TDK Điện trở nhiệt - NTC

Kết quả: 1,082
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tham số B Điện trở Định mức công suất Dung sai Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đường kính Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
TDK NTC Thermistors 10K OHM 1% 25,157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Surface temperature measurement, T850 3988 K 10 kOhms 60 mW 1 % Off-Board Wire Lead - 55 C + 155 C 2.41 mm 350 mm 2.41 mm 6.5 mm AEC-Q100 Bulk
TDK NTC Thermistors G550/ 100 K/ 1% NTC Thermistor 9,147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NTC, glass element 4092 K 100 kOhms 32 mW 1 % PCB Mount Radial - 55 C + 200 C 1.3 mm 71 mm 1.3 mm 2.2 mm AEC-Q100 Bulk
TDK NTC Thermistors 2500VDC 100Mohm Wire len 655mm 3,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CAU-T,gauge/symmetrical,w housing, current output 3625 K 10 kOhms 50 mW 1 % Ring Lug Wire Lead - 40 C + 200 C 4.2 mm 665 mm 8.5 mm 5 mm AEC-Q200 Bulk
TDK NTC Thermistors 2500VDC 100Mohm Wire len 1000mm 3,123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NTC ring terminal, M1703, Metal tag case 3625 K 10 kOhms 50 mW 1 % Ring Lug Wire Lead - 40 C + 200 C 4.2 mm 1000 mm 8.5 mm 5 mm AEC-Q200 Bulk
TDK NTC Thermistors NTC,10K,1%,0201,125C,AEC-Q200,ECO 10,472Có hàng
15,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NTCGS 3435 K 10 kOhms 100 mW 1 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,1%,0402,125C,AEC-Q200,ECO 30,699Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCGS 3435 K 10 kOhms 100 mW 1 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,1%,0402,150C,AEC-Q200,ECO 21,609Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCGS 3435 K 10 kOhms 125 mW 1 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,3%,0402,125C,AEC-Q200,ECO 19,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCGS 3435 K 10 kOhms 100 mW 3 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,3%,0402,150C,AEC-Q200,ECO 19,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCGS 3435 K 10 kOhms 125 mW 3 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,5%,0402,125C,AEC-Q200,ECO 18,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCGS 3435 K 10 kOhms 100 mW 5 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,5%,0402,150C,AEC-Q200,ECO 17,400Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCGS 3435 K 10 kOhms 125 mW 5 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,1%,0603,125C,AEC-Q200,ECO 16,386Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCGS 3435 K 10 kOhms 100 mW 1 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,3%,0603,125C,AEC-Q200,ECO 4,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCGS 3435 K 10 kOhms 100 mW 3 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,3%,0603,150C,AEC-Q200,ECO 5,337Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCGS 3435 K 10 kOhms 125 mW 3 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 150 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,0.5%,0603,125C,AEC-Q200,ECO 3,068Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCGS 3435 K 10 kOhms 100 mW 0.5 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors ICL S364/30 M 21mm 592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NTC THERMISTOR ICL, S364 21mm 30 Ohms 5.1 W 20 % PCB Mount Radial - 55 C + 170 C 21 mm 7 mm 28 mm Bulk
TDK NTC Thermistors ICL S464/2.5 M 26mm 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NTC THERMISTOR ICL, S464 26mm 2.5 Ohms 6.7 W 20 % PCB Mount Radial - 55 C + 170 C 27 mm 7 mm 32 mm Bulk
TDK NTC Thermistors 0402 10Kohm 0.5% AEC-Q200 150C 42,060Có hàng
88,469Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCG 3435 K 10 kOhms 100 mW 0.5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 0402 10Kohm 5% Thermistor 137,884Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCG 3950 K 10 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors THERMISTOR, NTC 10K OHM, 1%, 0603 34,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 3435 K 10 kOhms 100 mW 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 150 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 0603 10K OHM 0.5% NTC AEC-Q200 150C 20,576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 3435 K 10 kOhms 125 mW 0.5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 150 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 0603 10K OHM 0.5% NTC AEC-Q200 125C 14,014Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 0.5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 0603 100K OHM 1% NTC AEC-Q200 125C 17,918Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4485 K 100 kOhms 100 mW 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 50kOhm 3% Lug Term B25/50:3950K+-3% 376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NTCGP 3950 K 50 kOhms 24 mW 3 % Ring Lug Wire Lead - 40 C + 125 C 4.2 mm 400 mm 7 mm 16 mm AEC-Q200 Bulk

TDK NTC Thermistors 10k 3980 1.5% 150mW 692Có hàng
980Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

B57025 3980 K 32.654 kOhms 150 mW 2 % Off-Board Wire Lead - 40 C + 80 C 6.5 mm 1170 mm 6.5 mm 25 mm Bulk