Resistor Networks & Arrays BUSSED STD 8.2K
766161822GPTR13
CTS Electronic Components
3,000:
$1.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-766161822GPTR13
CTS Electronic Components
Resistor Networks & Arrays BUSSED STD 8.2K
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Reel
766
Networks
SMD/SMT
8.2 kOhms
2 %
Bussed
16 Pin
100 PPM / C
- 55 C
+ 125 C
9.9 mm
3.9 mm
1.55 mm
Resistor Networks & Arrays 8.2Kohms 16Pin 2% Bussed
766161822GPTR7
CTS Electronic Components
800:
$1.71
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-766161822GPTR7
CTS Electronic Components
Resistor Networks & Arrays 8.2Kohms 16Pin 2% Bussed
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Bao bì thay thế
800
$1.71
2,400
$1.69
4,800
$1.68
Mua
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
Rulo cuốn :
800
Các chi tiết
Reel
766
Resistor Networks & Arrays 82Kohms 2% Bussed
766161823GP
CTS Electronic Components
833:
$1.73
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-766161823GP
CTS Electronic Components
Resistor Networks & Arrays 82Kohms 2% Bussed
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Bao bì thay thế
833
$1.73
1,029
$1.71
2,548
$1.69
5,047
$1.68
Mua
Tối thiểu: 833
Nhiều: 49
Các chi tiết
Bulk
766
Networks
SMD/SMT
82 kOhms
2 %
Bussed
15 Resistor
16 Pin
100 PPM / C
- 55 C
+ 125 C
Resistor Networks & Arrays BUSSED STD 82K
766161823GPTR13
CTS Electronic Components
3,000:
$1.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-766161823GPTR13
CTS Electronic Components
Resistor Networks & Arrays BUSSED STD 82K
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Reel
766
Networks
SMD/SMT
82 kOhms
2 %
Bussed
16 Pin
100 PPM / C
- 55 C
+ 125 C
9.9 mm
3.9 mm
1.55 mm
Resistor Networks & Arrays 82Kohms 2% Bussed
766161823GPTR7
CTS Electronic Components
800:
$1.71
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-766161823GPTR7
CTS Electronic Components
Resistor Networks & Arrays 82Kohms 2% Bussed
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Bao bì thay thế
800
$1.71
2,400
$1.69
4,800
$1.68
Mua
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
Rulo cuốn :
800
Các chi tiết
Reel
766
Resistor Networks & Arrays 820Kohms 2% Bussed
766161824GP
CTS Electronic Components
833:
$1.73
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-766161824GP
CTS Electronic Components
Resistor Networks & Arrays 820Kohms 2% Bussed
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Bao bì thay thế
833
$1.73
1,029
$1.71
2,548
$1.69
5,047
$1.68
Mua
Tối thiểu: 833
Nhiều: 49
Các chi tiết
Bulk
766
Networks
SMD/SMT
820 kOhms
2 %
Bussed
15 Resistor
16 Pin
100 PPM / C
- 55 C
+ 125 C
Resistor Networks & Arrays BUSSED STD 820K
766161824GPTR13
CTS Electronic Components
3,000:
$1.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-766161824GPTR13
CTS Electronic Components
Resistor Networks & Arrays BUSSED STD 820K
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Reel
766
Networks
SMD/SMT
820 kOhms
2 %
Bussed
16 Pin
100 PPM / C
- 55 C
+ 125 C
9.9 mm
3.9 mm
1.55 mm
Resistor Networks & Arrays 820Kohms 2% Bussed
766161824GPTR7
CTS Electronic Components
800:
$1.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-766161824GPTR7
CTS Electronic Components
Resistor Networks & Arrays 820Kohms 2% Bussed
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
Rulo cuốn :
800
Các chi tiết
Reel
766
Resistor Networks & Arrays ISOLATED 0
766163000XP
CTS Electronic Components
833:
$1.73
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-766163000XP
CTS Electronic Components
Resistor Networks & Arrays ISOLATED 0
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Bao bì thay thế
833
$1.73
1,029
