Voltage References 8.192-V Prec M-P Shu nt 0.2% accuracy
LM4040B82IDBZR
Texas Instruments
1:
$2.00
1,160 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM4040B82IDBZR
Texas Instruments
Voltage References 8.192-V Prec M-P Shu nt 0.2% accuracy
1,160 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.00
10
$1.94
25
$1.92
100
$1.74
3,000
$1.10
6,000
Xem
250
$1.63
500
$1.43
1,000
$1.18
6,000
$1.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
8.192 V
0.2 %
Voltage References Rail Virtual Ground
TLE2426IPE4
Texas Instruments
1:
$4.51
548 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLE2426IPE4
Texas Instruments
Voltage References Rail Virtual Ground
548 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 40
Các chi tiết
Through Hole
PDIP-8
2 V to 20 V
1 %
Voltage References 5-V 3-ppm/ C high-p recision voltage ref A 595-REF6250IDGKT
+1 hình ảnh
REF6250IDGKR
Texas Instruments
1:
$10.84
2,553 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-REF6250IDGKR
Texas Instruments
Voltage References 5-V 3-ppm/ C high-p recision voltage ref A 595-REF6250IDGKT
2,553 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.84
10
$8.38
25
$7.99
100
$6.94
250
Xem
2,500
$5.17
250
$6.63
500
$6.04
1,000
$5.32
2,500
$5.17
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
VSSOP-8
5 V
0.05 %
Voltage References uP 2x Ref
LT1034BIZ-1.2#PBF
Analog Devices
1:
$15.99
68 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1034BIZ-1.2PBF
Analog Devices
Voltage References uP 2x Ref
68 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.99
10
$11.84
50
$11.81
100
$10.90
200
Xem
200
$9.92
500
$9.76
1,000
$9.71
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Through Hole
TO-92-3
1.225 V, 7 V
1 %
Voltage References Adj Shunt Reg 4.5mV 2.5V to 36V 0.15Ohm
Diodes Incorporated AN431BN-ATRG1
AN431BN-ATRG1
Diodes Incorporated
1:
$0.12
53,248 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-AN431BN-ATRG1
Diodes Incorporated
Voltage References Adj Shunt Reg 4.5mV 2.5V to 36V 0.15Ohm
53,248 Có hàng
1
$0.12
10
$0.079
25
$0.069
100
$0.058
3,000
$0.042
6,000
Xem
250
$0.053
500
$0.05
1,000
$0.048
6,000
$0.037
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
2.5 V to 36 V
1 %
Voltage References Enhanced low-noise ( 0.5uVpp/V) low-drif
REF5030EIDR
Texas Instruments
1:
$9.57
666 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-REF5030EIDR
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Voltage References Enhanced low-noise ( 0.5uVpp/V) low-drif
666 Có hàng
1
$9.57
10
$7.18
25
$6.85
100
$5.94
250
Xem
3,000
$4.29
250
$5.68
500
$5.18
1,000
$5.05
3,000
$4.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
3 V
0.025 %
Voltage References Shunt Regulator
ZXRE250BSA-7
Diodes Incorporated
1:
$0.23
12,645 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-ZXRE250BSA-7
Diodes Incorporated
Voltage References Shunt Regulator
12,645 Có hàng
1
$0.23
10
$0.158
25
$0.14
100
$0.12
250
Xem
3,000
$0.089
250
$0.11
500
$0.104
1,000
$0.10
3,000
$0.089
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
2.5 V to 36 V
0.5 %
Voltage References Progmable Ref
LT1431CZ#PBF
Analog Devices
1:
$3.49
390 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1431CZ#PBF
Analog Devices
Voltage References Progmable Ref
390 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.49
10
$2.41
50
$2.35
100
$2.19
200
Xem
200
$2.04
500
$1.90
1,000
$1.84
2,500
$1.80
5,000
$1.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Through Hole
TO-92-3
2.5 V
0.4 %
Voltage References Hi thermal stability microPwr shunt Vltg
TS824ILT-2.5
STMicroelectronics
1:
$1.09
1,887 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TS824ILT-2.5
STMicroelectronics
Voltage References Hi thermal stability microPwr shunt Vltg
1,887 Có hàng
1
$1.09
10
$0.784
25
$0.708
100
$0.625
3,000
$0.498
6,000
Xem
250
$0.585
500
$0.561
1,000
$0.542
6,000
$0.483
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
2.5 V
1 %
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref A 59 A 595-TL4051C12QDBZT
TL4051C12QDBZR
Texas Instruments
1:
$1.57
1,491 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL4051C12QDBZR
Texas Instruments
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref A 59 A 595-TL4051C12QDBZT
1,491 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.57
10
$1.53
25
$1.50
100
$1.31
3,000
$0.841
6,000
Xem
250
$1.23
500
$1.08
1,000
$0.917
6,000
$0.824
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
1.225 V
0.5 %
Voltage References Prec Ref
LT1019CN8-10#PBF
Analog Devices
1:
$12.85
89 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1019CN8-10#PBF
Analog Devices
Voltage References Prec Ref
89 Có hàng
1
$12.85
10
$10.06
50
$7.87
500
$7.74
1,000
$7.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Through Hole
PDIP-8
10 V
0.2 %
Voltage References 5-V 3-ppm/ C high-p recision voltage ref A 595-REF6250IDGKR
+1 hình ảnh
REF6250IDGKT
Texas Instruments
1:
$11.95
155 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-REF6250IDGKT
Texas Instruments
Voltage References 5-V 3-ppm/ C high-p recision voltage ref A 595-REF6250IDGKR
155 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.95
10
$9.36
25
$8.72
100
$8.01
250
$6.64
500
Xem
500
$6.39
1,000
$6.29
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
VSSOP-8
5 V
0.05 %
Voltage References Automotive 650-nA q uiescent current 15
REF35330QDBVRQ1
Texas Instruments
1:
$2.51
2,476 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-REF35330QDBVRQ1
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Voltage References Automotive 650-nA q uiescent current 15
2,476 Có hàng
1
$2.51
10
$1.87
25
$1.71
100
$1.53
3,000
$1.29
6,000
Xem
250
$1.45
500
$1.40
1,000
$1.36
6,000
$1.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-6
3.3 V
0.05 %
Voltage References PbFree,Precision 4.0 96V Low Volt. Bandg
+2 hình ảnh
ISL21010CFH341Z-T7A
Renesas / Intersil
1:
$3.01
718 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-ISL21010CFH341Z
Renesas / Intersil
Voltage References PbFree,Precision 4.0 96V Low Volt. Bandg
718 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.01
10
$2.19
25
$2.00
100
$1.77
250
$1.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
4.096 V
0.2 %
Voltage References 4.5-V 5-ppm/ C high -precision voltage r A 595-REF6045IDGKR
+1 hình ảnh
REF6045IDGKT
Texas Instruments
1:
$8.81
185 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-REF6045IDGKT
Texas Instruments
Voltage References 4.5-V 5-ppm/ C high -precision voltage r A 595-REF6045IDGKR
185 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.81
10
$6.84
25
$6.34
100
$5.80
250
$5.54
500
Xem
500
$5.31
1,000
$5.18
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
VSSOP-8
4.5 V
0.05 %
Voltage References uP Prec Series Ref Fam
LT1460GCZ-5#PBF
Analog Devices
1:
$5.66
273 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1460GCZ-5#PBF
Analog Devices
Voltage References uP Prec Series Ref Fam
273 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.66
10
$3.94
50
$3.83
100
$3.46
200
Xem
200
$3.26
500
$3.17
1,000
$3.06
2,500
$2.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Through Hole
TO-92-3
5 V
0.25 %
Voltage References 1.224V Open Collector Shunt
TS4431AILT
STMicroelectronics
1:
$1.01
2,629 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TS4431AILT
STMicroelectronics
Voltage References 1.224V Open Collector Shunt
2,629 Có hàng
1
$1.01
10
$0.724
25
$0.653
100
$0.575
3,000
$0.452
6,000
Xem
250
$0.538
500
$0.516
1,000
$0.498
6,000
$0.441
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-5
Adjustable
0.5 %
Voltage References 3.3-V 8-ppm/C high- precision voltage re A 595-REF6133IDGKT
+1 hình ảnh
REF6133IDGKR
Texas Instruments
1:
$5.35
755 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-REF6133IDGKR
Texas Instruments
Voltage References 3.3-V 8-ppm/C high- precision voltage re A 595-REF6133IDGKT
755 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.35
10
$4.08
25
$3.77
100
$3.42
250
Xem
2,500
$2.98
250
$3.26
500
$3.15
1,000
$3.07
2,500
$2.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
VSSOP-8
3.3 V
0.05 %
Voltage References 50 ppm 0.1% Voltage Reference
MCP1501T-50E/CHY
Microchip Technology
1:
$0.95
1,895 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP1501T-50E/CHY
Microchip Technology
Voltage References 50 ppm 0.1% Voltage Reference
1,895 Có hàng
1
$0.95
10
$0.931
25
$0.79
100
$0.72
3,000
$0.719
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
SMD/SMT
SOT-23-6
0.1 %
Voltage References 20ppm/C maximum drif t high-precision sh
LM4060A33EDBZR
Texas Instruments
1:
$3.85
119 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM4060A33EDBZR
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Voltage References 20ppm/C maximum drif t high-precision sh
119 Có hàng
1
$3.85
10
$2.55
25
$2.32
100
$1.97
250
Xem
3,000
$1.33
250
$1.87
500
$1.68
1,000
$1.57
3,000
$1.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
SMD/SMT
SOT-23-3
3.3 V
0.1 %, 0.2 %, 0.5 %
Voltage References Lo-Vtg Adj Precision Shunt Regulator ALT ALT 595-TLVH432ACDBZR
TLVH432ACDBZRG4
Texas Instruments
1:
$1.99
3,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLVH432ACDBZRG4
Texas Instruments
Voltage References Lo-Vtg Adj Precision Shunt Regulator ALT ALT 595-TLVH432ACDBZR
3,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.99
10
$1.22
25
$1.02
100
$0.774
3,000
$0.423
6,000
Xem
250
$0.67
500
$0.587
1,000
$0.528
6,000
$0.398
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
Adjustable
1 %
Voltage References VREG Shunt Regulator
Diodes Incorporated ZTL431BQE5TA
ZTL431BQE5TA
Diodes Incorporated
1:
$1.14
1,716 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-ZTL431BQE5TA
Diodes Incorporated
Voltage References VREG Shunt Regulator
1,716 Có hàng
1
$1.14
10
$0.694
25
$0.584
100
$0.443
250
Xem
3,000
$0.235
250
$0.383
500
$0.336
1,000
$0.302
3,000
$0.235
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Voltage References Fixed voltage 45-uA precision micropow
LM4040C25QDBZR1G4
Texas Instruments
1:
$2.28
2,994 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-M4040C25QDBZR1G4
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Voltage References Fixed voltage 45-uA precision micropow
2,994 Có hàng
1
$2.28
10
$1.47
25
$1.32
100
$1.09
250
Xem
3,000
$0.68
250
$1.02
500
$0.89
1,000
$0.801
3,000
$0.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
2.5 V
0.5 %
Voltage References 100-ppm/C precision micropower shunt vol
LM4040AIM3X-2.0/G4
Texas Instruments
1:
$3.66
2,851 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM4040AIM3X-20G4
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Voltage References 100-ppm/C precision micropower shunt vol
2,851 Có hàng
1
$3.66
10
$2.41
25
$2.23
100
$1.94
250
Xem
3,000
$1.19
250
$1.82
500
$1.59
1,000
$1.42
3,000
$1.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
2 V
0.1 %
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref ALT ALT 595-TL4050B10QDCKR
TL4050B10QDCKRG4
Texas Instruments
1:
$4.22
3,000 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL4050B10QDCKRG4
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Voltage References Precision Micropower Shunt Vltg Ref ALT ALT 595-TL4050B10QDCKR
3,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.22
10
$2.79
25
$2.55
100
$2.16
250
Xem
3,000
$1.46
250
$2.05
500
$1.84
1,000
$1.72
3,000
$1.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SC-70-5
10 V
0.2 %