Panasonic Điện trở nhiệt - NTC

Kết quả: 255
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tham số B Điện trở Định mức công suất Dung sai Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
Panasonic NTC Thermistors Multilayer Chip NTC Thermister 4,184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

ERTJ 2800 K 40 Ohms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic NTC Thermistors Multilayer Chip NTC Thermister 3,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

ERTJ 2800 K 47 Ohms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic NTC Thermistors 47 OHM 5% 14,509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

ERTJ 2800 K 47 Ohms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic NTC Thermistors Multilayer Chip NTC Thermister 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

ERTJ 2800 K 68 Ohms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic NTC Thermistors 10KOhms 2% THERMISTOR NTC 20,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

ERTJ 3380 K 10 kOhms 100 mW 2 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic NTC Thermistors 0603 R25 10Kohms 2% B(25/50) 3380K+/-1% 5,445Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

ERTJ 3380 K 10 kOhms 100 mW 2 % SMD/SMT SMD/SMT - 40 C + 150 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q100 Reel, Cut Tape
Panasonic NTC Thermistors 10KOhms 3% THERMISTOR NTC 71Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

ERTJ 3380 K 10 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic NTC Thermistors 10KOhms 5% THERMISTOR NTC 4,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

ERTJ 3380 K 10 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic NTC Thermistors 0603 R25 100Kohms 5% B(25/50) 3380K+/-1% 5,362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

ERTJ 10 kOhms 100 mW 5 % SMD/SMT SMD/SMT - 40 C + 150 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q100 Reel, Cut Tape
Panasonic NTC Thermistors 0603 R25 47Kohms 1% B(25/50) 4100k+/-1% 3,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

ERTJ 4100 K 47 kOhms 100 mW 1 % SMD/SMT SMD/SMT - 40 C + 150 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic NTC Thermistors Multilayer Chip NTC Thermister 1,273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

ERTJ 4100 K 47 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic NTC Thermistors 0603 R25 47Kohms 3% B(25/50) 4100k+/-1% 7,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

ERTJ 4100 K 47 kOhms 100 mW 3 % SMD/SMT SMD/SMT - 40 C + 150 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q100 Reel, Cut Tape
Panasonic NTC Thermistors 0603 10kOhms 2% NTC Thermistor 11,004Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

ERTJ 4300 K 10 kOhms 100 mW 2 % SMD/SMT SMD/SMT - 40 C + 150 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic NTC Thermistors 10KOhms 3% THERMISTOR NTC 4,696Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

ERTJ 4250 K 10 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic NTC Thermistors 0603 100Kohm +/-1% AEC-Q200 5,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

ERTJ 4250 K 100 kOhms 100 mW 1 % SMD/SMT SMD/SMT - 40 C + 150 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic NTC Thermistors 0603 100Kohm +/-5% AEC-Q200 1,531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

ERTJ 4250 K 100 kOhms 100 mW 5 % SMD/SMT SMD/SMT - 40 C + 150 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Panasonic NTC Thermistors Multilayer Chip NTC Thermister 2,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

ERTJ 4250 K 15 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic NTC Thermistors 0603 22kOhms 2% NTC Thermistor 1,494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

ERTJ 4250 K 22 kOhms 100 mW 2 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic NTC Thermistors Multilayer Chip NTC Thermister 3,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

ERTJ 4250 K 33 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic NTC Thermistors 33KOhms 5% THERMISTOR NTC 3,457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

ERTJ 4250 K 33 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic NTC Thermistors 4.7KOhms 5% THERMISTOR NTC 2,313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

ERTJ 4250 K 4.7 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic NTC Thermistors 47KOhms 5% THERMISTOR NTC 6,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

ERTJ 4300 K 47 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic NTC Thermistors 6.8K OHM 5% 2,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

ERTJ 4300 K 6.8 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic NTC Thermistors Multilayer Chip NTC Thermister 5,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

ERTJ 4250 K 68 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic NTC Thermistors 100KOhms 3% THERMISTOR NTC 15,031Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

ERTJ 4330 K 100 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel