TDK Điện trở nhiệt - NTC

Kết quả: 1,081
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tham số B Điện trở Định mức công suất Dung sai Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đường kính Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
TDK NTC Thermistors THERMISTOR, NTC 1K OHM, 3%, 0603 840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4100 K 1 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 0603 1Kohm 5% Thermistor 1,759Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4100 K 1 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors THERMISTOR, NTC 10K OHM, 3%, 0603 7,372Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4100 K 10 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 10K OHM 5% 14,371Có hàng
7,436Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4100 K 10 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 0603 10K OHM 5% NTC AEC-Q200 125C 5,378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4100 K 10 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors Case EIA 0603 B= 3% ,2200O 5% 2,271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4100 K 2.2 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape
TDK NTC Thermistors 0603 2.2K OHM 5% NTC AEC-Q200 125C 4,056Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4100 K 2.2 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 4.7K OHM 5% 519Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4100 K 4.7 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape
TDK NTC Thermistors 0603 4.7K OHM 5% NTC AEC-Q200 125C 2,131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4100 K 4.7 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 0603 6.8Kohm 5% Thermistor 3,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4100 K 6.8 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors THERMISTOR, NTC 100K OHM, 1%, 0603 12,342Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4485 K 100 kOhms 100 mW 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 0603 100K OHM 1% NTC AEC-Q200 150C 5,990Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4485 K 100 kOhms 125 mW 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 150 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors THERMISTOR, NTC 100K OHM, 3%, 0603 4,000Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4485 K 100 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 0603 100Kohm 5% AEC-Q200 150C 3,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4573 K 100 kOhms 125 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 150 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors Case EIA 0603 B= 3% ,15O 5% 5,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4550 K 150 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 0603 150K OHM 5% NTC AEC-Q200 125C 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4550 K 150 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 0603 22K OHM 5% NTC AEC-Q200 125C 4,033Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4550 K 22 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors Case EIA 0603 B= 3% ,33kO 5% 7,213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4550 K 33 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape
TDK NTC Thermistors THERMISTOR, NTC 47K OHM, 3%, 0603 2,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4550 K 47 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 0603 47Kohm 5% AEC-Q200 150C 445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4573 K 47 kOhms 125 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 150 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 0603 470Kohm 3% AEC-Q200 150C 7,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4749 K 470 kOhms 125 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 150 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 0603 470Kohm 3% AEC-Q200 125C 7,447Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4749 K 470 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors THERMISTOR, NTC 1000K OHM, 3%, 0603 3,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4750 K 1 mOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 0603 1000Kohm 5% Thermistor 3,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4750 K 1 mOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors THERMISTOR, NTC 220K OHM, 3%, 0603 1,517Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4750 K 220 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel