHz to 250 MHz 15 pF 2.97 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 1.33 mm 3.2 mm Si515 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 0.1-250 MHz 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 5 mm x 3.2 mm 100 kHz to 250 MHz 15 pF 2.97 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 1.33 mm 3.2 mm Si515 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 7 mm x 5 mm 10 MHz to 945 MHz 15 pF 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.8 mm 5 mm Si550 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 7 mm x 5 mm 10 MHz to 945 MHz 15 pF 2.97 V 3.63 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.8 mm 5 mm Si550 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 7 mm x 5 mm 10 MHz to 945 MHz 15 pF 2.97 V 3.63 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.8 mm 5 mm Si550 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 7 mm x 5 mm 10 MHz to 945 MHz 15 pF 2.97 V 3.63 V CML SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.8 mm 5 mm Si550 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended dual frequency VCXO; 10-810 MHz 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 7 mm x 5 mm 10 MHz to 810 MHz 15 pF 2.25 V 2.75 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.8 mm 5 mm Si596 Cut Tape
CTS Electronic Components VCXO Oscillators 122.880000MHz 3.3V 50ppm -40C +85C 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

VCXO 122.88 MHz 50 PPM 3.14 V 3.47 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 1.2 mm 3.2 mm 345 Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components VCXO Oscillators 122.880000MHz 3.3V 50ppm -40C +85C 451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

VCXO 7 mm x 5 mm 122.88 MHz 50 PPM 3.14 V 3.47 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 2 mm 5 mm 347 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics VCXO Oscillators 76.8MHZ VCXO 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

VCXO 7 mm x 5 mm 76.8 MHz 50 PPM 15 pF 3.135 V 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.3 mm 5 mm XL Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics VCXO Oscillators 775.0692MHZ VCXO 92Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

VCXO 7 mm x 5 mm 775.0692 MHz 50 PPM 15 pF 3.135 V 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.3 mm 5 mm XL Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics VCXO Oscillators 12.288 MHz, HCMOS 2.5V, 50 ppm APR 498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

VCXO 12.288 MHz 50 PPM 15 pF 2.375 V 2.625 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 1.1 mm 3.2 mm XL Reel, Cut Tape
Renesas Electronics VCXO Oscillators 25 MHz, HCMOS 3.3V, 50 ppm APR 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

VCXO 25 MHz 50 PPM 15 pF 3.135 V 3.465 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 5 mm 1.1 mm 3.2 mm XL Reel, Cut Tape
Renesas Electronics VCXO Oscillators 54 MHz, HCMOS 3.3V, 50 ppm APR 465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

VCXO 7 mm x 5 mm 54 MHz 50 PPM 15 pF 3.135 V 3.465 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 1.3 mm 5 mm XL Reel, Cut Tape
Renesas Electronics VCXO Oscillators 297 MHz, LVDS 2.5V, 50 ppm APR 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

VCXO 297 MHz 50 PPM 15 pF 2.375 V 2.625 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 1.1 mm 3.2 mm XL Reel, Cut Tape
Renesas Electronics VCXO Oscillators 74.25 MHz, LVDS 2.5V, 50 ppm APR 547Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

VCXO 7 mm x 5 mm 74.25 MHz 50 PPM 15 pF 2.375 V 2.625 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.3 mm 5 mm XL Reel, Cut Tape
Renesas Electronics VCXO Oscillators 644.53125 MHz, LVDS 3.3V, 50 ppm APR 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

VCXO 7 mm x 5 mm 644.53125 MHz 50 PPM 15 pF 3.135 V 3.465 V LVDS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 1.3 mm 5 mm XL Reel, Cut Tape
Renesas Electronics VCXO Oscillators 1024.000000 MHz LVDS 3.3V, 50 ppm APR 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

VCXO 7 mm x 5 mm 1.024 GHz 50 PPM 15 pF 3.135 V 3.465 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.3 mm 5 mm XL Reel, Cut Tape
Renesas Electronics VCXO Oscillators 27 MHz, LVPECL 3.3V, 50 ppm APR 183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

VCXO 7 mm x 5 mm 27 MHz 50 PPM 15 pF 3.135 V 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.3 mm 5 mm XL Reel, Cut Tape
Renesas Electronics VCXO Oscillators 245.76 MHz, LVPECL 3.3V, 50 ppm APR 103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

VCXO 7 mm x 5 mm 245.76 MHz 50 PPM 15 pF 3.135 V 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.3 mm 5 mm XL Reel, Cut Tape