S1A Điện trở

Các loại Điện Trở

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 488
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện trở Định mức công suất Dung sai Hệ số nhiệt độ
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

Solder Lug 100 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

Solder Lug 50 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

Solder Lug 200 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 50 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 2 kOhms 200 mW (1/5 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 200 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Potentiometers 12.7mm Square Panel Potentiometer Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,120
Nhiều: 1,120

PC Pin 100 kOhms 500 mW (1/2 W) 10 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 20 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

Solder Lug 100 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 1 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 1 MOhms 200 mW (1/5 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 1 MOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 20 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 100 kOhms 200 mW (1/5 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 1 kOhms 200 mW (1/5 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

Solder Lug 100 kOhms 200 mW (1/5 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

Solder Lug 1 kOhms 200 mW (1/5 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

Solder Lug 1 MOhms 200 mW (1/5 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

Solder Lug 1 MOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 5 kOhms 200 mW (1/5 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 1 MOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 200 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

PC Pin 5 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

Solder Lug 5 kOhms 100 mW (1/10 W) 20 %
BI Technologies / TT Electronics Precision Potentiometers Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600

Solder Lug 1 kOhms 200 mW (1/5 W) 20 %