S1A Điện trở

Các loại Điện Trở

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 488
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện trở Định mức công suất Dung sai Hệ số nhiệt độ
BI Technologies / TT Electronics Potentiometers 1/2W 5K Ohms 10% 12.7mm SQ ROTARY POT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,680
Nhiều: 840

PC Pin 5 kOhms 500 mW (1/2 W) 10 %
BI Technologies / TT Electronics Potentiometers 1/2W 20K Ohms 10% 12.7mm SQ ROTARY POT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,120
Nhiều: 1,120

Solder Lug
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 100 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 500 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 5 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 50 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 20 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 20 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 10 kOhms 200 mW (1/5 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 20 kOhms 200 mW (1/5 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

Solder Lug 500 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 1 MOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 200 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

Solder Lug 200 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

Solder Lug 100 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

Solder Lug 500 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

Solder Lug 50 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 200 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 2 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 500 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 5 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 100 kOhms 200 mW (1/5 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 10 kOhms 200 mW (1/5 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 10 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 20 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %