289 Bộ dao động VCXO

Kết quả: 23
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều cao Chiều rộng Sê-ri Đóng gói
Crystek Corporation VCXO Oscillators 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
VCXO
Renesas Electronics VCXO Oscillators 11.2896 MHz, HCMOS 3.3V, 50 ppm APR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

VCXO 7 mm x 5 mm 11.2896 MHz 50 PPM 15 pF 3.135 V 3.465 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 1.3 mm 5 mm XL Reel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 7 mm x 5 mm 10 MHz to 160 MHz 15 pF 2.97 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.8 mm 5 mm Si550 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 7 mm x 5 mm 10 MHz to 810 MHz 15 pF 2.97 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.8 mm 5 mm Si595 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

VCXO 7 mm x 5 mm 10 MHz to 160 MHz 15 pF 2.97 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.8 mm 5 mm Si550 Reel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

VCXO 7 mm x 5 mm 10 MHz to 160 MHz 15 pF 2.97 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.8 mm 5 mm Si550 Reel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 7 mm x 5 mm 10 MHz to 160 MHz 15 pF 2.97 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.8 mm 5 mm Si550 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 7 mm x 5 mm 10 MHz to 160 MHz 15 pF 2.97 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.8 mm 5 mm Si550 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

VCXO 7 mm x 5 mm 10 MHz to 160 MHz 15 pF 2.97 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.8 mm 5 mm Si550 Reel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 7 mm x 5 mm 10 MHz to 160 MHz 15 pF 2.97 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.8 mm 5 mm Si550 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

VCXO 7 mm x 5 mm 10 MHz to 810 MHz 15 pF 2.97 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.8 mm 5 mm Si595 Reel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

VCXO 7 mm x 5 mm 10 MHz to 160 MHz 15 pF 2.97 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.8 mm 5 mm Si550 Reel
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 7 mm x 5 mm 10 MHz to 810 MHz 15 pF 2.97 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.8 mm 5 mm Si595 Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

VCXO 7 mm x 5 mm 10 MHz to 810 MHz 15 pF 2.97 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.8 mm 5 mm Si595 Reel
ABRACON I795-35Q8O-1289.0625MHz
ABRACON VCXO Oscillators Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TCVCXO I795 Reel
ABRACON I793-65Q8O-1289.0625MHz
ABRACON VCXO Oscillators Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TCVCXO I793 Reel
ABRACON I795-65Q8O-1289.0625MHz
ABRACON VCXO Oscillators Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TCVCXO I795 Reel
ABRACON I795-35Q9O-1289.0625MHz
ABRACON VCXO Oscillators Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TCVCXO I795 Reel
ABRACON I795-65Q9O-1289.0625MHz
ABRACON VCXO Oscillators Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TCVCXO I795 Reel
ABRACON I793-35Q8O-1289.0625MHz
ABRACON VCXO Oscillators Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TCVCXO I793 Reel
ABRACON I793-35Q9O-1289.0625MHz
ABRACON VCXO Oscillators Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TCVCXO I793 Reel
ABRACON I793-65Q9O-1289.0625MHz
ABRACON VCXO Oscillators Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TCVCXO I793 Reel
TXC Corporation 6U-11.2896MBE-T
TXC Corporation VCXO Oscillators 7.0x5.0 CMOS Quartz VCXO / Ceramic, 3.3V, +/-50ppm (-40-85C) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
VCXO 6U Reel