S1A Điện trở

Các loại Điện Trở

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 488
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện trở Định mức công suất Dung sai Hệ số nhiệt độ
Vishay / Dale Wirewound Resistors - Through Hole 1watt 1.8Kohms 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Axial 1.8 kOhms 1 W 1 % 20 PPM / C
Vishay / Dale Wirewound Resistors - Through Hole 1watt .68ohms 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Axial 680 mOhms 1 W 1 % 90 PPM / C
Vishay / Dale Wirewound Resistors - Through Hole 1watt .1ohms 1% Non Inductive Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Axial 100 mOhms 1 W 1 % 90 PPM / C
Vishay / Dale Wirewound Resistors - Through Hole 1watt 1.2ohms 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Axial 1.2 Ohms 1 W 1 % 50 PPM / C
Vishay / Dale Wirewound Resistors - Through Hole 1watt 10ohms 0.1% Non Inductive Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Không
Axial 10 Ohms 1 W 0.1 % 20 PPM / C
BI Technologies / TT Electronics Potentiometers 12.7mm Square Panel Potentiometer Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 1,680
Nhiều: 840

PC Pin 10 kOhms 500 mW (1/2 W) 10 %
BI Technologies / TT Electronics Potentiometers 1/2W 10K Ohms 10% 12.7mm SQ ROTARY POT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,120
Nhiều: 1,120

PC Pin 10 kOhms 500 mW (1/2 W) 10 %
BI Technologies / TT Electronics Potentiometers 1/2W 50K Ohms 10% 12.7mm SQ ROTARY POT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,120
Nhiều: 1,120

Solder Lug
BI Technologies / TT Electronics Potentiometers 1/2W 50K Ohms 10% 12.7mm SQ ROTARY POT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,120
Nhiều: 1,120

Solder Lug
BI Technologies / TT Electronics Potentiometers 12.7mm Square Panel Potentiometer Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,120
Nhiều: 1,120

PC Pin 10 kOhms 250 mW (1/4 W) 10 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 1 MOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

Solder Lug 1 MOhms 200 mW (1/5 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

Solder Lug 5 kOhms 200 mW (1/5 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

Solder Lug 200 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 1 MOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 100 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 500 kOhms 200 mW (1/5 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 500 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

Solder Lug 1 MOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 500 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 20 kOhms 200 mW (1/5 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 2 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 2 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 100 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 200 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %