Voltage References uP Prec Shunt V Ref
LT1634BCMS8-2.5#PBF
Analog Devices
1:
$9.81
270 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-1634BCMS8-2.5PBF
Analog Devices
Voltage References uP Prec Shunt V Ref
270 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.81
10
$7.66
50
$6.78
100
$6.41
250
Xem
250
$6.15
500
$5.94
1,000
$5.71
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
MSOP-8
2.5 V
0.05 %
Voltage References 1 25VFERENCE I/A=+/- 2 5MV T/C=20PPM
+2 hình ảnh
ISL60002CIH312Z-TK
Renesas / Intersil
1:
$4.30
4,261 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-ISL60002CIH312ZT
Renesas / Intersil
Voltage References 1 25VFERENCE I/A=+/- 2 5MV T/C=20PPM
4,261 Có hàng
1
$4.30
10
$3.26
25
$3.00
100
$2.72
1,000
$2.31
2,000
Xem
250
$2.58
500
$2.50
2,000
$2.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
1.25 V
Voltage References PBFREE PRECISION 3 3V LW V FGA"F 0 2%
+2 hình ảnh
ISL21080CIH333Z-TK
Renesas / Intersil
1:
$1.82
2,684 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-ISL21080CIH333ZT
Renesas / Intersil
Voltage References PBFREE PRECISION 3 3V LW V FGA"F 0 2%
2,684 Có hàng
1
$1.82
10
$1.34
25
$1.22
100
$1.09
1,000
$0.905
2,000
Xem
250
$1.03
500
$0.983
2,000
$0.897
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
3.3 V
0.2 %
Voltage References 100-ppm/C precision micropower shunt vol A 926-LM4040CEM3X50NPB
LM4040CEM3-5.0/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.02
2,550 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4040CEM350NOPB
Texas Instruments
Voltage References 100-ppm/C precision micropower shunt vol A 926-LM4040CEM3X50NPB
2,550 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.02
10
$0.737
25
$0.666
100
$0.587
3,000
$0.484
6,000
Xem
250
$0.55
500
$0.527
1,000
$0.508
6,000
$0.473
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
5 V
0.5 %
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref
LM4040DIM7-2.0/NOPB
Texas Instruments
1:
$0.64
2,520 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-M4040DIM7-2.0NPB
Texas Instruments
Voltage References Prec MicroPwr Shunt Vtg Ref
2,520 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.64
10
$0.453
25
$0.406
100
$0.355
3,000
$0.293
6,000
Xem
250
$0.33
1,000
$0.294
6,000
$0.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SC-70-5
2.048 V
1 %
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref A 59 A 595-TL4050A25QDBZR
TL4050A25QDBZT
Texas Instruments
1:
$3.26
439 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL4050A25QDBZT
Texas Instruments
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref A 59 A 595-TL4050A25QDBZR
439 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.26
10
$2.45
25
$2.25
100
$2.02
250
$1.91
500
Xem
500
$1.81
1,000
$1.75
2,500
$1.73
5,000
$1.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
2.5 V
0.1 %
Voltage References 2.5V Precision Grnd
TLE2425CLP
Texas Instruments
1:
$4.99
2,660 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLE2425CLP
Texas Instruments
Voltage References 2.5V Precision Grnd
2,660 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.99
10
$2.21
25
$2.06
100
$1.84
250
Xem
250
$1.77
500
$1.73
1,000
$1.72
4,000
$1.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Through Hole
TO-92-3
2.5 V
Voltage References Prec Wide S Hi Out Drv L N Ref
LT6654BMPS6-3#TRMPBF
Analog Devices
1:
$13.60
295 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-6654BMPS6-3TMPF
Analog Devices
Voltage References Prec Wide S Hi Out Drv L N Ref
295 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$13.60
10
$10.33
25
$9.91
100
$8.73
500
$7.39
1,000
Xem
250
$8.30
1,000
$7.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-6
3 V
0.1 %
Voltage References 2.5-36V Prog Adjust
TL431AIZT
STMicroelectronics
1:
$0.31
