Voltage References Lo Vltg Adj Prec Shu nt Reg A 595-TLV431 A 595-TLV431BIDCKR
TLV431BIDCKRG4
Texas Instruments
1:
$2.27
3,000 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV431BIDCKRG4
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Voltage References Lo Vltg Adj Prec Shu nt Reg A 595-TLV431 A 595-TLV431BIDCKR
3,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.27
10
$1.45
25
$1.29
100
$1.07
3,000
$0.645
6,000
Xem
250
$0.926
500
$0.877
1,000
$0.76
6,000
$0.627
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SC-70-6
1.24 V to 6 V
0.5 %
Voltage References 5-V 3-uVpp/V noise 3 -ppm/C drift preci
REF5050EIDR
Texas Instruments
1:
$8.01
2,620 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-REF5050EIDR
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Voltage References 5-V 3-uVpp/V noise 3 -ppm/C drift preci
2,620 Có hàng
1
$8.01
10
$6.20
25
$5.75
100
$5.26
250
Xem
3,000
$4.41
250
$5.02
500
$4.88
1,000
$4.66
3,000
$4.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
5 V
0.1 %
LDO Voltage Regulators 800mA 1x Res Rugged Lin Reg w/ Mon s
LT3089EDF#PBF
Analog Devices
1:
$6.99
455 Có hàng
455 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT3089EDF#PBF
Analog Devices
LDO Voltage Regulators 800mA 1x Res Rugged Lin Reg w/ Mon s
455 Có hàng
455 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
DFN-12
0 V to 34.35 V
Voltage References 650-nA quiescent cur rent 12-ppm/C drift
REF35120YBHR
Texas Instruments
1:
$2.25
11,745 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-REF35120YBHR
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Voltage References 650-nA quiescent cur rent 12-ppm/C drift
11,745 Có hàng
1
$2.25
10
$1.67
25
$1.52
100
$1.36
250
Xem
250
$1.29
500
$1.24
1,000
$1.20
2,500
$1.16
5,000
$1.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
DSBGA-4
Voltage References 650-nA quiescent cur rent 12-ppm/C drift
REF35125YBHR
Texas Instruments
1:
$2.25
13,434 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-REF35125YBHR
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Voltage References 650-nA quiescent cur rent 12-ppm/C drift
13,434 Có hàng
1
$2.25
10
$1.67
25
$1.52
100
$1.36
250
Xem
12,000
$1.14
250
$1.29
500
$1.24
1,000
$1.20
2,500
$1.16
5,000
$1.14
12,000
$1.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
12,000
Các chi tiết
SMD/SMT
BGA-4
1.25 V
0.05 %
Voltage References Lo Vltg Adj Prec Shu nt Reg ALT 595-TLVH ALT 595-TLVH431BQDCKR
TLVH431BQDCKRG4
Texas Instruments
1:
$2.58
3,000 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLVH431BQDCKRG4
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Voltage References Lo Vltg Adj Prec Shu nt Reg ALT 595-TLVH ALT 595-TLVH431BQDCKR
3,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.58
10
$1.67
25
$1.49
100
$1.23
250
Xem
3,000
$0.774
250
$1.16
500
$1.01
1,000
$0.912
3,000
$0.774
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SC-70-6
1.24 V to 18 V
0.5 %
Voltage References Lo Vltg Adj Prec Shu nt Reg ALT 595-TLVH ALT 595-TLVH431QDCKR
TLVH431QDCKRG4
Texas Instruments
1:
$1.82
3,000 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLVH431QDCKRG4
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Voltage References Lo Vltg Adj Prec Shu nt Reg ALT 595-TLVH ALT 595-TLVH431QDCKR
3,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.82
10
$1.16
25
$1.04
100
$0.851
3,000
$0.517
6,000
Xem
250
$0.742
500
$0.703
1,000
$0.609
6,000
$0.506
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SC-70-6
1.24 V to 18 V
1.5 %
Voltage References Low-Noise, High-Precision Series Voltage
+1 hình ảnh
MAX6070BAUT30+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.56
8,081 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX6070BAUT30+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Low-Noise, High-Precision Series Voltage
8,081 Có hàng
1
$3.56
10
$2.68
25
$2.46
100
$2.22
250
Xem
2,500
$1.91
250
$2.11
500
$2.04
1,000
$1.98
2,500
$1.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-6
3 V
0.08 %
Voltage References Lo Vltg Adj Prec Shu nt Reg ALT 595-TLV4 ALT 595-TLV431BQDBVR
TLV431BQDBVRG4
Texas Instruments
1:
$2.49
2,974 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV431BQDBVRG4
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Voltage References Lo Vltg Adj Prec Shu nt Reg ALT 595-TLV4 ALT 595-TLV431BQDBVR
2,974 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.49
10
$1.61
25
$1.44
100
$1.19
250
Xem
3,000
$0.749
250
$1.11
500
$0.971
1,000
$0.883
3,000
$0.749
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-5
1.24 V to 6 V
0.5 %
Voltage References Automotive 650-nA q uiescent current 15
REF35125QDBVRQ1
Texas Instruments
1:
$2.51
3,639 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-REF35125QDBVRQ1
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Voltage References Automotive 650-nA q uiescent current 15
3,639 Có hàng
1
$2.51
10
$1.87
25
$1.71
100
$1.53
3,000
$1.29
6,000
Xem
250
$1.45
500
$1.40
1,000
$1.36
6,000
$1.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-6
1.25 V
0.05 %
Voltage References Lo Vltg Adj Prec Shu nt Reg ALT 595-TLVH ALT 595-TLVH431BIDCKR
TLVH431BIDCKRG4
Texas Instruments
1:
$2.58
3,000 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLVH431BIDCKRG4
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Voltage References Lo Vltg Adj Prec Shu nt Reg ALT 595-TLVH ALT 595-TLVH431BIDCKR
3,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.58
10
$1.67
25
$1.49
100
$1.23
3,000
$0.76
6,000
Xem
250
$1.16
500
$1.01
1,000
$0.878
6,000
$0.696
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SC-70-6
1.24 V to 18 V
0.5 %
Voltage References 1.24 SHUNT VOLTAGE REGULATOR
TS432BCX RFG
Taiwan Semiconductor
1:
$0.34
7,511 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
821-TS432BCXRFG
Taiwan Semiconductor
Voltage References 1.24 SHUNT VOLTAGE REGULATOR
7,511 Có hàng
1
$0.34
10
$0.232
25
$0.207
100
$0.178
3,000
$0.14
6,000
Xem
250
$0.165
500
$0.156
1,000
$0.15
6,000
$0.125
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
1.24 V to 18 V
0.5 %
Voltage References Automotive 650-nA q uiescent current 15
REF35250QDBVRQ1
Texas Instruments
1:
$2.51
4,254 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-REF35250QDBVRQ1
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Voltage References Automotive 650-nA q uiescent current 15
4,254 Có hàng
1
$2.51
10
$1.87
25
$1.71
100
$1.53
3,000
$1.33
6,000
Xem
250
$1.45
500
$1.40
1,000
$1.36
6,000
$1.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-6
2.5 V
0.05 %
Voltage References 0.8ppm/C drift (max) 0.11ppmp-p 1/f noi
REF54250CDR
Texas Instruments
1:
$19.28
771 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-REF54250CDR
Texas Instruments
Voltage References 0.8ppm/C drift (max) 0.11ppmp-p 1/f noi
771 Có hàng
1
$19.28
10
$15.58
25
$14.94
100
$13.16
250
Xem
250
$12.52
500
$11.71
1,000
$10.85
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
2.5 V
Voltage References Automotive low-volt age adjustable preci
TLV431AQDBVRQ1G4
Texas Instruments
1:
$1.76
3,000 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV431AQDBVRQ1G4
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Voltage References Automotive low-volt age adjustable preci
3,000 Có hàng
1
$1.76
10
$1.12
25
$0.999
100
$0.823
3,000
$0.52
6,000
Xem
250
$0.717
500
$0.68
1,000
$0.571
6,000
$0.485
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-5
6 V
1 %
Voltage References Automotive low-volt age adjustable preci
TLV431BQDBZRQ1G4
Texas Instruments
1:
$2.71
2,870 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV431BQDBZRQ1G4
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Voltage References Automotive low-volt age adjustable preci
2,870 Có hàng
1
$2.71
10
$1.76
25
$1.60
100
$1.35
3,000
$0.864
6,000
Xem
250
$1.27
500
$1.11
1,000
$0.943
6,000
$0.846
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
6 V
0.5 %
Voltage References Low-Noise, High-Precision Series Voltage
+1 hình ảnh
MAX6071AAUT30+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$5.27
10,049 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX6071AAUT30+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Low-Noise, High-Precision Series Voltage
10,049 Có hàng
1
$5.27
10
$4.03
