FC Sê-ri Điện trở cao tần/RF

Kết quả: 531
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện trở Định mức công suất Dung sai Hệ số nhiệt độ Tần số Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Định mức điện áp Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors 200ohms 0.5% 25ppm 2,621Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

FC 200 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.5 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors 50ohms 0.1% 25ppm 21,721Có hàng
34,650Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

FC 50 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors 25ppm 100ohms 0.1% S T0 1,274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

FC 100 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors 100ohms 0.1% 25ppm 3,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

FC 100 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors 500ohms 0.1% 25ppm 1,827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

FC 500 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors 50ohms 0.1% 25ppm 4,495Có hàng
9,415Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

FC 50 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors 50ohms 1% 25ppm 3,244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

FC 50 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors 75ohms .1% 50ppm 2,083Có hàng
2,475Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

FC 75 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors 100ohms 0.1% 25ppm 2,147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

FC 100 Ohms 125 mW (1/8 W) 0.1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 50 V 1.626 mm 0.813 mm 0.381 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors 100ohms 0.1% 25ppm 2,001Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

FC 100 Ohms 125 mW (1/8 W) 0.1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 50 V 1.626 mm 0.813 mm 0.381 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors 50ohms 0.1% 25ppm 7,296Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

FC 50 Ohms 125 mW (1/8 W) 0.1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 50 V 1.626 mm 0.813 mm 0.381 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors 50ohms 0.1% 25ppm 4,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

FC 50 Ohms 125 mW (1/8 W) 0.1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 50 V 1.626 mm 0.813 mm 0.381 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay High Frequency/RF Resistors 25ppm 10ohms 0.1% T T0 57Có hàng
97Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

FC 10 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors 100ohms 0.1% 25PPM 2,229Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
FC 100 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors 50ohms 0.1% 25PPM 2,971Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
FC 50 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors 50 OHM 1% 25PPM 1/20W 3,352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Không
FC 50 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors 100ohms 0.1% 25ppm 172Có hàng
11,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

FC 100 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors 50ohms 0.1% 25PPM 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FC 50 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Waffle
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors 50ohms 0.1% 25ppm 479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

FC 50 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors 0.05W 43.2ohms 1% 50ppm 30V 1,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
FC 43.2 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors 100ohms 1% 25ppm 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Không
FC 100 Ohms 330 mW (1/3 W) 1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 75 V 3.2 mm 1.6 mm 0.381 mm Reel, Cut Tape
Vishay High Frequency/RF Resistors 25ppm 10ohms 0.1% S T0
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

FC 10 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors 1/20watt 25ohm 0.1% 25ppm 30volts 0402
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

FC 25 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors 250 OHM 1% 25PPM 1/20W
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FC 250 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 16.5 1% S T1 e1
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FC 16.5 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1 mm 0.6 mm 0.38 mm