VCXO Oscillators
602890.
Crystek Corporation
1:
$107.60
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-602890
Crystek Corporation
VCXO Oscillators
50 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
VCXO
VCXO Oscillators 11.2896 MHz, HCMOS 3.3V, 50 ppm APR
XLH73V011.289600X
Renesas Electronics
1,000:
$1.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
972-XLH73V011289600X
Renesas Electronics
VCXO Oscillators 11.2896 MHz, HCMOS 3.3V, 50 ppm APR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
11.2896 MHz
50 PPM
15 pF
3.135 V
3.465 V
LVCMOS
SMD/SMT
- 20 C
+ 70 C
7 mm
1.3 mm
5 mm
XL
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz
550CG11M2896DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$17.94
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-550CG11M2896DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$17.94
10
$15.50
25
$14.72
50
$13.20
250
Xem
250
$12.93
500
$12.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 160 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si550
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595CH11M2896DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$10.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595CH11M2896DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$10.51
10
$9.08
25
$8.63
50
$8.03
100
Xem
100
$7.92
250
$7.70
500
$7.51
1,000
$7.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz
550CH12M2890DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$11.97
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-550CH12M2890DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 160 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si550
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz
550CK11M2896DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$10.29
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-550CK11M2896DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 160 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si550
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz
550CH12M2890DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$17.94
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-550CH12M2890DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$17.94
10
$15.50
25
$14.72
50
$13.20
250
Xem
250
$12.93
500
$12.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 160 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si550
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz
550CK11M2896DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$15.14
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-550CK11M2896DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$15.14
10
$13.08
25
$12.42
50
$11.35
100
Xem
100
$11.32
250
$11.01
500
$10.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 160 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si550
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz
550CE11M2896DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$11.97
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-550CE11M2896DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 160 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si550
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz
550CE11M2896DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$17.94
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-550CE11M2896DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$17.94
10
$15.50
25
$14.72
50
$13.20
250
Xem
250
$12.93
500
$12.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 160 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si550
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595CH11M2896DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$7.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595CH11M2896DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz
550CG11M2896DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$11.97
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-550CG11M2896DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 160 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si550
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595CB12M2890DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$10.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595CB12M2890DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$10.51
10
$9.08
25
$8.63
50
$8.03
100
Xem
100
$7.92
250
$7.70
500
$7.51
1,000
$7.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595CB12M2890DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$7.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595CB12M2890DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators
ABRACON I795-35Q8O-1289.0625MHz
I795-35Q8O-1289.0625MHz
ABRACON
3,000:
$19.48
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
815-79535Q8O12890625
ABRACON
VCXO Oscillators
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
TCVCXO
I795
Reel
VCXO Oscillators
ABRACON I793-65Q8O-1289.0625MHz
I793-65Q8O-1289.0625MHz
ABRACON
3,000:
$17.92
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
815-79365Q8O12890625
ABRACON
VCXO Oscillators
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
TCVCXO
I793
Reel
VCXO Oscillators
ABRACON I795-65Q8O-1289.0625MHz
I795-65Q8O-1289.0625MHz
ABRACON
3,000:
$19.48
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
815-79565Q8O12890625
ABRACON
VCXO Oscillators
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
TCVCXO
I795
Reel
VCXO Oscillators
ABRACON I795-35Q9O-1289.0625MHz
I795-35Q9O-1289.0625MHz
ABRACON
3,000:
$19.48
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
815-79535Q9O12890625
ABRACON
VCXO Oscillators
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
TCVCXO
I795
Reel
VCXO Oscillators
ABRACON I795-65Q9O-1289.0625MHz
I795-65Q9O-1289.0625MHz
ABRACON
3,000:
$19.48
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
815-79565Q9O12890625
ABRACON
VCXO Oscillators
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
TCVCXO
I795
Reel
VCXO Oscillators
ABRACON I793-35Q8O-1289.0625MHz
I793-35Q8O-1289.0625MHz
ABRACON
3,000:
$17.92
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
815-79335Q8O12890625
ABRACON
VCXO Oscillators
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
TCVCXO
I793
Reel
VCXO Oscillators
ABRACON I793-35Q9O-1289.0625MHz
I793-35Q9O-1289.0625MHz
ABRACON
3,000:
$17.92
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
815-79335Q9O12890625
ABRACON
VCXO Oscillators
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
TCVCXO
I793
Reel
VCXO Oscillators
ABRACON I793-65Q9O-1289.0625MHz
I793-65Q9O-1289.0625MHz
ABRACON
3,000:
$17.92
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
815-79365Q9O12890625
ABRACON
VCXO Oscillators
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
TCVCXO
I793
Reel
VCXO Oscillators 7.0x5.0 CMOS Quartz VCXO / Ceramic, 3.3V, +/-50ppm (-40-85C)
TXC Corporation 6U-11.2896MBE-T
6U-11.2896MBE-T
TXC Corporation
1,000:
$2.43
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-6U-11.2896MBE-T
TXC Corporation
VCXO Oscillators 7.0x5.0 CMOS Quartz VCXO / Ceramic, 3.3V, +/-50ppm (-40-85C)
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
VCXO
6U
Reel