25
$3.71
100
$3.37
250
Xem
2,500
$2.93
250
$3.21
500
$3.11
1,000
$3.03
2,500
$2.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-6
3 V
0.04 %
Voltage References PREC MICROPWR SHUNT VLTG REF A 926-LM405 A 926-LM4050AIM3X25NPB
LM4050AIM3-2.5/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.35
18,980 Có hàng
9,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4050AIM325NOPB
Texas Instruments
Voltage References PREC MICROPWR SHUNT VLTG REF A 926-LM405 A 926-LM4050AIM3X25NPB
18,980 Có hàng
9,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$2.35
10
$1.75
25
$1.60
100
$1.43
250
Xem
3,000
$1.25
250
$1.35
500
$1.30
1,000
$1.28
3,000
$1.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
2.5 V
0.1 %
Voltage References 2.5-36V Prog Adjust
TL1431ACZ
STMicroelectronics
1:
$0.58
5,508 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TL1431ACZ
STMicroelectronics
Voltage References 2.5-36V Prog Adjust
5,508 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.58
10
$0.412
25
$0.369
100
$0.309
250
Xem
250
$0.299
500
$0.26
1,000
$0.237
2,500
$0.215
5,000
$0.204
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Through Hole
TO-92-3
Adjustable
0.28 %
Voltage References PREC MICROPWR SHUNT VLTG REF A 926-LM404 A 926-LM4040AIM3X20NPB
LM4040AIM3-2.0/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.30
11,783 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4040AIM320NOPB
Texas Instruments
Voltage References PREC MICROPWR SHUNT VLTG REF A 926-LM404 A 926-LM4040AIM3X20NPB
11,783 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.30
10
$1.71
25
$1.56
100
$1.39
250
Xem
3,000
$1.20
250
$1.32
500
$1.27
1,000
$1.20
3,000
$1.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
2.048 V
0.1 %
Voltage References 2.5V 3uVpp/V noise 3 ppm/C drift precis
REF5025EIDR
Texas Instruments
1:
$8.01
2,769 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-REF5025EIDR
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Voltage References 2.5V 3uVpp/V noise 3 ppm/C drift precis
2,769 Có hàng
1
$8.01
10
$6.20
25
$5.75
100
$5.26
250
Xem
3,000
$4.41
250
$5.02
500
$4.88
1,000
$4.66
3,000
$4.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
2.5 V
0.025 %
Voltage References Prec Micropower Shun t VTG Ref A 595-LM4 A 595-LM4041QCEM3X12NO
LM4041QCEM3-1.2NO
Texas Instruments
1:
$1.31
7,619 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM4041QCEM31.2NO
Texas Instruments
Voltage References Prec Micropower Shun t VTG Ref A 595-LM4 A 595-LM4041QCEM3X12NO
7,619 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.31
10
$0.954
25
$0.864
100
$0.766
250
Xem
3,000
$0.647
250
$0.718
500
$0.69
1,000
$0.647
3,000
$0.647
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,860
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOT-23-3
1.225 V
0.5 %
Voltage References SO-8 MARKED AS "REF02C"
REF02CSZ
Analog Devices
1:
$4.98
10,415 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-REF02CSZ
Analog Devices
Voltage References SO-8 MARKED AS "REF02C"
10,415 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.98
10
$3.80
25
$3.18
98
$3.05
294
Xem
294
$2.99
588
$2.90
1,078
$2.83
2,548
$2.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
5 V
1 %
Voltage References IC, 2.5/3.0 V REFERENCE
AD780BRZ
Analog Devices
1:
$25.28
2,342 Có hàng
851 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD780BRZ
Analog Devices
Voltage References IC, 2.5/3.0 V REFERENCE
2,342 Có hàng
851 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$25.28
10
$20.32
25
$19.57
100
$18.72
250
Xem
250
$18.29
500
$17.72
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
2.5 V, 3 V
0.04 %
Voltage References Precision, Micropower, Low-Dropout Volta
MAX6192AESA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$10.53
3,054 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX6192AESA
Analog Devices / Maxim Integrated
Voltage References Precision, Micropower, Low-Dropout Volta
3,054 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.53
10
$8.24
25
$7.66
100
$7.02
1,000
Xem
1,000
$6.40
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
2.5 V
0.08 %