16,097 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TL431AIZT
STMicroelectronics
Voltage References 2.5-36V Prog Adjust
16,097 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.212
25
$0.189
100
$0.162
2,000
$0.123
4,000
Xem
250
$0.15
500
$0.142
1,000
$0.134
4,000
$0.103
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Through Hole
TO-92-3
Adjustable
1 %
Voltage References 30ppm/C Drift 3.9uA Vltg Ref A 595-REF33 A 595-REF3330AIDBZR
REF3330AIDBZT
Texas Instruments
1:
$2.58
7,093 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-REF3330AIDBZT
Texas Instruments
Voltage References 30ppm/C Drift 3.9uA Vltg Ref A 595-REF33 A 595-REF3330AIDBZR
7,093 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.58
10
$1.92
25
$1.76
100
$1.58
250
$1.48
500
Xem
500
$1.40
1,000
$1.39
2,500
$1.34
5,000
$1.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
3 V
0.15 %
Voltage References Adjustable precision shunt regulator wit
TL431LIACDBZR
Texas Instruments
1:
$0.21
64,974 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL431LIACDBZR
Texas Instruments
Voltage References Adjustable precision shunt regulator wit
64,974 Có hàng
1
$0.21
10
$0.14
250
$0.125
500
$0.092
3,000
$0.081
6,000
Xem
1,000
$0.088
6,000
$0.076
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
Adjustable
1 %
Voltage References uP V Ref
LT1004CS8-1.2#PBF
Analog Devices
1:
$5.01
1,019 Có hàng
400 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1004CS8-1.2PBF
Analog Devices
Voltage References uP V Ref
1,019 Có hàng
400 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$5.01
10
$3.52
100
$3.18
200
$3.00
500
Xem
500
$2.93
1,000
$2.73
2,500
$2.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
1.235 V
0.3 %
Voltage References Prec Ref
LT1236CCS8-5#TRPBF
Analog Devices
1:
$6.71
1,443 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-1236CCS8-5TRPBF
Analog Devices
Voltage References Prec Ref
1,443 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.71
10
$5.17
25
$4.79
100
$4.36
250
Xem
2,500
$3.82
250
$4.35
1,000
$4.03
2,500
$3.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
Voltage References uP Prec Series Ref Fam
LT1460ACS8-5#PBF
Analog Devices
1:
$10.84
1,719 Có hàng
819 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1460ACS8-5#PBF
Analog Devices
Voltage References uP Prec Series Ref Fam
1,719 Có hàng
819 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$10.84
10
$7.89
50
$7.57
100
$6.86
200
Xem
200
$6.60
500
$6.42
1,000
$6.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
5 V
0.075 %
Voltage References 1 A Prec Series V Ref
LT6656BCS6-3.3#TRMPBF
Analog Devices
1:
$5.83
508 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-6656BCS6-3.3TMPF
Analog Devices
Voltage References 1 A Prec Series V Ref
508 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.83
10
$4.47
25
$4.13
100
$3.76
500
$3.46
1,000
Xem
250
$3.72
1,000
$3.33
2,500
$3.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-6
3.3 V
0.1 %
Voltage References Auto Cat Lo Vltg Adj Prec Shunt Reg
TLV431AQDBVRQ1
Texas Instruments
1:
$0.74
22,084 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV431AQDBVRQ1
Texas Instruments
Voltage References Auto Cat Lo Vltg Adj Prec Shunt Reg
22,084 Có hàng
1
$0.74
10
$0.528
25
$0.474
100
$0.416
3,000
$0.357
6,000
Xem
250
$0.388
500
$0.371
6,000
$0.332
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-5
1.24 V to 6 V
1 %
Voltage References 1 A Prec Series V Ref
LT6656AIS6-3#TRMPBF
Analog Devices
1:
$8.74
859 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-6656AIS6-3TRMPBF
Analog Devices
Voltage References 1 A Prec Series V Ref
859 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.74
10
$6.79
25
$6.30
100
$5.79
500
$5.19
1,000
Xem
250
$5.57
1,000
$5.03
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-6