$1.71
2,548
$1.69
5,047
$1.68
Mua
Tối thiểu: 833
Nhiều: 49
Các chi tiết
Bulk
766
Networks
SMD/SMT
0 Ohms
Isolated
16 Pin
- 55 C
+ 125 C
9.9 mm
3.9 mm
1.55 mm
Resistor Networks & Arrays ISOLATED 0
766163000XPTR13
CTS Electronic Components
3,000:
$1.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-766163000XPTR13
CTS Electronic Components
Resistor Networks & Arrays ISOLATED 0
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Reel
766
Networks
SMD/SMT
0 Ohms
Isolated
16 Pin
- 55 C
+ 125 C
9.9 mm
3.9 mm
1.55 mm
Resistor Networks & Arrays ISOLATED 0
766163000XPTR7
CTS Electronic Components
800:
$1.71
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-766163000XPTR7
CTS Electronic Components
Resistor Networks & Arrays ISOLATED 0
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Bao bì thay thế
800
$1.71
2,400
$1.69
4,800
$1.68
Mua
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
Rulo cuốn :
800
Các chi tiết
Reel
766
Networks
SMD/SMT
0 Ohms
Isolated
16 Pin
- 55 C
+ 125 C
9.9 mm
3.9 mm
1.55 mm
Resistor Networks & Arrays 10ohms 2% Isolated
766163100GP
CTS Electronic Components
833:
$1.73
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-766163100GP
CTS Electronic Components
Resistor Networks & Arrays 10ohms 2% Isolated
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Bao bì thay thế
833
$1.73
1,029
$1.71
2,548
$1.69
5,047
$1.68
Mua
Tối thiểu: 833
Nhiều: 49
Các chi tiết
Bulk
766
Networks
SMD/SMT
10 Ohms
2 %
Isolated
8 Resistor
16 Pin
200 PPM / C
- 55 C
+ 125 C
Resistor Networks & Arrays ISOLATED 10
766163100GPTR13
CTS Electronic Components
3,000:
$1.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-766163100GPTR13
CTS Electronic Components
Resistor Networks & Arrays ISOLATED 10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Reel
766
Networks
SMD/SMT
10 Ohms
2 %
Isolated
16 Pin
200 PPM / C
- 55 C
+ 125 C
9.9 mm
3.9 mm
1.55 mm
Resistor Networks & Arrays 10ohms 2% Isolated
766163100GPTR7
CTS Electronic Components
800:
$1.71
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-766163100GPTR7
CTS Electronic Components
Resistor Networks & Arrays 10ohms 2% Isolated
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Bao bì thay thế
800
$1.71
2,400
$1.69
4,800
$1.68
Mua
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
Rulo cuốn :
800
Các chi tiết
Reel
766
Networks
SMD/SMT
10 Ohms
2 %
Isolated
8 Resistor
16 Pin
100 PPM / C
- 55 C
+ 125 C
9.9 mm
3.9 mm
1.55 mm
Resistor Networks & Arrays ISOLATED 100
766163101GPTR13
CTS Electronic Components
3,000:
$1.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-766163101GPTR13
CTS Electronic Components
Resistor Networks & Arrays ISOLATED 100
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Reel
766
Networks
SMD/SMT
100 Ohms
2 %
Isolated
16 Pin
100 PPM / C
- 55 C
+ 125 C
9.9 mm
3.9 mm
1.55 mm
Resistor Networks & Arrays 100ohms 16Pin 2% Isolated
766163101GPTR7
CTS Electronic Components
1:
$4.59
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-766163101GPTR7
CTS Electronic Components
Resistor Networks & Arrays 100ohms 16Pin 2% Isolated
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Bao bì thay thế
1
$4.59
10
$3.11
25
$2.45
100
$2.24
800
$1.64
2,400
Xem
250
$2.01
500
$2.00
2,400
$1.53
4,800
$1.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
800
Các chi tiết
Reel, Cut Tape
766
Networks
SMD/SMT
100 Ohms
2 %
Isolated
8 Resistor
16 Pin
100 PPM / C
- 55 C
+ 125 C
9.9 mm
3.9 mm
1.55 mm
Resistor Networks & Arrays 1Kohms 16Pin 2% Isolated
766163102GPTR13
CTS Electronic Components
3,000:
$1.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-766163102GPTR13
CTS Electronic Components
Resistor Networks & Arrays 1Kohms 16Pin 2% Isolated
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Reel
766
Resistor Networks & Arrays ISOLATED 10K
766163103GPTR13
CTS Electronic Components
3,000:
$1.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-766163103GPTR13
CTS Electronic Components
Resistor Networks & Arrays ISOLATED 10K
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Reel
766
Networks
SMD/SMT
10 kOhms
2 %
Isolated
16 Pin
100 PPM / C
- 55 C
+ 125 C
9.9 mm
3.9 mm
1.55 mm
Resistor Networks & Arrays ISOLATED 100K
766163104GPTR13
CTS Electronic Components
3,000:
$1.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-766163104GPTR13
CTS Electronic Components
Resistor Networks & Arrays ISOLATED 100K
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Reel
766
Networks
SMD/SMT
100 kOhms
2 %
Isolated
16 Pin
100 PPM / C
- 55 C
+ 125 C
9.9 mm
3.9 mm
1.55 mm
Resistor Networks & Arrays 100Kohms 2% Isolated
766163104GPTR7
CTS Electronic Components
1:
$5.08
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-766163104GPTR7
CTS Electronic Components
Resistor Networks & Arrays 100Kohms 2% Isolated
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Bao bì thay thế
1
$5.08
10
$3.14
25
$2.84
100
$2.32
800
$1.71
2,400
Xem
250
$1.92
500
$1.78
2,400
$1.69
4,800
$1.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
800
Các chi tiết
Reel, Cut Tape
766
Resistor Networks & Arrays 1Mohms 16Pin 2% Isolated
766163105GP
CTS Electronic Components
1:
$5.26
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-766163105GP
CTS Electronic Components
Resistor Networks & Arrays 1Mohms 16Pin 2% Isolated
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Bao bì thay thế
1
$5.26
10
$3.40
25
$2.90
98
$2.39
294
Xem
294
$2.05
539
$1.86
1,029
$1.80
2,548
$1.78
5,047
$1.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bulk
766
Networks
SMD/SMT
1 MOhms
2 %
Isolated
8 Resistor
16 Pin
100 PPM / C
- 55 C
+ 125 C
9.9 mm
3.9 mm
1.55 mm
Resistor Networks & Arrays ISOLATED 1M
766163105GPTR13
CTS Electronic Components
3,000:
$1.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-766163105GPTR13
CTS Electronic Components
Resistor Networks & Arrays ISOLATED 1M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Reel
766
Networks
SMD/SMT
1000 kOhms
2 %
Isolated
16 Pin
100 PPM / C
- 55 C
+ 125 C
9.9 mm
3.9 mm
1.55 mm
Resistor Networks & Arrays 1Mohms 16Pin 2% Isolated
766163105GPTR7
CTS Electronic Components
800:
$1.71
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-766163105GPTR7
CTS Electronic Components
Resistor Networks & Arrays 1Mohms 16Pin 2% Isolated
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Bao bì thay thế
800
$1.71
2,400
$1.69
4,800
$1.68
Mua
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
Rulo cuốn :
800
Các chi tiết
Reel
766
Resistor Networks & Arrays 110ohms 2% Isolated
766163111GP
CTS Electronic Components
833:
$1.68
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-766163111GP
CTS Electronic Components
Resistor Networks & Arrays 110ohms 2% Isolated
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Bao bì thay thế
833
$1.68
1,029
$1.67
2,548
$1.66
5,047
$1.65
Mua
Tối thiểu: 833
Nhiều: 49
Các chi tiết
Bulk
766
Networks
SMD/SMT
110 Ohms
2 %
Isolated
8 Resistor
16 Pin
100 PPM / C
- 55 C
+ 125 C
Resistor Networks & Arrays ISOLATED 110
766163111GPTR13
CTS Electronic Components
3,000:
$1.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-766163111GPTR13
CTS Electronic Components
Resistor Networks & Arrays ISOLATED 110
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Reel
766
Networks
SMD/SMT
110 Ohms
2 %
Isolated
16 Pin
100 PPM / C
- 55 C
+ 125 C
9.9 mm
3.9 mm
1.55 mm