TDK Điện trở nhiệt - NTC

Kết quả: 1,082
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tham số B Điện trở Định mức công suất Dung sai Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đường kính Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
TDK NTC Thermistors L871/10k/F1 1% 2,247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L871 3988 K 10 kOhms 60 mW 1 % Through Hole Radial - 40 C + 155 C 2.8 mm 2.8 mm 6 mm Bulk
TDK NTC Thermistors L871/100k/F 1% 6,292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L871 4540 K 100 kOhms 60 mW 1 % Through Hole Radial - 40 C + 155 C 2.8 mm 2.8 mm 6 mm Bulk
TDK NTC Thermistors L871/2k/F 1% 2,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L871 3560 K 2 kOhms 60 mW 1 % Through Hole Radial - 40 C + 155 C 2.8 mm 2.8 mm 6 mm Bulk
TDK NTC Thermistors L871/30k/F 1% 2,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L871 3964 K 30 kOhms 60 mW 1 % Through Hole Radial - 40 C + 155 C 2.8 mm 2.8 mm 6 mm Bulk
TDK NTC Thermistors L871/5k/F 1% 2,562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L871 3988 K 5 kOhms 60 mW 1 % Through Hole Radial - 40 C + 155 C 2.8 mm 2.8 mm 6 mm Bulk
TDK NTC Thermistors NTC,10K,1%,0201,125C,ECO 26,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,3%,0201,125C,ECO 14,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,3%,0201,125C,ECO 29,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,5%,0201,125C,ECO 29,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,1%,0402,125C,ECO 13,523Có hàng
20,965Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,3%,0402,125C,ECO 19,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,3%,0402,125C,ECO 18,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,5%,0402,125C,ECO 19,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,1%,0603,125C,ECO 11,331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,3%,0603,125C,ECO 8,244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,3%,0603,125C,ECO 5,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,5%,0603,125C,ECO 7,139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,0.5%,0402,125C,AEC-Q200,ECO 13,413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCGS 3435 K 10 kOhms 100 mW 0.5 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,0.5%,0402,150C,AEC-Q200,ECO 15,439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCGS 3435 K 10 kOhms 125 mW 0.5 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,0.5%,0603,150C,AEC-Q200,ECO 14,742Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCGS 3435 K 10 kOhms 125 mW 0.5 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 150 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 10kOhm 1% 3930K 17,200Có hàng
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400

NTCWS 3930 K 10 kOhms 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
TDK NTC Thermistors ICL S364/16 M 21mm 1,682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NTC THERMISTOR ICL, S364 21mm 16 Ohms 5.1 W 20 % PCB Mount Radial - 55 C + 170 C 21 mm 7 mm 28 mm Bulk
TDK NTC Thermistors M2020/5 K/A1 5% NTC Thermistor 3,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PhaseCap Energy Plus gas 3-phase 3980 K 5 kOhms 350 mW 2 % Off-Board Wire Lead - 40 C + 80 C 8 mm 2800 mm 8 mm 30 mm Bulk
TDK NTC Thermistors 16330 Ohms 3980k 2% 7,556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NTC Refrigeration, Cooling, M-type 3980 K 5 kOhms 350 mW 2 % Off-Board Wire Lead - 40 C + 80 C 8 mm 900 mm 8 mm 30 mm Bulk
TDK NTC Thermistors 500 mm 11,429Có hàng
2,250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NTC ring terminal, M703, Metal tag case 3988 K 10 kOhms 150 mW 2 % Ring Lug Wire Lead - 55 C + 125 C 3.7 mm 500 mm 8.5 mm 17.5 mm Bulk