Murata Điện trở nhiệt - NTC

Kết quả: 585
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tham số B Điện trở Định mức công suất Dung sai Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đường kính Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics NTC Thermistors 6.8K OHM 5% 12,687Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NCP 3950 K 6.8 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 100K OHM .5% 8,460Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NCU 4250 K 100 kOhms 0.5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 4,405Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NCU15_S 4250 K 100 kOhms 0.5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 100K OHM 1% 2,041Có hàng
29,255Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NCU15_S 4250 K 100 kOhms 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 4,432Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NCU 3380 K 10 kOhms 0.5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 20,280Có hàng
9,994Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NCU 3380 K 10 kOhms 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 10K OHM 1% 24,903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NCU15_S 3380 K 10 kOhms 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 5,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NCU18_S 4050 K 47 kOhms 0.5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics NTC Thermistors 7,385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NCU 4050 K 47 kOhms 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 47K OHM 1608 SMD 0.5 11,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NCU18_S 4050 K 47 kOhms 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 100K OHM 0.5% 4,192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NCU 4250 K 100 kOhms 0.5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape
Murata Electronics NTC Thermistors 2,892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NCU 4250 K 100 kOhms 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape
Murata Electronics NTC Thermistors 10,275Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NCU 4250 K 100 kOhms 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 100K OHM 5% 19,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NCU 4250 K 100 kOhms 5 % SMD/SMT SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 1,934Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NCU18_S 4250 K 100 kOhms 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics NTC Thermistors 10K OHM 0.5% 6,186Có hàng
7,950Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NCU 3380 K 10 kOhms 0.5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape
Murata Electronics NTC Thermistors 10K OHM 3% 5,254Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NCU 3380 K 10 kOhms 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 10K OHM 3% 8,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NCU18_S 3380 K 10 kOhms 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 150 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics NTC Thermistors 10K OHM 5% 2,894Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NCU 3380 K 10 kOhms 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape
Murata Electronics NTC Thermistors 10K OHM 1608 SMD 5% 2,844Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NCU18_S 3380 K 10 kOhms 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics NTC Thermistors 100K OHM 1% 870Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NXFT 4250 K 100 kOhms 3 mW 1 % Off-Board Wire Lead - 40 C + 125 C 1.2 mm 21 mm 1.2 mm Bulk
Murata Electronics NTC Thermistors 10K OHM 1% 3,625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

NXFT Reel, Cut Tape
Murata Electronics NTC Thermistors 1,248Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NXFT 3936 K 10 kOhms 7.5 mW 1 % Off-Board Wire Lead - 40 C + 125 C 1.2 mm 25 mm 1.2 mm Bulk
Murata Electronics NTC Thermistors 1,159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NCP 4050 K 33 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 33K OHM 5% 5,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NCP 4050 K 33 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel