2460 Điều phối tín hiệu

Kết quả: 17
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Sản phẩm Tần số Dải tần số Định mức điện áp Băng thông Trở kháng Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
TDK Signal Conditioning THIN FILM BALUN 2300-2700MHz 19,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Signal Conditioning Baluns 2.3 GHz to 2.69 GHz 100 Ohms SMD/SMT 0202 (0605 metric) - 40 C + 85 C TFSZ Reel, Cut Tape
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Diplexer 2.4GHz & 5GHz WiFi Compact 8,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.4 GHz to 7.125 GHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX TypeW2 Pass Band 2400-2500; 5150-7125 MHz 3,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 7.125 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 5150 MHz to 7125 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX TypeG2 Pass Band 2400-2500; 5150-7125 MHz 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 5.875 GHz, 7.125 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 5150 MHz to 5875 MHz, 5875 MHz to 7125 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX TypeFB Pass Band 2400-2500; 5150-7125 MHz 3,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 7.125 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 5150 MHz to 7125 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX Type60 Pass Band 2400-2500; 5170-7125 MHz 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 7.125 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 5170 MHz to 7125 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX TypeED Pass Band 2400-2500; 5150-7125 MHz 3,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 7.125 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 5150 MHz to 7125 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX TypeF3 Pass Band 2400-2500; 4900-6300 MHz 3,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 5.15 GHz, 6.3 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 4900 MHz to 6300 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX TypeV7 Pass Band 2400-2500; 5150-7150 MHz 3,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz 2500 MHz, 5300 MHz, 6425 MHz, 6875 MHz, 7125 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX TypeG9 Pass Band 2400-2500; 5100-7300 MHz 3,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 7.3 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 5150 MHz to 7300 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX TypeM2 Pass Band 2400-2500; 5150-7125 MHz 3,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 5.875 GHz, 7.125 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 5150 MHz to 5875 MHz, 5875 MHz to 7125 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX TypeEF Pass Band 2400-2500; 5150-7125 MHz 3,942Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 5.875 GHz, 7.125 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 5150 MHz to 7125 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX TypeE7 2,170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 7.125 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 5150 MHz to 7125 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX TypeU2 Pass Band 2400-2500; 5150-7125 MHz 3,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 5.875 GHz, 7.125 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 5150 MHz to 5875 MHz, 5875 MHz to 7125 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX TypeEY Pass Band 2400-2500; 5150-7125 MHz 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 7.125 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 5150 MHz to 7125 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics CPL0605LL15R2460A
Pulse Electronics Signal Conditioning 0605 Wifi 7 2.4G/5-7G Coupler Type15 Pass Band 2400-2500; 4900-7125 MHz 9,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Signal Conditioning Couplers 2.5 GHz, 7.125 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 4900 MHz to 7125 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0302 (0605 metric) - 40 C + 85 C CPL Reel, Cut Tape, MouseReel
RFMi Signal Conditioning 3V 1.25415 GHz 50 Ohms SMD/SMT SM2016-4 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000

Signal Conditioning Bandpass Filters 1.25415 GHz 1.2198 GHz to 1.2885 GHz 3 V 68.7 MHz 50 Ohms SMD/SMT SM2016-4 - 40 C + 105 C SF AEC-Q200 Reel