3 V
0.05 %
Voltage References uP Prec Shunt V Ref
LT1634AIS8-4.096#PBF
Analog Devices
1:
$17.47
715 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-1634AIS8-4.096PF
Analog Devices
Voltage References uP Prec Shunt V Ref
715 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.47
10
$12.98
50
$12.97
100
$11.11
200
Xem
200
$10.88
500
$10.87
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
4.096 V
0.05 %
Voltage References Prec Ref
LT1021DCN8-7#PBF
Analog Devices
1:
$6.39
385 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1021DCN8-7#PBF
Analog Devices
Voltage References Prec Ref
385 Có hàng
1
$6.39
10
$4.92
50
$4.31
100
$4.13
250
Xem
250
$3.94
500
$3.82
1,000
$3.72
2,500
$3.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Through Hole
PDIP-8
7 V
Voltage References Improved Precision Micropower Shunt Volt
+1 hình ảnh
LM4040AIX3-4.1+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.33
1,758 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-LM4040AIX3-4.1T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Improved Precision Micropower Shunt Volt
1,758 Có hàng
1
$3.33
10
$2.50
25
$2.30
100
$2.07
2,500
$1.77
5,000
Xem
250
$1.96
500
$1.90
1,000
$1.84
5,000
$1.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
SC-70-3
4.096 V
0.1 %
Voltage References 0.1 75-ppm/ C SOT-2 3 precision micropow A 926-LM4128CMFX30NOPB
LM4128CMF-3.0/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.64
790 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4128CMF30NOPB
Texas Instruments
Voltage References 0.1 75-ppm/ C SOT-2 3 precision micropow A 926-LM4128CMFX30NOPB
790 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.64
10
$1.97
25
$1.81
100
$1.62
1,000
$1.42
2,000
Xem
250
$1.53
500
$1.48
2,000
$1.37
5,000
$1.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-5
3 V
0.5 %
Voltage References Adj Prec Zener Shunt Reg
LM431AIZ/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.14
2,863 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM431AIZ/NOPB
Texas Instruments
Voltage References Adj Prec Zener Shunt Reg
2,863 Có hàng
1
$1.14
10
$0.821
25
$0.742
100
$0.656
250
Xem
250
$0.615
500
$0.59
1,000
$0.555
1,800
$0.539
5,400
$0.532
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Through Hole
TO-92-3
2.495 V to 37 V
2 %
Voltage References 2% 1% or 0.5% accu r acy adjustable pre A 926-LM431CCM3X/NOPB
LM431CCM3/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.22
5,622 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM431CCM3/NOPB
Texas Instruments
Voltage References 2% 1% or 0.5% accu r acy adjustable pre A 926-LM431CCM3X/NOPB
5,622 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.22
10
$0.883
25
$0.799
100
$0.707
1,000
$0.614
2,000
Xem
250
$0.663
500
$0.636
2,000
$0.602
5,000
$0.576
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
2.495 V to 37 V
0.5 %
Voltage References 2% 1% or 0.5% accu r acy adjustable pre
LM431ACZ/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.07
3,715 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM431ACZ/NOPB
Texas Instruments
Voltage References 2% 1% or 0.5% accu r acy adjustable pre
3,715 Có hàng
1
$1.07
10
$0.772
25
$0.698
100
$0.579
250
Xem
250
$0.53
500
$0.509
1,000
$0.50
1,800
$0.499
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Through Hole
TO-92-3
2.495 V to 37 V
2 %
Voltage References Low-Noise, High-Precision Series Voltage
+1 hình ảnh
MAX6071BAUT25/V+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.03
5,944 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-6071BAUT25/V+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Low-Noise, High-Precision Series Voltage
5,944 Có hàng
1
$4.03
10
$3.05
25
$2.81
100
$2.54
1,000
$2.30
2,500
$2.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SOT-23-6